| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 06/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Thiết kế UX/UI (4)_JIT,KIT | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.A113 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 22IT.B012 | ĐÀO GIA | BẢO | 02/08/2004 | 22SE1B | |||
| 2 | 22IT.B015 | NGUYỄN PHƯỚC | BẢO | 11/09/2004 | 22SE1B | |||
| 3 | 22IT.EB006 | HUỲNH TRẦN NAM | BÌNH | 26/01/2004 | 22KIT | |||
| 4 | 22IT.B023 | NGUYỄN HUỲNH | CHÂU | 30/08/2004 | 22SE1B | |||
| 5 | 22IT.B036 | TRẦN NGỌC ANH | DŨNG | 19/10/2004 | 22KIT | |||
| 6 | 22IT.EB010 | TRẦN NGUYỄN TRÍ | DŨNG | 19/09/2004 | 22ITe | |||
| 7 | 22IT.B043 | NGÔ THÀNH | ĐẠT | 02/01/2004 | 22SE1B | |||
| 8 | 22IT.B055 | NGUYỄN CÔNG MINH | ĐỨC | 08/02/2004 | 22SE1B | |||
| 9 | 22IT.B059 | PHAN THỊ MỸ | HÀ | 03/01/2004 | 22SE2B | |||
| 10 | 22IT.EB018 | NGUYỄN GIA | HÂN | 17/09/2004 | 22ITe | |||
| 11 | 22IT.EB017 | TRẦN VĂN | HẠNH | 25/02/2004 | 22ITe | |||
| 12 | 21IT343 | PHAN CẢNH | HIỆP | 25/06/2003 | 21SE5 | |||
| 13 | 22IT.B087 | LÊ VĂN | HỌC | 23/04/2004 | 22SE1B | |||
| 14 | 22IT.B099 | NGUYỄN QUỐC | HƯNG | 31/12/2004 | 22SE2B | |||
| 15 | 22IT.B100 | NGUYỄN VIỆT | HƯNG | 01/05/2004 | 22KIT | |||
| 16 | 22CE041 | PHAN TIẾN | HƯNG | 30/07/2004 | 22KIT | |||
| 17 | 22IT.B103 | NGUYỄN THỊ NGỌC | HƯỜNG | 19/11/2004 | 22SE2B | |||
| 18 | 23IT.EB044 | Nguyễn Đức Hoàng | Huy | 11/12/2005 | 23KIT | |||
| 19 | 22IT.B109 | LÊ ANH | KHOA | 17/08/2004 | 22SE2B | |||
| 20 | 23IT.EB050 | Lê Hồ Anh | Khôi | 09/12/2005 | 23ITe2 | |||
| 21 | 22IT.B111 | ĐÀO THỊ | KHUYÊN | 31/07/2004 | 22SE1B | |||
| 22 | 22IT.B120 | NGUYỄN THỊ DIỆU | LINH | 18/10/2004 | 22KIT | |||
| 23 | 22IT.B121 | NGUYỄN THỊ THÙY | LINH | 04/02/2004 | 22KIT | |||
| 24 | 22IT.B122 | TRẦN THỊ NHẬT | LINH | 26/01/2004 | 22KIT | |||
| 25 | 22IT.B123 | NGUYỄN THỊ BÍCH | LOAN | 17/04/2004 | 22SE1B | |||
| 26 | 22IT.EB046 | HỒ NGỌC BẢO | LONG | 16/10/2004 | 22KIT | |||
| 27 | 22IT.EB047 | NGUYỄN BẢO | LONG | 30/11/2004 | 22ITe | |||
| 28 | 22IT.B130 | NGUYỄN TUYẾT | LY | 01/10/2004 | 22SE1B | |||
| 29 | 22IT.B133 | HỒ MINH | MẪN | 10/01/2004 | 22SE1B | |||
| 30 | 22IT.EB051 | NGUYỄN NHẬT | MINH | 28/07/2004 | 22KIT | |||
| 31 | 22IT.B138 | ĐẶNG TRÀ | MY | 04/10/2003 | 22SE1B | |||
| 32 | 22AD031 | NGUYỄN NGÔ TRÀ | MY | 20/07/2004 | 22KIT | |||
| 33 | 22IT.EB053 | HUỲNH THANH | NAM | 03/05/2004 | 22KIT | |||
| 34 | 22IT.EB055 | TRẦN THỊ THANH | NGÂN | 21/09/2004 | 22KIT | |||
| 35 | 22IT.B144 | NGUYỄN LẠI TÚ | NGỌC | 07/07/2004 | 22SE2B | |||
| 36 | 22IT.B147 | ĐẶNG BÌNH | NGUYÊN | 28/09/2004 | 22SE2B | |||
| 37 | 22AD035 | NGUYỄN TRẦN HẠ | NHI | 05/09/2004 | 22KIT | |||
| 38 | 22IT.EB060 | LÊ THỊ PHONG | NHƯ | 07/03/2003 | 22KIT | |||
| 39 | 23IT.EB071 | La Trương Hoàng | Phát | 05/12/2005 | 23ITe1 | |||
| 40 | 21IT298 | TRẦN THANH | PHONG | 03/12/2003 | 21SE2 | |||
| 41 | 22IT.B161 | NGUYỄN VĂN TÂN | PHÚC | 07/11/2004 | 22KIT | |||
| 42 | 22IT.B163 | NGUYỄN THANH | PHƯƠNG | 27/08/2004 | 22KIT | |||
| 43 | 22IT.EB064 | LƯƠNG HOÀNG | QUÂN | 27/07/2004 | 22KIT | |||
| 44 | 22IT.B169 | TRẦN MINH | QUÂN | 12/07/2003 | 22SE1B | |||
| 45 | 22IT.B165 | NGÔ THÀNH | QUANG | 01/10/2004 | 22SE2B | |||
| 46 | 22IT.B177 | HỒ ĐĂNG | SANG | 14/10/2004 | 22SE1B | |||
| 47 | 22IT.B179 | MAI CÔNG | SƠN | 06/09/2004 | 22SE1B | |||
| 48 | 22IT.B182 | NGUYỄN THỊ | TÂM | 16/12/2004 | 22KIT | |||
| 49 | 22IT.B184 | PHAN NGỌC | THẠCH | 01/06/2001 | 22KIT | |||
| 50 | 22IT.B193 | NGUYỄN VĂN | THẮNG | 14/05/2004 | 22KIT | |||
| 51 | 22IT.B202 | NGUYỄN QUANG | THUẬN | 12/06/2004 | 22KIT | |||
| 52 | 23IT.B218 | Lê Thị Hoài | Thương | 09/10/2002 | 23KIT | |||
| 53 | 22IT.EB078 | HUỲNH THANH | THÚY | 28/06/2004 | 22KIT | |||
| 54 | 22IT.B203 | NGUYỄN THỊ BÍCH | THÙY | 19/02/2004 | 22KIT | |||
| 55 | 22IT.B209 | TRẦN LÊ CÔNG | TI | 18/12/2004 | 22SE2B | |||
| 56 | 22IT.B210 | HÀ VĂN | TIẾN | 21/10/2004 | 22KIT | |||
| 57 | 23IT.EB108 | Trần Phan Minh | Tiến | 06/01/2005 | 23JIT | |||
| 58 | 22IT.B212 | NGUYỄN THÀNH | TÍN | 07/02/2004 | 22SE1B | |||
| 59 | 22IT.EB080 | NGUYỄN THỊ THANH | TÍN | 01/01/2004 | 22KIT | |||
| 60 | 22IT.B219 | NGUYỄN THỊ | TRANG | 24/03/2004 | 22KIT | |||
| 61 | 22IT.B231 | NGUYỄN ĐẶNG BẢO | TRUNG | 25/10/2004 | 22KIT | |||
| 62 | 22IT.EB087 | DOÃN QUỐC | TUẤN | 13/09/2004 | 22ITe | |||
| 63 | 22IT.EB088 | PHẠM QUANG | TUẤN | 28/02/2003 | 22KIT | |||
| 64 | 22IT.B234 | TRƯƠNG VĂN | TUẤN | 30/07/2004 | 22KIT | |||
| 65 | 22IT.B241 | NGUYỄN NGỌC ÁNH | VI | 08/05/2002 | 22KIT | |||
| 66 | 22IT.B243 | ĐỖ HOÀNG | VIỆT | 21/09/2004 | 22SE2B | |||
| 67 | 22IT.B246 | TRỊNH QUANG | VINH | 07/06/2004 | 22SE2B | |||
| 68 | 22IT.B249 | NGÔ THANH | VƯƠNG | 12/07/2004 | 22SE1B | |||