| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 25/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Lập trình mạng (11) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: V.A207 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 23IT002 | Đoàn Quang Tuấn | An | 03/11/2005 | 23SE2 | |||
| 2 | 23CE001 | Ngô Văn Bảo | Ân | 05/12/2005 | 23ES | |||
| 3 | 23IT.B012 | Trương Việt | Bắc | 05/02/2005 | 23SE5 | |||
| 4 | 23CE003 | Huỳnh Gia | Bảo | 03/04/2005 | 23ES | |||
| 5 | 23CE005 | Nguyễn Quang | Chuẩn | 21/07/2005 | 23ES | |||
| 6 | 23CE006 | Nguyễn Đăng | Cường | 17/11/2005 | 23IC | |||
| 7 | 23CE007 | Nguyễn Văn | Cường | 09/02/2005 | 23ES | |||
| 8 | 23CE.B003 | Phan Đình | Cường | 27/10/2005 | 23ES | |||
| 9 | 23CE016 | Lê Văn | Dương | 10/12/2005 | 23ES | |||
| 10 | 23CE017 | Nguyễn Nguyên | Dương | 03/11/2005 | 23ES | |||
| 11 | 23CE.B006 | Phạm Công | Duy | 03/08/2004 | 23ES | |||
| 12 | 23CE.B004 | Trần Văn | Đạt | 12/12/2005 | 23ES | |||
| 13 | 23NS018 | Trương Quang Hoàng | Đạt | 02/01/2005 | 23NS2 | |||
| 14 | 23CE021 | Đoàn Phú | Hải | 03/05/2005 | 23ES | |||
| 15 | 23CE022 | Phạm Ngọc | Hải | 27/11/2005 | 23ES | |||
| 16 | 23CE.B009 | Lê Anh Minh | Hiếu | 26/07/2005 | 23ES | |||
| 17 | 23CE.B010 | Trương Văn | Hiểu | 17/10/2005 | 23ES | |||
| 18 | 23CE024 | Lê Bảo | Hoàng | 05/12/2005 | 23ES | |||
| 19 | 23CE027 | Hồ Thị | Huế | 26/06/2004 | 23ES | |||
| 20 | 23CE030 | Châu Ngọc | Huy | 08/11/2005 | 23ES | |||
| 21 | 23CE.B011 | Nguyễn Chấn | Huy | 16/02/2005 | 23ES | |||
| 22 | 23CE032 | Nguyễn Hữu Bảo | Huy | 13/01/2005 | 23ES | |||
| 23 | 23CE033 | Trần Nguyên | Hy | 17/07/2005 | 23ES | |||
| 24 | 23CE.B014 | Huỳnh Quốc | Lưu | 20/02/2005 | 23ES | |||
| 25 | 23CE045 | Đoàn Trọng | Mỹ | 03/06/2005 | 23ES | |||
| 26 | 23CE046 | Nguyễn Đình | Nam | 06/08/2005 | 23IC | |||
| 27 | 23NS067 | Bùi Công | Nguyên | 13/05/2005 | 23ES | |||
| 28 | 23CE.B017 | Phan Thanh | Nhật | 22/04/2005 | 23ES | |||
| 29 | 23CE.B018 | Nguyễn Thị Kim | Oanh | 12/06/2005 | 23ES | |||
| 30 | 23IT.B160 | Đỗ Châu | Pha | 03/07/2004 | 23SE4 | |||
| 31 | 23CE054 | Nguyễn Mậu Minh | Phát | 02/04/2005 | 23ES | |||
| 32 | 23CE.B019 | Bùi Trần Bảo | Phúc | 09/07/2005 | 23ES | |||
| 33 | 23IT.B168 | Võ Tiến | Phúc | 29/01/2005 | 23SE5 | |||
| 34 | 23CE057 | Trần Đình | Phương | 16/06/2005 | 23ES | |||
| 35 | 23CE062 | Đào Xuân | Quang | 02/10/2005 | 23ES | |||
| 36 | 23CE063 | Trần Minh | Quang | 04/01/2005 | 23ES | |||
| 37 | 23IT.B185 | Nguyễn Thị Diễm | Quỳnh | 22/02/2005 | 23SE4 | |||
| 38 | 23CE064 | Đặng Văn | Rin | 26/04/2005 | 23IC | |||
| 39 | 23IT231 | Nguyễn Văn | Rin | 16/09/2005 | 23SE2 | |||
| 40 | 23CE067 | Nguyễn Đình | Sinh | 23/03/2005 | 23ES | |||
| 41 | 23CE068 | Hoàng Thanh | Sơn | 10/12/2005 | 23ES | |||
| 42 | 23CE071 | Nguyễn Đình | Tài | 16/05/2005 | 23ES | |||
| 43 | 23IT254 | Hoàng Văn | Thắng | 17/05/2005 | 23SE3 | |||
| 44 | 23CE073 | Nguyễn Văn Hoàng | Thắng | 27/09/2005 | 23SE4 | |||
| 45 | 23CE.B020 | Đinh Văn | Thành | 10/11/2005 | 23IC | |||
| 46 | 23CE075 | Đinh Văn | Thanh | 25/08/2005 | 23ES | |||
| 47 | 23IT.B212 | Lý Thị Kim | Thoa | 25/08/2005 | 23SE1 | |||
| 48 | 23CE.B021 | Lê Huyền | Thương | 10/02/2005 | 23ES | |||
| 49 | 23CE078 | Hoàng Đức | Tiến | 10/07/2005 | 23ES | |||
| 50 | 23CE.B022 | Phạm Võ Minh | Tiến | 17/06/2005 | 23ES | |||
| 51 | 23IT.B231 | Phạm Như Quốc | Triều | 30/07/2005 | 23SE1 | |||
| 52 | 23IT.EB112 | Nguyễn Thị Tố | Trinh | 13/04/2005 | 23ITe2 | |||
| 53 | 23CE.B024 | Nguyễn Trương Châu | Trinh | 22/05/2005 | 23ES | |||
| 54 | 23CE.B026 | Ngụy Quốc | Trung | 01/01/2004 | 23ES | |||
| 55 | 23CE084 | Lê Anh | Trường | 25/10/2005 | 23ES | |||
| 56 | 23CE.B027 | Nguyễn Quang | Trường | 18/07/2005 | 23ES | |||
| 57 | 23IT291 | Phan Nguyễn Nhật | Trường | 07/02/2005 | 23SE3 | |||
| 58 | 23IT293 | Huỳnh Tuấn | Tú | 13/02/2005 | 23SE2 | |||
| 59 | 23CE085 | Nguyễn Minh Anh | Tú | 08/10/2004 | 23ES | |||
| 60 | 23IT.EB114 | Nguyễn Bùi Anh | Tuấn | 05/11/2005 | 23ITe2 | |||
| 61 | 23CE088 | Trần Thạch Minh | Tuấn | 04/04/2005 | 23ES | |||
| 62 | 23CE089 | Nguyễn Thanh | Tùng | 17/12/2005 | 23ES | |||
| 63 | 23CE091 | Nguyễn Thị Hà | Vi | 08/01/2005 | 23ES | |||
| 64 | 23CE.B032 | SAISATHONE | VONGVILAY | 09/04/2001 | 23ES | |||
| 65 | 23CE.B031 | Trần Xuân | Vũ | 26/09/2005 | 23ES | |||
| 66 | 23CE094 | Trần Thị Diễm | Vy | 21/12/2005 | 23ES | |||