| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 23/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Chuyên đề 3 (IT) (9)_MC_Quy trình sản xuất phim và Game | Giờ thi: 15h00 Phòng thi: V.A301 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 22IT003 | NGÔ HOÀNG | ANH | 25/08/2004 | 22MC | ||||
| 2 | 22IT029 | VÕ BÙI THANH | BÌNH | 18/08/2004 | 22MC | ||||
| 3 | 22IT.B024 | TRƯƠNG THỊ KIM | CHI | 25/08/2004 | 22MCB | ||||
| 4 | 22IT035 | NGUYỄN NGỌC | CHIẾN | 10/05/2004 | 22MC | ||||
| 5 | 22IT.B026 | NGUYỄN QUỐC | CƯỜNG | 29/03/2004 | 22MCB | ||||
| 6 | 22IT.B029 | NGUYỄN BÍCH | DU | 11/06/2004 | 22MCB | ||||
| 7 | 22IT.B034 | PHẠM TẤN | DŨNG | 22/05/2004 | 22MCB | ||||
| 8 | 22IT.B035 | TRẦN HUỲNH ANH | DŨNG | 01/01/2004 | 22MCB | ||||
| 9 | 22IT052 | NGUYỄN VĂN | DUY | 15/06/2004 | 22MC | ||||
| 10 | 22IT055 | NGUYỄN KHÁNH | DUYÊN | 08/10/2004 | 22MC | ||||
| 11 | 22IT063 | TRƯƠNG ĐÌNH QUỐC | ĐẠT | 30/08/2004 | 22MC | ||||
| 12 | 22IT.B057 | NGUYỄN CHÂU QUỲNH | GIAO | 11/05/2004 | 22MCB | ||||
| 13 | 22IT075 | NGÔ VĂN | HẢI | 02/01/2004 | 22MC | ||||
| 14 | 22IT.B066 | NGUYỄN THU | HẰNG | 09/04/2004 | 22MCB | ||||
| 15 | 22IT082 | TRẦN TRUNG | HẬU | 22/04/2004 | 22MC | ||||
| 16 | 22IT087 | ĐINH NGUYỄN CHÍ | HIẾU | 05/02/2004 | 22MC | ||||
| 17 | 22IT.B079 | NGUYỄN THỊ DIỆU | HÒA | 19/10/2004 | 22MCB | ||||
| 18 | 22IT092 | VÕ PHẠM THỊ THU | HOA | 18/10/2004 | 22MC | ||||
| 19 | 22IT.B085 | NGUYỄN QUỐC | HOÀNG | 26/02/2004 | 22MCB | ||||
| 20 | 22IT.B088 | HUỲNH NGỌC DIỆU | HUỆ | 24/01/2004 | 22MCB | ||||
| 21 | 22IT.B089 | NGUYỄN THỊ | HUỆ | 03/03/2004 | 22MCB | ||||
| 22 | 22IT.B098 | NGUYỄN BÁ HOÀNG | HƯNG | 08/02/2004 | 22MCB | ||||
| 23 | 22IT.B095 | TRẦN NGUYỄN ĐAN | HUY | 20/10/2004 | 22MCB | ||||
| 24 | 22IT134 | NGUYỄN THANH | KHẢI | 02/02/2004 | 22MC | ||||
| 25 | 22IT.B108 | TRẦN LÊ HỮU | KHÁNH | 09/11/2004 | 22MCB | ||||
| 26 | 22IT143 | HÀ TRẦN GIA | KHIÊM | 12/03/2004 | 22MC | ||||
| 27 | 22IT.B112 | ĐOÀN ANH | KIỆT | 02/07/2004 | 22MCB | ||||
| 28 | 22IT.B117 | NGUYỄN SƠN | LÂM | 07/09/2004 | 22MCB | ||||
| 29 | 22IT.B126 | HỒ HÀNG BẢO | LUÂN | 09/09/2004 | 22MCB | ||||
| 30 | 22IT.B141 | VÕ THÀNH | NAM | 19/05/2004 | 22MCB | ||||
| 31 | 22IT193 | TRẦN ĐÌNH TRUNG | NGUYÊN | 24/11/2004 | 22MC | ||||
| 32 | 22IT.B149 | TRẦN THỊ THẢO | NGUYÊN | 16/02/2004 | 22MCB | ||||
| 33 | 22IT217 | NGUYỄN DUY | PHONG | 03/10/2004 | 22MC | ||||
| 34 | 22IT.B167 | NGUYỄN MINH | QUÂN | 27/03/2004 | 22MCB | ||||
| 35 | 22IT243 | NGUYỄN XUÂN | QUÝ | 15/04/2004 | 22MC | ||||
| 36 | 22IT.B171 | NGUYỄN THỊ THUỲ | QUYÊN | 03/04/2004 | 22MCB | ||||
| 37 | 22IT.B173 | LÊ THỊ HOÀNG | QUỲNH | 12/08/2003 | 22MCB | ||||
| 38 | 22IT246 | PHAN THỊ DIỄM | QUỲNH | 25/05/2004 | 22MC | ||||
| 39 | 22IT.B176 | ĐÀO QUANG | SANG | 10/03/2004 | 22MCB | ||||
| 40 | 22IT248 | VÕ THỊ THUÝ | SANG | 10/08/2004 | 22MC | ||||
| 41 | 22IT249 | NGÔ VĂN | SĨ | 29/08/2004 | 22MC | ||||
| 42 | 22IT.B178 | DƯƠNG ĐÌNH | SƠN | 03/01/2004 | 22MCB | ||||
| 43 | 22IT252 | ĐỖ VÕ THANH | TÀI | 20/01/2004 | 22MC | ||||
| 44 | 22IT.B180 | PHAN CHÍ | TÀI | 29/10/2004 | 22MCB | ||||
| 45 | 22IT.EB070 | VĂN VIẾT | TÂM | 23/05/2003 | 22MC | ||||
| 46 | 22IT.B183 | BÙI NGUYỄN DUY | TÂN | 21/05/2004 | 22MCB | ||||
| 47 | 22IT.B187 | PHẠM NHẬT | THÁI | 08/11/2004 | 22MCB | ||||
| 48 | 22IT265 | TRƯƠNG THỊ THU | THANH | 23/04/2004 | 22MC | ||||
| 49 | 22IT.B191 | NGUYỄN HỒ NGỌC | THẢO | 11/09/2004 | 22MCB | ||||
| 50 | 22IT292 | ĐẶNG THỊ ANH | THƯ | 17/09/2004 | 22MC | ||||
| 51 | 22IT288 | MAI VĂN | THUẬN | 24/09/2004 | 22MC | ||||
| 52 | 22IT.B206 | THIỀU THỊ | THÚY | 28/06/2004 | 22MCB | ||||
| 53 | 22IT.B221 | TRẦN THỊ QUỲNH | TRÂN | 24/07/2004 | 22MCB | ||||
| 54 | 22IT308 | TRẦN THỊ MỸ | TRANG | 04/02/2004 | 22MC | ||||
| 55 | 22IT320 | HỒ VĂN NHẬT | TRƯỜNG | 03/12/2004 | 22MCB | ||||
| 56 | 22IT.B232 | VŨ NGỌC ANH | TÚ | 28/12/2004 | 22MCB | ||||
| 57 | 22IT325 | LÊ ANH | TUẤN | 06/09/2004 | 22MC | ||||
| 58 | 22IT.B235 | VÕ NGỌC ANH | TUẤN | 24/08/2004 | 22MCB | ||||
| 59 | 22IT.B237 | LÊ THỊ PHƯƠNG | UYÊN | 22/10/2004 | 22MCB | ||||
| 60 | 22IT.B240 | LƯƠNG ĐÌNH | VĂN | 14/02/2004 | 22MCB | ||||
| 61 | 22IT344 | NGUYỄN HỮU TRƯỜNG | VŨ | 07/02/2004 | 22MC | ||||
| 62 | 22IT.B250 | TRƯƠNG VĂN | VƯƠNG | 06/08/2004 | 22MCB | ||||