| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 04/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Thiết kế UX/UI (3) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: V.A214 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 22AD001 | ĐẶNG TRẦN | AN | 10/07/2004 | 22AD | |||
| 2 | 23IT.EB004 | Lê Quang | Anh | 05/11/2004 | 23ITe2 | |||
| 3 | 22IT005 | NGUYỄN THỊ VÂN | ANH | 21/09/2004 | 22JIT | |||
| 4 | 22IT009 | TRẦN PHƯỚC | ANH | 11/07/2004 | 22SE2 | |||
| 5 | 22IT.B014 | NGUYỄN NHẤT | BẢO | 26/01/2004 | 22SE1B | |||
| 6 | 22IT.B017 | PHAN HOÀNG | BẢO | 29/11/2004 | 22SE1B | |||
| 7 | 22IT.B019 | NGUYỄN DUY | BÌNH | 10/01/2004 | 22SE1B | |||
| 8 | 21IT467 | VÕ BẢO | CHÂN | 22/02/2001 | 21SE5 | |||
| 9 | 22AD003 | LA VĂN ANH | CHI | 31/07/2004 | 22AD | |||
| 10 | 23IT.B018 | Nguyễn Thị Linh | Chi | 26/03/2005 | 23SE4 | |||
| 11 | 22AD007 | BÙI ĐỨC | DŨNG | 13/10/2004 | 22AD | |||
| 12 | 23IT.B033 | Lê Thị Mỹ | Duyên | 06/05/2005 | 23SE4 | |||
| 13 | 23IT046 | Dương Bảo | Đạt | 28/10/2005 | 23SE1 | |||
| 14 | 22AD009 | ĐẶNG TUẤN | ĐẠT | 12/03/2004 | 22AD | |||
| 15 | 22IT.EB016 | TRẦN LÊ NHẤT | GÔ | 03/01/2004 | 22ITe | |||
| 16 | 22IT.EB019 | NGUYỄN NGUYÊN | HẬU | 16/11/2004 | 22ITe | |||
| 17 | 22AD015 | LÊ VĂN | HIẾU | 05/01/2004 | 22AD | |||
| 18 | 23IT.EB032 | Trương Thị Mỹ | Hoa | 22/09/2005 | 23KIT | |||
| 19 | 22IT.EB023 | NGUYỄN THỊ XUÂN | HỒNG | 04/07/2004 | 22ITe | |||
| 20 | 22IT.EB035 | NGUYỄN ĐĂNG | HƯNG | 11/02/2004 | 22ITe | |||
| 21 | 22IT.EB037 | MẠC NHƯ | HỮU | 25/07/2004 | 22ITe | |||
| 22 | 22IT.EB026 | HÀ KHẮC | HUY | 10/03/2004 | 22ITe | |||
| 23 | 22IT.EB028 | LÊ VĂN QUỐC | HUY | 04/03/2004 | 22ITe | |||
| 24 | 22IT.EB029 | LƯƠNG TẤN | HUY | 06/03/2004 | 22ITe | |||
| 25 | 23IT.B080 | Nguyễn Quang | Huy | 11/06/2005 | 23SE4 | |||
| 26 | 22IT.EB030 | PHẠM QUANG | HUY | 04/10/2004 | 22ITe | |||
| 27 | 23IT.B111 | Nguyễn Hồng Tuấn | Lâm | 15/06/2005 | 23GITB | |||
| 28 | 23IT139 | Trần Văn | Lâm | 18/06/2005 | 23SE2 | |||
| 29 | 22IT.B124 | ĐINH TRẦN HOÀNG | LONG | 02/01/2004 | 22SE1B | |||
| 30 | 22IT.EB048 | TRẦN ĐÌNH | LONG | 17/12/2004 | 22ITe | |||
| 31 | 22IT.B129 | NGUYỄN THÀNH | LƯU | 26/11/2004 | 22SE2B | |||
| 32 | 22IT.B131 | R' Ô | LYKA | 07/01/2004 | 22SE2B | |||
| 33 | 22IT171 | LÊ TRẦN HỮU | MẠNH | 01/01/2004 | 22SE2 | |||
| 34 | 23IT.EB064 | Nguyễn Từ Anh | Nguyên | 23/09/2005 | 23ITe2 | |||
| 35 | 22IT196 | HOÀNG THỊ ÁNH | NGUYỆT | 13/04/2004 | 22SE2 | |||
| 36 | 22IT.EB057 | NGÔ MINH | NHẬT | 08/10/2004 | 22ITe | |||
| 37 | 22IT.EB058 | PHAN TẤN | NHẬT | 06/05/2004 | 22ITe | |||
| 38 | 22IT209 | NGUYỄN THỊ YẾN | NHI | 14/11/2004 | 22SE1 | |||
| 39 | 22IT.EB061 | ĐINH PHI | NÔ | 15/05/2004 | 22ITe | |||
| 40 | 23IT.EB070 | Nguyễn Viết | Pháp | 15/08/2005 | 23ITe2 | |||
| 41 | 22IT220 | NGUYỄN THANH | PHONG | 06/01/2004 | 22SE2 | |||
| 42 | 22IT.B158 | NGUYỄN TUẤN | PHONG | 14/07/2004 | 22SE2B | |||
| 43 | 22AD039 | MAI QUANG | PHƯỚC | 28/08/2004 | 22AD | |||
| 44 | 22IT.EB062 | NGUYỄN VĂN | PHƯỚC | 18/10/2004 | 22ITe | |||
| 45 | 22IT.EB063 | TRẦN DUY | PHƯƠNG | 10/04/2004 | 22ITe | |||
| 46 | 23IT.B172 | Trần Thu | Phương | 03/04/2005 | 23SE4 | |||
| 47 | 22IT.B168 | PHẠM KHẮC | QUÂN | 23/03/2004 | 22SE1B | |||
| 48 | 23IT.EB080 | Nguyễn Ngọc | Quang | 07/02/2005 | 23ITe2 | |||
| 49 | 22IT.EB065 | NGUYỄN ANH | QUỐC | 29/11/2003 | 22ITe | |||
| 50 | 23IT.EB098 | Nguyễn Phương | Thảo | 18/11/2005 | 23ITe2 | |||
| 51 | 22IT.B198 | NGÔ ĐỨC | THỌ | 06/05/2004 | 22SE2B | |||
| 52 | 22IT.EB075 | BÙI LÊ NHẬT | THÔNG | 19/09/2004 | 22ITe | |||
| 53 | 23IT.EB106 | Lê Nhật | Thuận | 20/09/2005 | 23ITe2 | |||
| 54 | 22IT.B201 | NGUYỄN PHỈ | THUẬN | 21/11/2004 | 22SE2B | |||
| 55 | 22IT.EB079 | HUỲNH NGỌC DUY | TIẾN | 19/04/2004 | 22ITe | |||
| 56 | 23CE079 | Nguyễn Diên | Tiến | 01/06/2005 | 23SE4 | |||
| 57 | 22IT.EB083 | NGUYỄN VĂN PHÚC | TRÌNH | 14/02/2004 | 22ITe | |||
| 58 | 22IT.B244 | NGUYỄN HOÀNG | VIỆT | 21/12/2004 | 22SE2B | |||
| 59 | 23IT.B245 | Vi Trung | Việt | 22/07/2005 | 23GITB | |||
| 60 | 22IT.EB090 | NGÔ QUỐC | VINH | 28/01/2004 | 22ITe | |||
| 61 | 22IT346 | NGUYỄN TRẦN HUY | VŨ | 31/07/2004 | 22SE1 | |||
| 62 | 22IT349 | BÙI THANH | VƯƠNG | 28/09/2004 | 22JIT | |||
| 63 | 22AD061 | LÊ HOÀNG | YẾN | 18/02/2004 | 22AD | |||