| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 27/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Chuyên đề 3 (IT) (2)_SE_Low code, No code & Automation | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.A107 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 22IT002 | NGUYỄN DƯƠNG BÌNH | AN | 04/06/2004 | 22SE1 | |||
| 2 | 22IT007 | PHẠM THẾ | ANH | 16/01/2004 | 22SE1 | |||
| 3 | 22IT.B009 | TRẦN CÔNG | ÁNH | 25/07/2004 | 22SE1B | |||
| 4 | 22IT009 | TRẦN PHƯỚC | ANH | 11/07/2004 | 22SE2 | |||
| 5 | 22IT014 | TRƯƠNG THỊ NGỌC | ÁNH | 17/04/2004 | 22SE1 | |||
| 6 | 22IT.B012 | ĐÀO GIA | BẢO | 02/08/2004 | 22SE1B | |||
| 7 | 22IT023 | THÁI BÁ | BÁU | 10/08/2004 | 22SE1 | |||
| 8 | 22IT039 | NGUYỄN MINH | CÔNG | 15/12/2004 | 22SE2 | |||
| 9 | 22IT049 | LÊ THẾ | DŨNG | 20/02/2004 | 22SE2 | |||
| 10 | 22IT056 | ĐINH LÊ THÁI | DƯƠNG | 06/03/2004 | 22SE2 | |||
| 11 | 23IT.B032 | Võ Phước | Duy | 20/11/2005 | 23SE4 | |||
| 12 | 22IT065 | HỒ ĐỨC | ĐOAN | 12/02/2004 | 22SE2 | |||
| 13 | 22IT077 | VÕ THỊ NGỌC | HẠNH | 30/01/2004 | 22SE2 | |||
| 14 | 22IT079 | NGUYỄN DUY | HẢO | 07/01/2004 | 22SE2 | |||
| 15 | 22IT078 | PHÙNG CHÍ | HÀO | 29/03/2004 | 22SE2 | |||
| 16 | 22IT085 | NGUYỄN | HIỆP | 24/08/2004 | 22SE1 | |||
| 17 | 22IT084 | NGUYỄN ĐỨC BẢO | HIỆP | 12/06/2004 | 22SE2 | |||
| 18 | 22IT106 | NGUYỄN THU | HUỆ | 06/09/2004 | 22SE2 | |||
| 19 | 22IT123 | TRẦN CÔNG | HƯNG | 23/02/2004 | 22SE2 | |||
| 20 | 22IT125 | VÕ NHẬT | HƯNG | 30/12/2004 | 22SE1 | |||
| 21 | 22IT.B103 | NGUYỄN THỊ NGỌC | HƯỜNG | 19/11/2004 | 22SE2B | |||
| 22 | 22IT.B091 | ĐẶNG HÀ QUANG | HUY | 16/03/2003 | 22GIT | |||
| 23 | 22IT114 | LÊ NGỌC | HUY | 11/04/2004 | 22SE2 | |||
| 24 | 22IT115 | LÊ VĂN | HUY | 11/08/2004 | 22SE2 | |||
| 25 | 22IT120 | VÕ VĂN | HUY | 07/02/2004 | 22SE2 | |||
| 26 | 22IT.B096 | HUỲNH VĂN HẠ | HUYÊN | 01/02/2004 | 22SE1B | |||
| 27 | 21IT208 | PHAN NGỌC | KHẢI | 13/01/2003 | 21SE3 | |||
| 28 | 22IT135 | DƯƠNG MINH | KHANG | 06/03/2004 | 22SE1 | |||
| 29 | 22IT137 | NGUYỄN VĨNH | KHANG | 07/01/2004 | 22SE1 | |||
| 30 | 22IT149 | PHẠM TẤN | LAM | 10/11/2004 | 22SE2 | |||
| 31 | 22IT151 | PHAN HOÀI | LĂNG | 06/01/2004 | 22SE2 | |||
| 32 | 22IT162 | HỒ DUY | LỢI | 09/08/2004 | 22SE1 | |||
| 33 | 22IT.B124 | ĐINH TRẦN HOÀNG | LONG | 02/01/2004 | 22SE1B | |||
| 34 | 22IT171 | LÊ TRẦN HỮU | MẠNH | 01/01/2004 | 22SE2 | |||
| 35 | 22IT.B135 | NGUYỄN HOÀNG | MINH | 12/01/2004 | 22SE2B | |||
| 36 | 22IT178 | MAI PHƯƠNG | NAM | 06/05/2003 | 22SE2 | |||
| 37 | 22IT179 | PHẠM NGUYỄN THANH | NAM | 01/01/2004 | 22SE2 | |||
| 38 | 22IT182 | PHAN VĂN | NGHĨA | 21/02/2004 | 22SE2 | |||
| 39 | 22IT.B144 | NGUYỄN LẠI TÚ | NGỌC | 07/07/2004 | 22SE2B | |||
| 40 | 22IT194 | TRẦN | NGUYÊN | 30/06/2004 | 22SE2 | |||
| 41 | 22IT196 | HOÀNG THỊ ÁNH | NGUYỆT | 13/04/2004 | 22SE2 | |||
| 42 | 22IT206 | NGUYỄN TRUNG | NHẬT | 24/04/2004 | 22SE2 | |||
| 43 | 22IT209 | NGUYỄN THỊ YẾN | NHI | 14/11/2004 | 22SE1 | |||
| 44 | 22IT220 | NGUYỄN THANH | PHONG | 06/01/2004 | 22SE2 | |||
| 45 | 22IT.B168 | PHẠM KHẮC | QUÂN | 23/03/2004 | 22SE1B | |||
| 46 | 22IT237 | TRẦN BẢO | QUÂN | 19/12/2004 | 22GIT | |||
| 47 | 22IT230 | HUỲNH NHẬT | QUANG | 06/07/2003 | 22SE2 | |||
| 48 | 22IT.B165 | NGÔ THÀNH | QUANG | 01/10/2004 | 22SE2B | |||
| 49 | 22IT244 | NGUYỄN VIẾT ANH | QUYỀN | 23/05/2004 | 22SE1 | |||
| 50 | 22IT250 | NGUYỄN NGỌC | SỸ | 27/06/2004 | 22SE2 | |||
| 51 | 22IT262 | HỨA VIẾT | THÁI | 29/09/2004 | 22SE1 | |||
| 52 | 22IT273 | PHẠM MINH | THẮNG | 18/03/2004 | 22SE2 | |||
| 53 | 22IT269 | TRẦN VĂN | THÀNH | 11/11/2004 | 22SE2 | |||
| 54 | 22IT264 | TRƯƠNG THỊ HOÀNG | THANH | 10/12/2004 | 22SE2 | |||
| 55 | 22IT275 | LÊ LONG | THIÊN | 17/01/2004 | 22SE2 | |||
| 56 | 22IT282 | TRẦN THANH | THỊNH | 14/01/2004 | 22SE2 | |||
| 57 | 22IT294 | PHÙNG THỊ THANH | THƯ | 09/11/2004 | 22SE1 | |||
| 58 | 22IT298 | NGUYỄN CHÁNH | TIẾN | 25/01/2004 | 22SE2 | |||
| 59 | 22IT301 | PHẠM PHÚ MINH | TÍN | 27/12/2004 | 22SE1 | |||
| 60 | 22IT304 | LÊ PHẠM THÙY | TRANG | 18/10/2004 | 22SE2 | |||
| 61 | 22IT313 | PHẠM MINH | TRÍ | 06/06/2004 | 22SE1 | |||
| 62 | 22IT318 | NGUYỄN | TRUNG | 26/10/2004 | 22SE1 | |||
| 63 | 22IT328 | NGÔ THANH | TUẤN | 02/11/2004 | 22SE2 | |||
| 64 | 22NS082 | NGUYỄN THỊ TỐ | UYÊN | 19/10/2004 | 22SE1 | |||
| 65 | 22IT341 | LÊ ANH | VŨ | 18/11/2003 | 22SE2 | |||