| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 27/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Lập trình mạng (8) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.A111 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 23NS003 | Đỗ Văn Thắng | Anh | 29/04/2005 | 23NS1 | |||
| 2 | 23IT017 | Nguyễn Văn Thái | Bảo | 21/06/2005 | 23MC | |||
| 3 | 23IT.EB011 | Tăng Thị | Bình | 28/06/2005 | 23ITe1 | |||
| 4 | 23IT025 | Đặng Thần | Cầu | 12/02/2004 | 23SE3 | |||
| 5 | 21IT331 | NGUYỄN VĂN QUỐC | CƯỜNG | 11/05/2003 | 21MC | |||
| 6 | 23NS012 | Nguyễn Thành | Danh | 23/04/2005 | 23NS2 | |||
| 7 | 23IT036 | Hoàng Công | Dũng | 24/07/2005 | 23SE1 | |||
| 8 | 23IT.B034 | Đỗ Thảo | Dương | 27/07/2005 | 23SE5 | |||
| 9 | 23IT.B030 | Phan Thị Hạ | Duy | 18/06/2005 | 23SE5 | |||
| 10 | 23IT.B032 | Võ Phước | Duy | 20/11/2005 | 23SE4 | |||
| 11 | 23IT048 | Lê Duy | Đạt | 02/02/2005 | 23SE1 | |||
| 12 | 23IT062 | Trần Thảo | Giang | 19/01/2005 | 23MC | |||
| 13 | 23IT063 | Trịnh Đăng Trường | Giang | 01/01/2005 | 23MC | |||
| 14 | 23IT.B048 | Nguyễn Đức | Hải | 28/05/2005 | 23SE4 | |||
| 15 | 23IT066 | Phạm Thị | Hạnh | 17/08/2005 | 23MC | |||
| 16 | 23IT.B052 | Ngô Võ Phương | Hiền | 29/03/2005 | 23SE5 | |||
| 17 | 23NS030 | Hoàng Phi | Hòa | 17/05/2005 | 23NS2 | |||
| 18 | 23IT082 | Chu Ngọc | Hoàng | 17/06/2005 | 23SE1 | |||
| 19 | 23IT087 | Nguyễn Quốc | Hoàng | 10/08/2005 | 23SE3 | |||
| 20 | 23IT.B064 | Nguyễn Văn | Hoàng | 09/04/2005 | 23GITB | |||
| 21 | 23IT.B066 | Nguyễn Văn | Hoàng | 09/09/2005 | 23SE4 | |||
| 22 | 23IT092 | Trần Công | Huấn | 21/02/2005 | 23MC | |||
| 23 | 23NS035 | Nguyễn Huy | Hùng | 23/09/2005 | 23NS1 | |||
| 24 | 23NS043 | Phạm Tuấn | Hưng | 24/06/2005 | 23NS1 | |||
| 25 | 23IT098 | Bùi Phước | Huy | 06/08/2005 | 23MC | |||
| 26 | 23IT.EB048 | Lê Thị Thanh | Huyền | 14/10/2005 | 23ITe2 | |||
| 27 | 23IT122 | Lê Minh | Khanh | 12/11/2005 | 23MC | |||
| 28 | 23IT125 | Nguyễn Đức | Khánh | 12/04/2005 | 23MC | |||
| 29 | 23IT133 | Đoàn Tuấn | Kiệt | 20/12/2003 | 23MC | |||
| 30 | 23IT149 | Phan Thanh | Lợi | 08/06/2005 | 23GIT | |||
| 31 | 23IT.B125 | Nguyễn Mai | Luận | 03/04/2005 | 23SE4 | |||
| 32 | 23IT.B130 | Phạm Thị Trúc | Ly | 24/06/2005 | 23SE5 | |||
| 33 | 23IT166 | Trần Châu | Minh | 10/10/2005 | 23SE2 | |||
| 34 | 23IT171 | Đặng Giang | Nam | 02/09/2005 | 23MC | |||
| 35 | 23IT173 | Lê Cao | Nam | 13/03/2005 | 23SE3 | |||
| 36 | 23IT.EB061 | Nguyễn Ánh Kim | Ngân | 18/05/2004 | 23ITe1 | |||
| 37 | 23IT187 | Phạm Công | Nguyên | 28/10/2005 | 23MC | |||
| 38 | 23IT198 | Huỳnh Đức | Nhật | 12/03/2005 | 23MC | |||
| 39 | 23NS071 | Nguyễn Trọng | Nhật | 02/02/2005 | 23NS1 | |||
| 40 | 23IT202 | Trần Quang | Như | 01/01/2005 | 23SE3 | |||
| 41 | 23IT214 | Mai Dũng | Phúc | 09/07/2005 | 23MC | |||
| 42 | 23NS079 | Phạm Minh | Phúc | 18/07/2005 | 23NS1 | |||
| 43 | 23IT218 | Nguyễn Thị Nhất | Phương | 12/10/2005 | 23MC | |||
| 44 | 23IT.B178 | Hoàng Cảnh Minh | Quân | 24/11/2005 | 23SE5 | |||
| 45 | 23IT221 | Võ Văn | Quang | 16/05/2005 | 23MC | |||
| 46 | 23IT222 | Vũ Nhật | Quang | 08/12/2005 | 23MC | |||
| 47 | 23IT.EB083 | Trần Kim | Quyên | 06/08/2005 | 23ITe1 | |||
| 48 | 23IT238 | Trần Hồng | Sơn | 16/08/2005 | 23MC | |||
| 49 | 23IT233 | Võ Hoàng Phi | Song | 28/01/2004 | 23MC | |||
| 50 | 23IT239 | Trần Như | Sum | 30/05/2005 | 23MC | |||
| 51 | 23IT.EB087 | Nguyễn Văn | Tài | 15/06/2005 | 23ITe1 | |||
| 52 | 22IT.B181 | LÊ | TÂM | 10/11/2004 | 22SE2B | |||
| 53 | 23IT.B196 | Trần Ninh Nhật | Tân | 29/06/2005 | 23SE4 | |||
| 54 | 23IT.B202 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 04/10/2005 | 23SE5 | |||
| 55 | 23IT259 | Phạm Văn | Thiện | 04/04/2005 | 23MC | |||
| 56 | 23IT267 | Lê Văn Minh | Thuận | 19/02/2004 | 23SE3 | |||
| 57 | 23CE079 | Nguyễn Diên | Tiến | 01/06/2005 | 23SE4 | |||
| 58 | 23NS093 | Phan Văn | Tiến | 10/10/2005 | 23NS1 | |||
| 59 | 23IT284 | Phạm Minh | Triết | 09/06/2005 | 23GIT | |||
| 60 | 23IT287 | Trần Kim Bá | Triều | 13/07/2005 | 23SE3 | |||
| 61 | 23NS096 | Hoàng Đức | Trình | 24/04/2005 | 23NS2 | |||
| 62 | 23NS097 | Trịnh Quốc | Trung | 09/02/2005 | 23NS1 | |||
| 63 | 23NS098 | Diệp Mạnh | Tuấn | 23/02/2005 | 23NS2 | |||
| 64 | 23IT300 | Trần Quang | Tuấn | 13/11/2005 | 23SE3 | |||
| 65 | 23IT301 | Nguyễn Thanh | Tùng | 30/03/2005 | 23MC | |||
| 66 | 23IT302 | Phan Thị Thanh | Tuyến | 01/07/2005 | 23MC | |||
| 67 | 23IT304 | Lê Phạm Hùng | Vĩ | 25/08/2005 | 23MC | |||
| 68 | 23IT324 | Trương Thị Diệu | Vy | 07/01/2005 | 23MC | |||