| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 24/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Chuyên đề 3 (IT) (6)_JIT,KIT_Blockchain | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: V.A209 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 22IT004 | NGUYỄN HỒ QUỐC | ANH | 16/08/2004 | 22JIT | |||
| 2 | 22IT005 | NGUYỄN THỊ VÂN | ANH | 21/09/2004 | 22JIT | |||
| 3 | 22IT011 | VÕ THỊ HỒNG | ANH | 30/04/2004 | 22JIT | |||
| 4 | 22IT.EB003 | VÕ THỊ LAN | ANH | 14/03/2004 | 22ITe | |||
| 5 | 22IT019 | PHẠM HOÀNG | BẢO | 27/02/2004 | 22JIT | |||
| 6 | 22IT022 | PHAN HOÀI | BÃO | 02/01/2004 | 22KIT | |||
| 7 | 22IT026 | LÊ THỊ NGỌC | BÍCH | 29/04/2004 | 22KIT | |||
| 8 | 22IT028 | NGUYỄN VĂN | BÌNH | 31/07/2004 | 22KIT | |||
| 9 | 22IT030 | NGUYỄN TẤN | CẢNH | 01/04/2004 | 22JIT | |||
| 10 | 22IT032 | HỒ HẢI | CHÂU | 02/03/2004 | 22JIT | |||
| 11 | 22IT033 | VÕ QUỲNH | CHÂU | 01/10/2004 | 22KIT | |||
| 12 | 22IT036 | NGUYỄN VĂN | CHIẾN | 15/02/2004 | 22KIT | |||
| 13 | 22IT042 | NGUYỄN QUỐC | CƯỜNG | 21/03/2004 | 22JIT | |||
| 14 | 22IT.EB008 | ĐẶNG THỊ THANH | DIỄM | 28/12/2003 | 22ITe | |||
| 15 | 22IT045 | PHẠM THỊ THU | DIỄM | 02/04/2004 | 22KIT | |||
| 16 | 22IT046 | TRẦN THỊ NGỌC | DIỆU | 02/05/2004 | 22KIT | |||
| 17 | 22IT053 | PHẠM VĂN | DUY | 10/08/2004 | 22KIT | |||
| 18 | 22IT081 | NGUYỄN | HẬU | 06/01/2004 | 22JIT | |||
| 19 | 22IT086 | BÙI LÊ THẾ | HIẾU | 23/06/1999 | 22JIT | |||
| 20 | 22IT091 | PHẠM TRUNG | HIẾU | 02/01/2004 | 22JIT | |||
| 21 | 23IT.B062 | Phạm Ngọc Huy | Hoàn | 10/10/2005 | 23GITB | |||
| 22 | 22IT096 | LÊ VĂN NHẬT | HOÀNG | 01/01/2004 | 22KIT | |||
| 23 | 22IT128 | NGUYỄN THANH | HỮU | 16/12/2004 | 22JIT | |||
| 24 | 22IT116 | NGUYỄN VŨ | HUY | 01/04/2004 | 22KIT | |||
| 25 | 22IT117 | TRẦN LÊ | HUY | 02/01/2003 | 22KIT | |||
| 26 | 22IT119 | TRƯƠNG GIA | HUY | 27/04/2004 | 22JIT | |||
| 27 | 22IT121 | NGUYỄN TÔN MINH | HUYỀN | 30/10/2004 | 22JIT | |||
| 28 | 22IT141 | NGUYỄN ĐÌNH QUỐC | KHÁNH | 02/09/2004 | 22JIT | |||
| 29 | 22IT147 | HUỲNH ĐỨC | KHÔI | 01/05/2004 | 22JIT | |||
| 30 | 22IT156 | TRƯƠNG NGỌC KHÁNH | LINH | 03/12/2004 | 22KIT | |||
| 31 | 22IT163 | PHAN THÀNH | LỢI | 02/10/2004 | 22JIT | |||
| 32 | 22IT165 | THÁI NGUYỄN BẢO | LUÂN | 01/01/2004 | 22JIT | |||
| 33 | 22IT170 | NGUYỄN THÚY | MAI | 09/02/2004 | 22KIT | |||
| 34 | 22IT.EB050 | TRẦN MẪN | MẪN | 16/09/2004 | 22ITe | |||
| 35 | 22IT177 | NGUYỄN TIẾN | MỸ | 01/01/2004 | 22JIT | |||
| 36 | 22IT185 | TRẦN THỊ BÍCH | NGỌC | 16/09/2004 | 22JIT | |||
| 37 | 22IT186 | TRẦN THỊ MỸ | NGỌC | 15/11/2004 | 22KIT | |||
| 38 | 22IT189 | HỒ BẢO | NGUYÊN | 13/02/2004 | 22KIT | |||
| 39 | 22IT190 | LÊ CÔNG | NGUYÊN | 16/05/2004 | 22KIT | |||
| 40 | 22IT195 | TRẦN THẢO | NGUYÊN | 15/07/2004 | 22JIT | |||
| 41 | 22IT204 | ĐẶNG CÔNG | NHẬT | 09/01/2004 | 22JIT | |||
| 42 | 22IT205 | LÊ ĐÀO MINH | NHẬT | 14/12/2004 | 22JIT | |||
| 43 | 22AD035 | NGUYỄN TRẦN HẠ | NHI | 05/09/2004 | 22KIT | |||
| 44 | 22IT210 | PHAN THẢO | NHI | 19/12/2004 | 22JIT | |||
| 45 | 22IT213 | LÊ THỊ KIM | OANH | 27/07/2004 | 22JIT | |||
| 46 | 22IT215 | LÊ QUANG | PHÁT | 29/06/2004 | 22JIT | |||
| 47 | 22IT227 | HUỲNH THỊ | PHƯỚC | 11/07/2004 | 22JIT | |||
| 48 | 22IT236 | NGUYỄN PHI | QUÂN | 25/06/2004 | 22JIT | |||
| 49 | 22IT239 | HOÀNG TẤN PHÚ | QUỐC | 02/01/2004 | 22KIT | |||
| 50 | 21IT305 | VŨ MINH | SANG | 08/05/2003 | 21SE2 | |||
| 51 | 22IT259 | TRƯƠNG HUỲNH MỸ | TÂM | 02/07/2004 | 22KIT | |||
| 52 | 22IT263 | TRIỆU QUANG | THÁI | 13/01/2004 | 22JIT | |||
| 53 | 22IT270 | TRƯƠNG CÔNG HOÀNG | THÀNH | 16/09/2004 | 22KIT | |||
| 54 | 22IT284 | TRẦN NGUYỄN XUÂN | THỌ | 12/01/2004 | 22JIT | |||
| 55 | 22IT285 | HOÀNG THANH | THÔNG | 20/05/2003 | 22KIT | |||
| 56 | 23IT.B218 | Lê Thị Hoài | Thương | 09/10/2002 | 23KIT | |||
| 57 | 22IT296 | TRƯƠNG THỊ | THƯƠNG | 10/08/2004 | 22JIT | |||
| 58 | 22AD048 | TRẦN NGUYỄN NGỌC | TRÂM | 14/09/2004 | 22KIT | |||
| 59 | 22IT314 | PHÙNG THỊ TỐ | TRINH | 27/10/2004 | 22KIT | |||
| 60 | 22IT315 | NGUYỄN DUY | TRỌNG | 26/11/2004 | 22JIT | |||
| 61 | 22IT323 | TRƯƠNG CÔNG | TÚ | 31/08/2004 | 22KIT | |||
| 62 | 22IT334 | VÕ MẠNH | TUYỂN | 18/10/2004 | 22JIT | |||
| 63 | 22IT338 | LÊ ĐỨC ANH | VIỆT | 29/12/2004 | 22JIT | |||
| 64 | 22AD059 | PHẠM VĂN NGỌC | VINH | 21/11/2002 | 22KIT | |||
| 65 | 22IT343 | NGUYỄN ĐÌNH ANH | VŨ | 06/09/2004 | 22JIT | |||
| 66 | 22IT349 | BÙI THANH | VƯƠNG | 28/09/2004 | 22JIT | |||