| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2024-2025 | Ngày thi: 03/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Hệ thống di động và cảm biến (1) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: V.A206 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 21CE002 | NGUYỄN VĂN | AN | 01/10/2003 | 21CE1 | |||
| 2 | 24CE011 | ĐỖ THÀNH | CÔNG | 18/10/2003 | 24CE | |||
| 3 | 23CE.B003 | Phan Đình | Cường | 27/10/2005 | 23ES | |||
| 4 | 23CE.B006 | Phạm Công | Duy | 03/08/2004 | 23ES | |||
| 5 | 23CE.B004 | Trần Văn | Đạt | 12/12/2005 | 23ES | |||
| 6 | 22CE028 | ĐOÀN BÙI ĐỨC | HẢI | 25/06/2004 | 22ES | |||
| 7 | 22CE029 | ĐOÀN THANH | HẢI | 18/12/2004 | 22ES | |||
| 8 | 23CE.B009 | Lê Anh Minh | Hiếu | 26/07/2005 | 23ES | |||
| 9 | 23CE.B010 | Trương Văn | Hiểu | 17/10/2005 | 23ES | |||
| 10 | 23CE.B011 | Nguyễn Chấn | Huy | 16/02/2005 | 23ES | |||
| 11 | 22CE.B012 | PHAN KHẮC | HUY | 20/02/2004 | 22ES | |||
| 12 | 21CE024 | TRẦN HOÀNG | HUY | 02/09/2003 | 21CE1 | |||
| 13 | 23CE.B013 | Nguyễn Phi | Long | 08/11/2005 | 23ES | |||
| 14 | 23CE.B014 | Huỳnh Quốc | Lưu | 20/02/2005 | 23ES | |||
| 15 | 23CE.B017 | Phan Thanh | Nhật | 22/04/2005 | 23ES | |||
| 16 | 23CE.B018 | Nguyễn Thị Kim | Oanh | 12/06/2005 | 23ES | |||
| 17 | 23CE.B019 | Bùi Trần Bảo | Phúc | 09/07/2005 | 23ES | |||
| 18 | 21CE110 | A RẤT | QUÝ | 03/03/2003 | 21CE2 | |||
| 19 | 21CE044 | BÙI NGỌC | QÚY | 09/04/2003 | 21CE1 | |||
| 20 | 23CE.B021 | Lê Huyền | Thương | 10/02/2005 | 23ES | |||
| 21 | 23CE.B022 | Phạm Võ Minh | Tiến | 17/06/2005 | 23ES | |||
| 22 | 23CE.B026 | Ngụy Quốc | Trung | 01/01/2004 | 23ES | |||
| 23 | 23CE.B027 | Nguyễn Quang | Trường | 18/07/2005 | 23ES | |||
| 24 | 23CE085 | Nguyễn Minh Anh | Tú | 08/10/2004 | 23ES | |||
| 25 | 21CE122 | PHẠM MINH | TÚ | 05/08/2003 | 21CE2 | |||
| 26 | 21CE124 | TRẦN ANH | TUẤN | 29/11/2003 | 21CE2 | |||
| 27 | 21CE062 | NGUYỄN LONG | VĨ | 13/12/2003 | 21CE1 | |||
| 28 | 23CE.B032 | SAISATHONE | VONGVILAY | 09/04/2001 | 23ES | |||
| 29 | 23CE.B031 | Trần Xuân | Vũ | 26/09/2005 | 23ES | |||