| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 25/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Lập trình mạng (10) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: V.A206 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 23IT007 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 20/08/2005 | 23SE1 | |||
| 2 | 23IT019 | Đặng Công | Bằng | 04/09/2005 | 23SE2 | |||
| 3 | 23IT010 | Cao Hoàng Phước | Bảo | 27/07/2005 | 23SE3 | |||
| 4 | 23NS006 | Lê Hồ Ngọc | Bảo | 13/03/2005 | 23NS2 | |||
| 5 | 23IT.B015 | Trần Ka | Bun | 29/03/2005 | 23SE4 | |||
| 6 | 23IT.B016 | Lê Văn | Cảm | 10/01/2005 | 23SE5 | |||
| 7 | 23IT.B017 | Huỳnh Thanh | Cảnh | 14/12/2005 | 23SE4 | |||
| 8 | 23IT026 | Nguyễn Thanh | Châu | 22/05/2005 | 23SE1 | |||
| 9 | 23IT.EB013 | Doãn Văn | Chiến | 30/04/2005 | 23ITe1 | |||
| 10 | 23IT.EB015 | Nguyễn Anh | Cường | 04/04/2005 | 23ITe1 | |||
| 11 | 23IT.B041 | Lê Trần Bảo | Đăng | 06/12/2005 | 23SE5 | |||
| 12 | 23NS015 | Hồ Quang | Đạt | 22/06/2005 | 23NS1 | |||
| 13 | 23IT050 | Nguyễn Quốc | Đạt | 19/07/2005 | 23SE1 | |||
| 14 | 23NS019 | Huỳnh Nguyên | Đức | 05/09/2005 | 23NS1 | |||
| 15 | 23IT.B043 | Lê Văn Minh | Đức | 09/08/2005 | 23SE4 | |||
| 16 | 23IT.EB023 | Võ Đình Minh | Đức | 14/01/2005 | 23ITe1 | |||
| 17 | 23IT.B058 | Trương Nguyễn Trung | Hiếu | 16/10/2005 | 23SE4 | |||
| 18 | 23IT.B061 | Dương Văn | Hoan | 22/08/2005 | 23SE4 | |||
| 19 | 23IT089 | Nguyễn Văn Huy | Hoàng | 16/05/2005 | 23SE2 | |||
| 20 | 23IT.EB038 | Thái Phan Minh | Hoàng | 02/09/2005 | 23ITe2 | |||
| 21 | 23NS034 | Lê Thị Thanh | Huế | 28/03/2005 | 23NS2 | |||
| 22 | 23NS036 | Hoàng Kim | Huy | 31/03/2005 | 23NS2 | |||
| 23 | 23IT100 | Huỳnh Văn | Huy | 14/06/2005 | 23SE3 | |||
| 24 | 23IT.B074 | Lê Quang | Huy | 23/08/2005 | 23SE5 | |||
| 25 | 23IT.B080 | Nguyễn Quang | Huy | 11/06/2005 | 23SE4 | |||
| 26 | 23IT.B081 | Phạm Mai Gia | Huy | 25/08/2005 | 23SE5 | |||
| 27 | 23IT121 | Nguyễn Văn | Khang | 01/09/2005 | 23SE2 | |||
| 28 | 23NS045 | Hoàng Văn | Khánh | 21/11/2005 | 23NS1 | |||
| 29 | 23NS050 | Phạm Hoàng | Kim | 25/05/2005 | 23NS2 | |||
| 30 | 23IT.B116 | Nguyễn Danh | Linh | 09/04/2005 | 23SE5 | |||
| 31 | 23IT169 | Văn Thị Phước | My | 06/08/2005 | 23SE1 | |||
| 32 | 23IT174 | Lê Hải | Nam | 01/11/2005 | 23SE1 | |||
| 33 | 23IT.B136 | Hoàng Trọng | Năng | 20/02/2005 | 23SE4 | |||
| 34 | 23IT.B139 | Trần Trung | Nghĩa | 07/11/2005 | 23SE5 | |||
| 35 | 23IT.B143 | Nguyễn Trung | Nguyên | 12/05/2005 | 23SE5 | |||
| 36 | 23IT191 | Nguyễn Quang | Nhân | 25/08/2005 | 23SE1 | |||
| 37 | 23IT.B148 | Đào Duy | Nhật | 26/01/2005 | 23SE4 | |||
| 38 | 23IT195 | Đinh Phúc Tuấn | Nhật | 02/10/2005 | 23SE3 | |||
| 39 | 23NS070 | Đoàn Minh | Nhật | 22/04/2005 | 23NS2 | |||
| 40 | 23IT.B149 | Ngô Thế | Nhật | 21/04/2005 | 23SE5 | |||
| 41 | 23IT.B156 | Nguyễn Đức | Nhị | 29/03/2005 | 23SE5 | |||
| 42 | 23IT.B163 | Lê Thị | Phát | 06/08/2005 | 23SE4 | |||
| 43 | 23IT.B176 | Nguyễn Phan Nhật | Quang | 05/10/2005 | 23SE4 | |||
| 44 | 23IT.EB082 | Nguyễn Hữu | Quốc | 13/10/2005 | 23ITe2 | |||
| 45 | 23IT.B180 | Nguyễn Thanh | Quý | 05/02/2005 | 23SE4 | |||
| 46 | 23IT232 | Nguyễn Văn | Sanh | 05/12/2005 | 23SE3 | |||
| 47 | 23IT235 | Hồ Văn | Sơn | 11/06/2005 | 23SE2 | |||
| 48 | 23IT.B192 | Hoàng Tấn | Tài | 26/08/2005 | 23SE5 | |||
| 49 | 23IT245 | Phan Thanh | Tâm | 15/01/2005 | 23SE2 | |||
| 50 | 23IT.B195 | Đặng Bá Minh | Tân | 10/07/2005 | 23SE5 | |||
| 51 | 23IT.EB091 | Lê Hữu | Thái | 12/07/2005 | 23ITe1 | |||
| 52 | 23IT.EB096 | Vi Hữu | Thành | 05/08/2005 | 23ITe2 | |||
| 53 | 23IT269 | Nguyễn Văn | Thuận | 18/02/2005 | 23SE2 | |||
| 54 | 23IT.B219 | Nguyễn Thị | Thương | 22/03/2005 | 23SE4 | |||
| 55 | 22IT.B217 | LÊ NGUYỄN THÙY | TRANG | 28/11/2004 | 22SE1B | |||
| 56 | 23CE.B025 | Phạm Nguyễn Phú | Trọng | 09/12/2005 | 23ITe1 | |||
| 57 | 23IT288 | Nguyễn Châu Thành | Trung | 09/11/2005 | 23SE1 | |||
| 58 | 23IT289 | Phùng Tiến | Trung | 22/07/2005 | 23SE2 | |||
| 59 | 23IT296 | Nguyễn Thanh | Tú | 01/11/2005 | 23SE1 | |||
| 60 | 23IT297 | Nguyễn Anh | Tuấn | 13/02/2005 | 23SE2 | |||
| 61 | 23IT306 | Nguyễn Quốc | Viễn | 02/03/2005 | 23SE2 | |||
| 62 | 23IT.EB119 | Trần Thành | Vinh | 06/08/2005 | 23ITe1 | |||
| 63 | 23IT.EB120 | Đặng Thanh | Vũ | 01/03/2005 | 23ITe2 | |||
| 64 | 23IT326 | Mai Thị Như | Ý | 28/05/2005 | 23SE2 | |||