| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 20/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Chuyên đề 3 (IT) (13)_MC_Quy trình sản xuất phim và Game | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.A101 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 22IT012 | PHAN NGỌC | ẢNH | 29/01/2004 | 22MC | |||
| 2 | 22IT031 | TRẦN NGUYỄN QUỐC | CHẤN | 13/12/2004 | 22MC | |||
| 3 | 22IT.B025 | DƯƠNG QUỐC | CƯỜNG | 13/03/2004 | 22MCB | |||
| 4 | 22IT.B028 | TRỊNH THỊ | DIỄN | 17/03/2004 | 22MCB | |||
| 5 | 22IT353 | LATTANA | DOUANGXAI | 11/10/2000 | 22MC | |||
| 6 | 22IT.B050 | LÊ THỊ NGỌC | ĐIỆP | 08/08/2004 | 22MCB | |||
| 7 | 22IT.B051 | ĐẶNG NGỌC KHẢI | ĐÌNH | 15/01/2004 | 22MCB | |||
| 8 | 22IT072 | NGUYỄN THỊ HÀ | GIANG | 19/03/2004 | 22MC | |||
| 9 | 22IT.B068 | TRẦN GIA | HÂN | 27/10/2004 | 22MCB | |||
| 10 | 22IT095 | BÙI MINH | HOÀNG | 22/04/2004 | 22MC | |||
| 11 | 22IT102 | TRẦN HUY | HOÀNG | 09/11/2004 | 22MC | |||
| 12 | 22IT107 | ĐẶNG NGUYỄN CÔNG | HÙNG | 14/10/2004 | 22MC | |||
| 13 | 22IT.B107 | PHAN HUY | KHÁNH | 04/01/2004 | 22MCB | |||
| 14 | 22IT146 | PHAN MINH | KHOA | 06/02/2004 | 22MC | |||
| 15 | 22IT.B119 | NGUYỄN PHAN HẢI | LINH | 22/12/2004 | 22MCB | |||
| 16 | 22IT160 | TRẦN QUANG BẢO | LONG | 08/12/2004 | 22MC | |||
| 17 | 22IT174 | NGUYỄN THỊ TRÀ | MI | 27/07/2004 | 22MC | |||
| 18 | 22IT.B134 | HUỲNH THỊ | MINH | 06/04/2004 | 22MCB | |||
| 19 | 22IT187 | ĐÀM TRUNG | NGUYÊN | 01/03/2004 | 22MCB | |||
| 20 | 22IT212 | HỒ THỊ CẨM | NHUNG | 09/09/2004 | 22MC | |||
| 21 | 22IT214 | ĐẶNG VĂN | PHÁP | 06/04/2004 | 22MC | |||
| 22 | 22IT219 | NGUYỄN PHI | PHONG | 01/01/2004 | 22MC | |||
| 23 | 22IT228 | HỒ VĨNH DUY | PHƯƠNG | 19/09/2004 | 22MC | |||
| 24 | 22IT234 | LÊ VĂN ANH | QUÂN | 18/11/2004 | 22MC | |||
| 25 | 22IT.B175 | VÕ VĂN CÔNG | RIN | 11/04/2004 | 22MCB | |||
| 26 | 22IT258 | LÊ THỊ MỸ | TÂM | 24/12/2004 | 22MC | |||
| 27 | 22IT.B211 | PHAN VĂN | TIẾN | 05/03/2004 | 22MCB | |||
| 28 | 22IT300 | LÊ TRỌNG | TÍN | 04/05/2004 | 22MC | |||
| 29 | 22IT306 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | TRANG | 27/07/2004 | 22MC | |||
| 30 | 22IT311 | PHAN LÊ ANH | TRÍ | 15/01/2004 | 22MC | |||
| 31 | 22IT.B227 | LÊ BÁ | TRUNG | 26/06/2004 | 22MCB | |||
| 32 | 22IT.EB087 | DOÃN QUỐC | TUẤN | 13/09/2004 | 22ITe | |||
| 33 | 22IT350 | HUỲNH LÊ | VY | 21/11/2004 | 22MC | |||
| 34 | 22IT.B252 | NGUYỄN THỊ THANH | XUÂN | 09/05/2004 | 22MCB | |||