DANH SÁCH DỰ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ
Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 Ngày thi: 25/12/2025
Tên lớp học phần: Chuyên đề 3 (IT) (4)_SE_Hệ khuyến nghị Giờ thi:      13h00        Phòng thi: V.A211
Số tín chỉ: 2 Phòng KT&ĐBCL:
STT THÔNG TIN SINH VIÊN GHI CHÚ
SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH LỚP SH
1 22IT.B006 NGUYỄN THỊ VÂN ANH 16/12/2004 22SE2B
2 22IT024 LÊ BÁ BẮC 20/09/2004 22SE2
3 22IT.B023 NGUYỄN HUỲNH CHÂU 30/08/2004 22SE1B
4 22IT.B038 LÊ VĂN DUY 25/10/2004 22SE1B
5 22IT.B044 NGUYỄN CHÍ ĐẠT 08/06/2004 22SE1B
6 22IT.B056 PHẠM PHÚ ĐỨC 13/06/2004 22SE2B
7 22IT.B061 NGUYỄN ĐĂNG HẠ 24/05/2003 22SE2B
8 22IT.B059 PHAN THỊ MỸ 03/01/2004 22SE2B
9 22IT089 NGUYỄN DUY HIẾU 20/05/2004 22SE1
10 21IT403 NGUYỄN THẾ HIẾU 03/05/2003 21SE4
11 22IT.B081 ĐẶNG THỊ THƯƠNG HOÀI 19/08/2004 22SE2B
12 22IT.B084 LÊ MINH HOÀNG 24/07/2004 22SE2B
13 20IT102 Hồ Hải Hưng 10/05/2002 20SE3
14 22IT.B101 PHẠM KHÁNH HƯNG 30/01/2004 22SE1B
15 22IT.B102 VÕ THỊ HƯƠNG 10/08/2004 22SE2B
16 22IT110 ĐOÀN QUỐC HUY 01/10/2004 22SE1
17 21IT414 PHAN NHẬT HUY 12/01/2003 21SE4
18 22IT140 HỒ PHÚC KHÁNH 07/09/2004 22SE1
19 22IT.B109 LÊ ANH KHOA 17/08/2004 22SE2B
20 22IT.B118 LÊ ĐÌNH GIA LIÊM 02/03/2004 22KIT
21 22IT168 NGUYỄN TIẾN LƯƠNG 10/06/2004 22SE2
22 22IT.EB051 NGUYỄN NHẬT MINH 28/07/2004 22KIT
23 22IT.B139 ĐÀM PHƯƠNG NAM 02/07/2004 22SE2B
24 22IT.B143 LÂM CHÍNH NGHI 11/06/2004 22SE2B
25 22IT183 TÔ HIẾU NGOAN 03/12/2003 22SE1
26 22IT.B153 HỒ ĐẮC MINH NHẬT 29/01/2004 22SE2B
27 22IT.EB060 LÊ THỊ PHONG NHƯ 07/03/2003 22KIT
28 21IT298 TRẦN THANH PHONG 03/12/2003 21SE2
29 21IT636 VĂN ĐÌNH THIÊN PHONG 07/03/2003 21SE5
30 22IT.B160 NGUYỄN HỒNG PHÚC 09/08/2004 22SE2B
31 22IT235 LÊ VĂN QUÂN 05/07/2004 22SE1
32 22IT.B169 TRẦN MINH QUÂN 12/07/2003 22SE1B
33 22IT.B174 NGUYỄN ĐĂNG ĐÔNG RẠNG 22/11/2004 22SE2B
34 22IT260 PHAN NHẬT TÂN 29/09/2004 22SE2
35 22IT.B184 PHAN NGỌC THẠCH 01/06/2001 22KIT
36 22IT.EB073 TRẦN HỮU NGUYÊN THẮNG 23/09/2004 22ITe
37 22CE074 NGUYỄN VĂN THÀNH 25/01/2003 22SE1B
38 22IT.EB080 NGUYỄN THỊ THANH TÍN 01/01/2004 22KIT
39 22IT.B229 LÊ VĂN TRUNG 23/03/2004 22SE1B
40 22CE089 NGUYỄN VĂN TUẤN 11/10/2004 22SE1B
41 22IT.EB088 PHẠM QUANG TUẤN 28/02/2003 22KIT
42 22IT.B234 TRƯƠNG VĂN TUẤN 30/07/2004 22KIT
43 22IT.B236 LÊ XUÂN TUYỂN 19/09/2004 22SE2B
44 22IT.B239 BÙI QUỐC VĂN 02/06/2004 22SE1B
45 22IT.B248 02/03/2004 22SE2B
46 22IT345 NGUYỄN PHƯƠNG 20/10/2004 22SE1
47 22IT.B253 LA HOÀNG NHẬT Ý 02/03/2004 22SE2B