| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 25/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Chuyên đề 3 (IT) (5)_SE_Hệ khuyến nghị | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: V.A211 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 22IT.B003 | HUỲNH THỂ THÚY | AN | 17/12/2004 | 22SE1B | |||
| 2 | 22IT.B004 | NGUYỄN HỒNG | AN | 18/07/2004 | 22SE1B | |||
| 3 | 22IT.B011 | PHẠM NGỌC THIÊN | ÂN | 03/01/2004 | 22SE1B | |||
| 4 | 22IT.B005 | NGUYỄN QUANG | ANH | 22/11/2004 | 22SE1B | |||
| 5 | 22IT.B007 | TRẦN PHƯƠNG HẢI | ANH | 21/07/2004 | 22SE1B | |||
| 6 | 22IT.B040 | BÙI QUỐC | ĐẠT | 20/06/2004 | 22SE1B | |||
| 7 | 22IT.B041 | ĐOÀN TIẾN | ĐẠT | 09/09/2004 | 22SE1B | |||
| 8 | 22IT.B053 | ĐÀO VĂN | ĐỨC | 01/04/2004 | 22SE1B | |||
| 9 | 22IT.B055 | NGUYỄN CÔNG MINH | ĐỨC | 08/02/2004 | 22SE1B | |||
| 10 | 22IT.B063 | NGUYỄN BÁ | HẢI | 29/10/2004 | 22SE1B | |||
| 11 | 22IT.B064 | NGUYỄN THANH | HẢI | 23/05/2003 | 22SE1B | |||
| 12 | 22IT.B071 | NGUYỄN ĐĂNG | HIỂN | 14/02/2004 | 22SE2B | |||
| 13 | 22IT.B080 | NGUYỄN VĂN | HÒA | 10/07/2004 | 22SE1B | |||
| 14 | 22IT.B087 | LÊ VĂN | HỌC | 23/04/2004 | 22SE1B | |||
| 15 | 20IT493 | Nguyễn Xuân | Hưng | 26/06/2002 | 22SE2 | |||
| 16 | 22IT126 | VÕ VĂN | HƯNG | 14/03/2004 | 22SE1 | |||
| 17 | 22IT.B104 | TRẦN THỊ | HƯỜNG | 30/01/2004 | 22SE2B | |||
| 18 | 22IT.B097 | CAO THỊ THU | HUYỀN | 05/09/2004 | 22SE1B | |||
| 19 | 22IT132 | PHẠM PHÚ | KHẢ | 19/03/2004 | 22SE1 | |||
| 20 | 22IT.B110 | VÕ TÔ ĐÌNH | KHOA | 13/12/2004 | 22SE1B | |||
| 21 | 22IT.B111 | ĐÀO THỊ | KHUYÊN | 31/07/2004 | 22SE1B | |||
| 22 | 22IT.B123 | NGUYỄN THỊ BÍCH | LOAN | 17/04/2004 | 22SE1B | |||
| 23 | 22IT.B125 | PHẠM VĂN | LONG | 06/10/2004 | 22SE1B | |||
| 24 | 22IT.B127 | NGUYỄN ĐÌNH | LUÂN | 05/06/2004 | 22SE1B | |||
| 25 | 22IT.B130 | NGUYỄN TUYẾT | LY | 01/10/2004 | 22SE1B | |||
| 26 | 22IT.B133 | HỒ MINH | MẪN | 10/01/2004 | 22SE1B | |||
| 27 | 23IT.B131 | Lê Nguyễn Quang | Minh | 28/09/2005 | 23SE4 | |||
| 28 | 22IT.B136 | PHƯƠNG SANH | MINH | 30/03/2004 | 22SE2B | |||
| 29 | 22IT.B137 | VÕ BÌNH | MINH | 12/10/2004 | 22SE2B | |||
| 30 | 22IT.B138 | ĐẶNG TRÀ | MY | 04/10/2003 | 22SE1B | |||
| 31 | 22IT.B142 | HÀ THỊ THÚY | NGA | 04/07/2004 | 22SE2B | |||
| 32 | 22IT.B146 | NGUYỄN THỊ | NGỌC | 04/06/2003 | 22SE2B | |||
| 33 | 22IT.B151 | ĐỖ HỮU | NHÂN | 02/08/2004 | 22SE1B | |||
| 34 | 22IT.B154 | NGUYỄN THỊ KHÁNH | NHI | 13/04/2004 | 22SE2B | |||
| 35 | 22IT224 | HOÀNG LÂM | PHÚC | 03/08/2004 | 22SE2 | |||
| 36 | 22IT.B164 | NGUYỄN ĐÌNH | QUAN | 30/11/2004 | 22SE1B | |||
| 37 | 22IT.B177 | HỒ ĐĂNG | SANG | 14/10/2004 | 22SE1B | |||
| 38 | 22IT251 | ĐỖ ANH | TÀI | 04/09/2004 | 22SE1 | |||
| 39 | 22IT254 | THÂN VÕ ANH | TÀI | 21/12/2004 | 22SE1 | |||
| 40 | 22IT.B181 | LÊ | TÂM | 10/11/2004 | 22SE2B | |||
| 41 | 22IT.B185 | ĐỖ ANH | THÁI | 24/10/2004 | 22SE2B | |||
| 42 | 22IT.B194 | TRỊNH QUANG | THẮNG | 17/12/2004 | 22SE2B | |||
| 43 | 22IT.B189 | NGUYỄN TIẾN | THÀNH | 23/11/2004 | 22SE2B | |||
| 44 | 22IT.B195 | LÊ THANH | THIỆN | 02/02/2004 | 22SE2B | |||
| 45 | 22IT.B207 | ĐỖ THỊ ANH | THƯ | 10/02/2004 | 22SE2B | |||
| 46 | 22IT.B208 | HUỲNH THỊ MINH | THƯ | 18/07/2004 | 22SE2B | |||
| 47 | 22IT.B204 | TRẦN THỊ | THỦY | 06/05/2004 | 22SE2B | |||
| 48 | 22IT291 | HUỲNH NGỌC AN | THUYÊN | 15/12/2004 | 22SE1 | |||
| 49 | 22IT.B209 | TRẦN LÊ CÔNG | TI | 18/12/2004 | 22SE2B | |||
| 50 | 22IT.B212 | NGUYỄN THÀNH | TÍN | 07/02/2004 | 22SE1B | |||
| 51 | 22IT.B215 | HOÀNG KIM | TOẢN | 07/04/2004 | 22SE2B | |||
| 52 | 22IT.B214 | LÊ VIẾT | TOÀN | 16/03/2004 | 22SE2B | |||
| 53 | 22IT.B216 | DƯƠNG THỊ | TRANG | 29/10/2004 | 22SE2B | |||
| 54 | 22IT.B217 | LÊ NGUYỄN THÙY | TRANG | 28/11/2004 | 22SE1B | |||
| 55 | 22IT.B224 | TRẦN LÊ TÚ | TRINH | 26/05/2004 | 22SE2B | |||
| 56 | 22IT.B225 | NGUYỄN TRẦN THỦY | TRÚC | 05/09/2004 | 22SE2B | |||
| 57 | 22IT.B228 | LÊ HOÀNG | TRUNG | 05/04/2004 | 22SE2B | |||
| 58 | 22IT.B243 | ĐỖ HOÀNG | VIỆT | 21/09/2004 | 22SE2B | |||
| 59 | 22IT.B246 | TRỊNH QUANG | VINH | 07/06/2004 | 22SE2B | |||
| 60 | 22IT.B247 | ĐINH HOÀNG | VŨ | 18/11/2004 | 22SE1B | |||