| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 27/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Chuyên đề 3 (IT) (8)_AD,AI_Sentiment analysis | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.A110 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 22AD001 | ĐẶNG TRẦN | AN | 10/07/2004 | 22AD | |||
| 2 | 22IT.EB004 | HỒ THIỆN GIA | BẢO | 06/10/2004 | 22ITe | |||
| 3 | 21AD005 | NGUYỄN KHẮC | BÀO | 13/06/2003 | 21AD | |||
| 4 | 22AD003 | LA VĂN ANH | CHI | 31/07/2004 | 22AD | |||
| 5 | 22AD004 | NGUYỄN CÔNG | CHUNG | 18/05/2004 | 22AD | |||
| 6 | 22AD005 | NGUYỄN HỮU | CHƯƠNG | 29/09/2004 | 22AD | |||
| 7 | 22AD006 | DƯƠNG CÔNG | CƯỜNG | 02/01/2004 | 22AD | |||
| 8 | 22AD007 | BÙI ĐỨC | DŨNG | 13/10/2004 | 22AD | |||
| 9 | 22AD008 | LÊ NHO | DUY | 31/01/2004 | 22AD | |||
| 10 | 22AD009 | ĐẶNG TUẤN | ĐẠT | 12/03/2004 | 22AD | |||
| 11 | 22AD011 | TRẦN TUẤN | ĐẠT | 01/07/2004 | 22AD | |||
| 12 | 22AD012 | TRẦN VĂN | ĐỒNG | 08/12/2004 | 22AD | |||
| 13 | 22IT.B058 | TRẦN ĐỨC | GIÁP | 02/02/2004 | 22AD | |||
| 14 | 22AD014 | THÁI LÝ | HÂN | 24/05/2004 | 22AD | |||
| 15 | 22AD017 | HOÀNG NGỌC | HIỆU | 10/01/2004 | 22AD | |||
| 16 | 22AD015 | LÊ VĂN | HIẾU | 05/01/2004 | 22AD | |||
| 17 | 22AD016 | PHẠM MINH | HIẾU | 06/06/2004 | 22AD | |||
| 18 | 22AD019 | LÊ VĂN BẢO | HUY | 05/12/2004 | 22AD | |||
| 19 | 22AD021 | PHAN ĐỨC | HUY | 02/01/2004 | 22AD | |||
| 20 | 22AD022 | NGUYỄN HOÀNG | KHANG | 04/09/2004 | 22AD | |||
| 21 | 22AD023 | NGUYỄN TRẦN CHÍ | KHANG | 28/06/2004 | 22AD | |||
| 22 | 22AD024 | PHẠM TRẦN DUY | KHANG | 21/10/2004 | 22AD | |||
| 23 | 22AD025 | LÊ TUẤN | KIỆT | 01/01/2004 | 22AD | |||
| 24 | 22AD027 | CAO BẢO | LINH | 22/11/2004 | 22AD | |||
| 25 | 22AD028 | MAI THẾ | LINH | 05/06/2004 | 22AD | |||
| 26 | 22AD029 | NGUYỄN HOÀNG | LINH | 13/02/2004 | 22AD | |||
| 27 | 22AD030 | TRẦN QUANG | MINH | 26/02/2004 | 22AD | |||
| 28 | 22AD032 | NGUYỄN VĂN | NGHĨA | 27/02/2004 | 22AD | |||
| 29 | 22IT.B156 | NGUYỄN ĐÌNH VŨ TRƯỜNG | PHÁT | 08/12/2004 | 22AD | |||
| 30 | 22AD037 | NGUYỄN ĐỨC GIA | PHÚC | 07/04/2004 | 22AD | |||
| 31 | 22AD038 | NGUYỄN XUÂN | PHÚC | 21/10/2004 | 22AD | |||
| 32 | 22AD039 | MAI QUANG | PHƯỚC | 28/08/2004 | 22AD | |||
| 33 | 22AD040 | TRẦN QUỐC | PHƯỚC | 16/09/2004 | 22AD | |||
| 34 | 22AD041 | HUỲNH TÔN MINH | QUÂN | 11/07/2004 | 22AD | |||
| 35 | 22AD042 | NGUYỄN THẢO MINH | QUÝ | 01/07/2004 | 22AD | |||
| 36 | 22AD043 | BÙI THÁI | SƠN | 17/09/2004 | 22AD | |||
| 37 | 22AD044 | LÊ ĐÌNH | SỸ | 14/03/2004 | 22AD | |||
| 38 | 22AD046 | TRẦN ĐÌNH | THẮNG | 11/06/2004 | 22AD | |||
| 39 | 22AD045 | LÊ VIẾT TRƯỜNG | THÀNH | 05/02/2004 | 22AD | |||
| 40 | 21AD061 | PHẠM BÁ | TĨNH | 17/04/2003 | 21AD | |||
| 41 | 22AD047 | HỒ XUÂN | TOÁN | 28/09/2004 | 22AD | |||
| 42 | 22AD049 | ĐẶNG THÔNG | TRÍ | 04/02/2004 | 22AD | |||
| 43 | 22AD050 | PHẠM HOÀNG | TRÍ | 23/06/2004 | 22AD | |||
| 44 | 22AD051 | ĐỖ THANH | TRÚC | 04/11/2004 | 22AD | |||
| 45 | 22AD052 | NGUYỄN VĂN QUANG | TRƯỜNG | 26/12/2004 | 22AD | |||
| 46 | 22AD053 | NGUYỄN QUANG | TUẤN | 15/07/2004 | 22AD | |||
| 47 | 22AD056 | NGUYỄN THỊ THÚY | VÂN | 10/05/2004 | 22AD | |||
| 48 | 22AD057 | NGUYỄN HỮU QUANG | VIÊN | 22/05/2004 | 22AD | |||
| 49 | 22AD058 | HOÀNG BẢO | VIỆT | 08/05/2004 | 22AD | |||
| 50 | 22AD061 | LÊ HOÀNG | YẾN | 18/02/2004 | 22AD | |||