| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 20/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Chuyên đề 3 (IT) (11)_IR_Hệ thống thông minh | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.A114 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 22IT.B002 | HUỲNH CÔNG | AN | 24/04/2004 | 22IRB | |||
| 2 | 22IT.B016 | NGUYỄN TUẤN | BẢO | 28/07/2004 | 22IRB | |||
| 3 | 22IT037 | VÕ VĂN | CHÍNH | 09/04/2004 | 22IR | |||
| 4 | 22IT040 | NGUYỄN THÀNH | CÔNG | 22/10/2004 | 22IR | |||
| 5 | 22IT041 | HOÀNG BÁ | CƯỜNG | 16/09/2004 | 22IR | |||
| 6 | 22IT043 | HUỲNH | DANH | 31/10/2004 | 22IR | |||
| 7 | 22IT.B030 | BÙI THẾ | DŨNG | 24/09/2004 | 22IRB | |||
| 8 | 22IT.B031 | DƯƠNG ANH | DŨNG | 08/06/2003 | 22IRB | |||
| 9 | 22IT.B049 | ĐOÀN MINH | ĐĂNG | 02/05/2004 | 22IRB | |||
| 10 | 22IT.B045 | NGUYỄN THÀNH | ĐẠT | 21/07/2004 | 22IRB | |||
| 11 | 22IT068 | NGUYỄN ĐĂNG | ĐỨC | 20/01/2004 | 22IR | |||
| 12 | 22IT.B060 | VŨ THỊ | HÀ | 10/09/2003 | 22IRB | |||
| 13 | 22AD013 | TRẦN MINH | HẢI | 03/07/2004 | 22AD | |||
| 14 | 22IT.B065 | NGUYỄN THỊ THU | HẰNG | 10/10/2004 | 22IRB | |||
| 15 | 22IT083 | HOÀNG HUY | HIỂN | 21/07/2004 | 22IR | |||
| 16 | 22IT.B074 | MAI ĐỨC | HIẾU | 28/07/2004 | 22IRB | |||
| 17 | 22IT100 | PHAN GIA | HOÀNG | 02/01/2003 | 22IR | |||
| 18 | 22IT103 | VÕ QUỐC | HOÀNG | 09/10/2004 | 22IR | |||
| 19 | 22IT094 | VÕ VĂN QUANG | HOANG | 24/08/2004 | 22ES | |||
| 20 | 22IT138 | HUỲNH NGỌC | KHANH | 09/01/2004 | 22IR | |||
| 21 | 22IT144 | ĐỖ NGỌC | KHOA | 11/02/2004 | 22IR | |||
| 22 | 22IT145 | NGUYỄN TUẤN | KHOA | 30/08/2004 | 22IR | |||
| 23 | 22IT.B113 | VĂN TUẤN | KIỆT | 10/10/2004 | 22IRB | |||
| 24 | 22IT.B116 | LÊ PHÚC | LÂM | 23/02/2004 | 22IRB | |||
| 25 | 22IT154 | NGUYỄN THANH | LÂN | 11/04/2004 | 22IR | |||
| 26 | 22IT166 | LÊ VĂN | LỰC | 22/03/2004 | 22IR | |||
| 27 | 22IT175 | NGUYỄN QUANG | MINH | 18/08/2004 | 22IR | |||
| 28 | 22IT.B140 | ĐẶNG SỸ HOÀI | NAM | 19/04/2004 | 22IRB | |||
| 29 | 22IT201 | NGÔ VĂN | NHÂN | 20/03/2004 | 22IR | |||
| 30 | 22IT207 | PHAN MINH | NHẬT | 16/10/2004 | 22IR | |||
| 31 | 22IT211 | NGÔ VĂN ĐỨC | NHIÊN | 14/01/2004 | 22IR | |||
| 32 | 22IT231 | LÊ | QUANG | 12/03/2004 | 22IR | |||
| 33 | 22IT240 | LƯƠNG PHÚ | QUỐC | 20/11/2004 | 22IR | |||
| 34 | 22IT268 | TRẦN VĂN | THÀNH | 04/01/2003 | 22IR | |||
| 35 | 22IT277 | NGUYỄN VĂN | THIỆN | 13/11/2004 | 22IR | |||
| 36 | 22IT278 | VÕ | THIỆN | 10/10/2004 | 22IR | |||
| 37 | 22IT283 | VÕ VĂN | THỊNH | 12/02/2002 | 22IR | |||
| 38 | 22IT286 | NGUYỄN TRI | THÔNG | 09/08/2004 | 22IR | |||
| 39 | 22IT.B200 | BÙI KIM | THUẬN | 22/10/2004 | 22IRB | |||
| 40 | 22IT289 | NGUYỄN THÀNH | THUẬN | 17/02/2004 | 22IR | |||
| 41 | 22IT299 | NGUYỄN VĂN | TIẾN | 18/10/2004 | 22IR | |||
| 42 | 22IT.B222 | BÙI VĂN | TRÍ | 26/04/2004 | 22IRB | |||
| 43 | 22IT.B226 | ĐÀO DƯƠNG | TRUNG | 03/02/2004 | 22IRB | |||
| 44 | 22IT.B230 | NGUYỄN ĐỨC | TRUNG | 28/02/2004 | 22IRB | |||
| 45 | 22AD055 | LÊ TRẦN CÁT | TƯỜNG | 17/01/2004 | 22AD | |||
| 46 | 22IT336 | ĐẶNG TRẦN | UY | 10/04/2004 | 22IR | |||