| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 03/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Thiết kế UX/UI (1)_GIT,SE_TA | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: V.A211 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 22IT.EB001 | HỒ THỊ PHƯỚC | AN | 07/01/2004 | 22ITe | |||
| 2 | 22IT.B008 | DƯƠNG THỊ NGỌC | ÁNH | 06/02/2004 | 22GIT | |||
| 3 | 22IT.B005 | NGUYỄN QUANG | ANH | 22/11/2004 | 22SE1B | |||
| 4 | 22IT.B006 | NGUYỄN THỊ VÂN | ANH | 16/12/2004 | 22SE2B | |||
| 5 | 22IT.B007 | TRẦN PHƯƠNG HẢI | ANH | 21/07/2004 | 22SE1B | |||
| 6 | 22IT.EB003 | VÕ THỊ LAN | ANH | 14/03/2004 | 22ITe | |||
| 7 | 22IT.EB004 | HỒ THIỆN GIA | BẢO | 06/10/2004 | 22ITe | |||
| 8 | 22IT.EB005 | HUỲNH VĂN GIA | BẢO | 04/10/2004 | 22ITe | |||
| 9 | 22IT.EB008 | ĐẶNG THỊ THANH | DIỄM | 28/12/2003 | 22ITe | |||
| 10 | 22IT.B032 | ĐỖ TRUNG | DŨNG | 03/10/2004 | 22GIT | |||
| 11 | 22IT.EB009 | HOÀNG PHƯƠNG MỸ | DUNG | 08/08/2004 | 22ITe | |||
| 12 | 22IT.B038 | LÊ VĂN | DUY | 25/10/2004 | 22SE1B | |||
| 13 | 22IT.EB013 | NGUYỄN XUÂN | ĐỊNH | 09/04/2004 | 22ITe | |||
| 14 | 22IT.EB014 | NGUYỄN THANH | ĐÔNG | 25/04/2004 | 22ITe | |||
| 15 | 22IT.B056 | PHẠM PHÚ | ĐỨC | 13/06/2004 | 22SE2B | |||
| 16 | 22IT.B061 | NGUYỄN ĐĂNG | HẠ | 24/05/2003 | 22SE2B | |||
| 17 | 23IT.B049 | Nguyễn Hồng | Hải | 28/10/2005 | 23GITB | |||
| 18 | 22IT.B064 | NGUYỄN THANH | HẢI | 23/05/2003 | 22SE1B | |||
| 19 | 22IT.B067 | NGUYỄN THÚY | HẰNG | 04/12/2004 | 22GIT | |||
| 20 | 22IT.B071 | NGUYỄN ĐĂNG | HIỂN | 14/02/2004 | 22SE2B | |||
| 21 | 22IT.B077 | NGUYỄN TRUNG | HIẾU | 04/04/2004 | 22GIT | |||
| 22 | 22IT.B078 | BÙI THỊ PHƯƠNG | HOA | 21/06/2004 | 22GIT | |||
| 23 | 22IT.EB021 | TRẦN THỊ CẨM | HOA | 03/04/2004 | 22ITe | |||
| 24 | 22IT.B081 | ĐẶNG THỊ THƯƠNG | HOÀI | 19/08/2004 | 22SE2B | |||
| 25 | 22IT.B082 | LÊ VĂN | HOÀI | 07/12/2004 | 22GIT | |||
| 26 | 22IT.B084 | LÊ MINH | HOÀNG | 24/07/2004 | 22SE2B | |||
| 27 | 22IT.B101 | PHẠM KHÁNH | HƯNG | 30/01/2004 | 22SE1B | |||
| 28 | 22IT.EB036 | LÊ MAI | HƯƠNG | 30/04/2004 | 22ITe | |||
| 29 | 22IT.B102 | VÕ THỊ | HƯƠNG | 10/08/2004 | 22SE2B | |||
| 30 | 22IT.B091 | ĐẶNG HÀ QUANG | HUY | 16/03/2003 | 22GIT | |||
| 31 | 22IT.EB027 | LÊ NGỌC | HUY | 23/02/2004 | 22ITe | |||
| 32 | 22IT.B094 | PHAN MINH GIA | HUY | 01/06/2004 | 22GIT | |||
| 33 | 22IT.EB032 | TRẦN HỮU QUANG | HUY | 21/09/2004 | 22ITe | |||
| 34 | 22IT.B096 | HUỲNH VĂN HẠ | HUYÊN | 01/02/2004 | 22SE1B | |||
| 35 | 22IT.EB040 | PHẠM TRUNG | KIÊN | 09/09/2004 | 22ITe | |||
| 36 | 22IT.EB042 | TRẦN BÁ ĐÌNH | LÂM | 11/03/2004 | 22ITe | |||
| 37 | 22IT.EB043 | ĐÀO NHẬT | LỆ | 16/07/2004 | 22ITe | |||
| 38 | 22IT.EB044 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG | LINH | 21/04/2004 | 22ITe | |||
| 39 | 22IT.B127 | NGUYỄN ĐÌNH | LUÂN | 05/06/2004 | 22SE1B | |||
| 40 | 22IT.EB049 | HỒ VĂN | LƯƠNG | 19/10/2004 | 22ITe | |||
| 41 | 22IT.EB050 | TRẦN MẪN | MẪN | 16/09/2004 | 22ITe | |||
| 42 | 22IT.B139 | ĐÀM PHƯƠNG | NAM | 02/07/2004 | 22SE2B | |||
| 43 | 22IT.B143 | LÂM CHÍNH | NGHI | 11/06/2004 | 22SE2B | |||
| 44 | 22IT.B146 | NGUYỄN THỊ | NGỌC | 04/06/2003 | 22SE2B | |||
| 45 | 22IT.B150 | NGUYỄN MINH | NGUYỄN | 13/09/2004 | 22GIT | |||
| 46 | 22IT.B152 | LÊ ANH | NHÂN | 03/03/2004 | 22GIT | |||
| 47 | 22IT.B153 | HỒ ĐẮC MINH | NHẬT | 29/01/2004 | 22SE2B | |||
| 48 | 22IT.B157 | NGUYỄN QUANG | PHONG | 13/01/2004 | 22GIT | |||
| 49 | 22IT.B160 | NGUYỄN HỒNG | PHÚC | 09/08/2004 | 22SE2B | |||
| 50 | 22IT.B170 | LÊ TĂNG PHÚ | QUÝ | 01/05/2004 | 22GIT | |||
| 51 | 22AD042 | NGUYỄN THẢO MINH | QUÝ | 01/07/2004 | 22AD | |||
| 52 | 22IT.B172 | LÊ KHẮC | QUYỀN | 07/02/2004 | 22SE2B | |||
| 53 | 22IT.EB073 | TRẦN HỮU NGUYÊN | THẮNG | 23/09/2004 | 22ITe | |||
| 54 | 22CE074 | NGUYỄN VĂN | THÀNH | 25/01/2003 | 22SE1B | |||
| 55 | 22IT.EB076 | NGUYỄN VĂN | THÔNG | 14/12/2004 | 22ITe | |||
| 56 | 22IT.B207 | ĐỖ THỊ ANH | THƯ | 10/02/2004 | 22SE2B | |||
| 57 | 22IT.B215 | HOÀNG KIM | TOẢN | 07/04/2004 | 22SE2B | |||
| 58 | 22IT.B216 | DƯƠNG THỊ | TRANG | 29/10/2004 | 22SE2B | |||
| 59 | 22IT.B229 | LÊ VĂN | TRUNG | 23/03/2004 | 22SE1B | |||
| 60 | 22IT.B233 | NGUYỄN ANH | TUẤN | 26/11/2004 | 22GIT | |||
| 61 | 22CE089 | NGUYỄN VĂN | TUẤN | 11/10/2004 | 22SE1B | |||
| 62 | 22IT.B239 | BÙI QUỐC | VĂN | 02/06/2004 | 22SE1B | |||
| 63 | 23CE.B029 | Nguyễn Quốc | Việt | 24/08/2005 | 23ITe1 | |||
| 64 | 22IT.EB092 | NGUYỄN ĐĂNG | VỸ | 27/10/2004 | 22ITe | |||