| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 27/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Chuyên đề 3 (IT) (12)_NS_Tấn công và phòng thủ ứng dụng web | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.A101 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 22NS001 | NGUYỄN THỊ HOÀNG | ANH | 09/09/2004 | 22NS | |||
| 2 | 22NS005 | NGUYỄN QUỐC | CƯỜNG | 27/01/2004 | 22NS | |||
| 3 | 22NS006 | PHẠM THANH | DOÃN | 29/03/2004 | 22NS | |||
| 4 | 22NS007 | MAI TIẾN | DŨNG | 29/05/2004 | 22NS | |||
| 5 | 22NS008 | NGUYỄN HỮU | DŨNG | 05/01/2004 | 22NS | |||
| 6 | 22NS009 | NGUYỄN VĂN TIẾN | DŨNG | 02/09/2004 | 22NS | |||
| 7 | 22NS011 | LÊ THÀNH | DƯƠNG | 06/01/2004 | 22NS | |||
| 8 | 22NS010 | DOÃN ĐỨC | DUY | 20/04/2004 | 22NS | |||
| 9 | 22NS013 | LÊ THẾ TẤN | ĐẠT | 03/02/2003 | 22NS | |||
| 10 | 21IT472 | BÙI VĂN | ĐỨC | 16/04/2002 | 21NS | |||
| 11 | 22NS014 | NGÔ MẬU HOÀNG | ĐỨC | 19/09/2004 | 22NS | |||
| 12 | 22NS015 | ĐẶNG | GIÁP | 28/01/2004 | 22NS | |||
| 13 | 22NS016 | LÊ THANH | HẢI | 02/08/2004 | 22NS | |||
| 14 | 22NS017 | CAO MẠNH | HẬU | 18/05/2004 | 22NS | |||
| 15 | 21IT478 | TRẦN THỊ KIM | HIỀN | 13/09/2002 | 21NS | |||
| 16 | 22NS018 | LÊ BÁ | HIẾU | 08/09/2004 | 22NS | |||
| 17 | 22NS020 | LÊ PHƯỚC | HÒA | 09/07/2004 | 22NS | |||
| 18 | 22NS021 | NGÔ TRƯỜNG MINH | HOÀNG | 11/10/2004 | 22NS | |||
| 19 | 22NS023 | LƯU ANH | HUY | 10/07/2004 | 22NS | |||
| 20 | 22NS024 | NGUYỄN ĐỨC | HUY | 12/09/2004 | 22NS | |||
| 21 | 22NS026 | TRẦN TRƯƠNG NHẬT | HUY | 17/12/2004 | 22NS | |||
| 22 | 22NS027 | NGUYỄN KHÁNH | HUYỀN | 10/06/2004 | 22NS | |||
| 23 | 22NS028 | NGUYỄN VIẾT | KHANG | 10/01/2004 | 22NS | |||
| 24 | 22NS029 | LÊ TRẦN TUẤN | KHANH | 03/03/2004 | 22NS | |||
| 25 | 22NS030 | NGUYỄN ANH | KIỆT | 24/08/2004 | 22NS | |||
| 26 | 22NS033 | ĐẶNG ĐỨC | LỘC | 21/10/2004 | 22NS | |||
| 27 | 22NS032 | ĐINH VIẾT | LỘC | 20/09/2004 | 22NS | |||
| 28 | 22NS034 | TRẦN CÔNG | MINH | 16/06/2004 | 22NS | |||
| 29 | 22NS035 | TRẦN NHẬT | MINH | 31/03/2004 | 22NS | |||
| 30 | 22NS036 | NGUYỄN TRUNG | NAM | 10/01/2004 | 22NS | |||
| 31 | 22NS038 | NGUYỄN LƯƠNG QUỲNH | NGA | 01/10/2004 | 22NS | |||
| 32 | 22NS040 | NGUYỄN TRUNG | NGUYÊN | 20/03/2004 | 22NS | |||
| 33 | 22DA055 | ĐINH VĂN | NHÂN | 10/10/2004 | 22NS | |||
| 34 | 22NS041 | LÊ THÀNH | NHÂN | 18/06/2004 | 22NS | |||
| 35 | 22NS042 | HÀ DUY | NHẤT | 11/02/2004 | 22NS | |||
| 36 | 22NS043 | NGUYỄN THANH | NHẬT | 02/02/2004 | 22NS | |||
| 37 | 22NS044 | TRẦN NHƠN | NHẬT | 08/12/2004 | 22NS | |||
| 38 | 22NS045 | NGUYỄN ĐẠI | PHÁT | 27/04/2004 | 22NS | |||
| 39 | 22NS046 | PHẠM HOÀNG | PHÁT | 18/01/2004 | 22NS | |||
| 40 | 22NS047 | NGUYỄN VĂN | PHONG | 20/03/2004 | 22NS | |||
| 41 | 22NS048 | THÁI THỊ HỒNG | PHÚC | 16/03/2004 | 22NS | |||
| 42 | 22NS050 | NGÔ TẤN | PHƯỚC | 22/09/2004 | 22NS | |||
| 43 | 22NS051 | NGUYỄN NGỌC MAI | PHƯƠNG | 02/12/2003 | 22NS | |||
| 44 | 22NS054 | PHAN MINH | QUÂN | 27/07/2004 | 22NS | |||
| 45 | 22NS056 | TRẦN MINH | QUÂN | 13/08/2004 | 22NS | |||
| 46 | 22NS052 | NGUYỄN HUỲNH | QUANG | 01/12/2004 | 22NS | |||
| 47 | 22NS053 | NGUYỄN NGHĨA | QUANG | 29/02/2004 | 22NS | |||
| 48 | 22NS057 | HUỲNH NGỌC TUẤN | QUỲNH | 22/04/2004 | 22NS | |||
| 49 | 22NS061 | LÊ HỒNG | THÁI | 03/04/2004 | 22NS | |||
| 50 | 22NS065 | LÊ BÁ | THẮNG | 28/01/2004 | 22NS | |||
| 51 | 22NS066 | LƯU NHƯ | THẮNG | 24/02/2004 | 22NS | |||
| 52 | 22NS067 | TRẦN NGUYÊN | THẮNG | 29/02/2004 | 22NS | |||
| 53 | 22NS064 | NGUYỄN ĐỨC | THẠNH | 30/09/2004 | 22NS | |||
| 54 | 22NS063 | TRẦN NGỌC | THÀNH | 24/02/2004 | 22NS | |||
| 55 | 22NS068 | TRƯƠNG VĂN | THỊNH | 09/08/2004 | 22NS | |||
| 56 | 22NS069 | NGUYỄN HỮU MINH | THÔNG | 15/04/2004 | 22NS | |||
| 57 | 22NS070 | VÕ ĐỨC | THỐNG | 01/01/2004 | 22NS | |||
| 58 | 22NS071 | TRẦN HỮU | THUẬN | 13/10/2004 | 22NS | |||
| 59 | 22NS072 | LÊ QUỲNH | TRÂM | 21/06/2004 | 22NS | |||
| 60 | 22NS074 | PHẠM ĐĂNG | TRÌNH | 15/07/2004 | 22NS | |||
| 61 | 22NS075 | NGUYỄN THÀNH | TRUNG | 29/02/2004 | 22NS | |||
| 62 | 22NS077 | NGUYỄN THANH | TRUYỀN | 08/10/2004 | 22NS | |||
| 63 | 22NS078 | HOÀNG NGỌC | TÚ | 12/03/2004 | 22NS | |||
| 64 | 22NS081 | TRẦN CÔNG | TƯỜNG | 06/11/2004 | 22NS | |||
| 65 | 22NS084 | LÊ HOÀNG | VIỆT | 14/06/2004 | 22NS | |||
| 66 | 22NS086 | THÁI ANH | VŨ | 29/01/2004 | 22NS | |||
| 67 | 22NS087 | DƯƠNG LÊ LÂM | VỸ | 23/07/2004 | 22NS | |||
| 68 | 22NS088 | BÙI VĂN | Ý | 09/09/2004 | 22NS | |||