| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 27/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Chuyên đề 3 (IT) (3)_SE_Low code, No code & Automation | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.A101 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 22IT001 | LƯU THỊ TỐ | AN | 16/11/2004 | 22SE2 | |||
| 2 | 22IT025 | HỨA CHÍ | BẰNG | 09/05/2004 | 22SE1 | |||
| 3 | 22IT016 | HỒ THẾ | BẢO | 01/08/2004 | 22SE1 | |||
| 4 | 22IT017 | NGÔ VĂN | BẢO | 27/02/2004 | 22SE2 | |||
| 5 | 22IT.B014 | NGUYỄN NHẤT | BẢO | 26/01/2004 | 22SE1B | |||
| 6 | 22IT.B015 | NGUYỄN PHƯỚC | BẢO | 11/09/2004 | 22SE1B | |||
| 7 | 22IT018 | PHAN MINH | BẢO | 21/08/2004 | 22SE2 | |||
| 8 | 22IT021 | TRẦN QUỐC | BẢO | 14/06/2004 | 22SE1 | |||
| 9 | 22IT038 | BÙI CÔNG | CHƯƠNG | 15/12/2004 | 22SE2 | |||
| 10 | 22IT.B027 | HỒ VĂN | DÂN | 26/10/2004 | 22SE1B | |||
| 11 | 22IT054 | TRẦN HÀ | DUY | 09/08/2004 | 22SE2 | |||
| 12 | 22IT.B043 | NGÔ THÀNH | ĐẠT | 02/01/2004 | 22SE1B | |||
| 13 | 22IT062 | NGUYỄN LÊ TIẾN | ĐẠT | 18/01/2004 | 22SE1 | |||
| 14 | 22IT066 | HỒ LƯU | ĐỨC | 01/04/2004 | 22SE1 | |||
| 15 | 22IT069 | TRẦN XUÂN | ĐỨC | 28/03/2004 | 22SE2 | |||
| 16 | 22IT076 | NGUYỄN HỒNG NGUYÊN | HẢI | 30/07/2004 | 22SE1 | |||
| 17 | 22IT088 | LÊ VIẾT MINH | HIẾU | 19/05/2004 | 22SE1 | |||
| 18 | 22IT093 | LÊ VĂN XUÂN | HOÀN | 19/02/2004 | 22SE1 | |||
| 19 | 22IT.B083 | ĐỖ TRUNG KHÁNH | HOÀNG | 20/05/2004 | 22SE1B | |||
| 20 | 22IT097 | MAI CÔNG | HOÀNG | 06/12/2004 | 22SE1 | |||
| 21 | 22IT098 | NGUYỄN MINH | HOÀNG | 19/09/2004 | 22SE2 | |||
| 22 | 22IT122 | NGUYỄN ĐĂNG | HƯNG | 12/10/2004 | 22SE2 | |||
| 23 | 22IT.B099 | NGUYỄN QUỐC | HƯNG | 31/12/2004 | 22SE2B | |||
| 24 | 22IT124 | TRẦN QUỐC | HƯNG | 09/02/2004 | 22SE1 | |||
| 25 | 22IT127 | LÊ THỊ THU | HƯƠNG | 21/06/2004 | 22SE1 | |||
| 26 | 22IT108 | CHÂU QUANG | HUY | 01/10/2004 | 22SE1 | |||
| 27 | 22IT109 | ĐẶNG HỒNG | HUY | 21/03/2004 | 22SE1 | |||
| 28 | 22IT129 | NGUYỄN ĐÌNH | KHA | 24/01/2004 | 22SE2 | |||
| 29 | 22IT130 | NGUYỄN THANH | KHA | 23/06/2004 | 22SE2 | |||
| 30 | 22IT131 | TRẦN NHƯ | KHA | 12/08/2004 | 22SE2 | |||
| 31 | 22IT.B114 | NGÔ THÁI | LAI | 17/01/2004 | 22SE1B | |||
| 32 | 22IT152 | NGÔ THỊ MỸ | LÀNH | 18/04/2004 | 22SE2 | |||
| 33 | 22IT164 | NGUYỄN | LUÂN | 21/03/2004 | 22SE2 | |||
| 34 | 22IT167 | PHAN TÁ TẤN | LỰC | 14/07/2003 | 22SE1 | |||
| 35 | 22IT172 | CHÂU VĂN | MẪN | 17/02/2004 | 22SE1 | |||
| 36 | 22IT184 | NGUYỄN THỊ THẢO | NGỌC | 05/01/2004 | 22SE1 | |||
| 37 | 22IT.B147 | ĐẶNG BÌNH | NGUYÊN | 28/09/2004 | 22SE2B | |||
| 38 | 22IT188 | ĐẶNG HỒNG | NGUYÊN | 14/05/2004 | 22SE2 | |||
| 39 | 22IT192 | NGUYỄN THÀNH | NGUYÊN | 07/08/2004 | 22SE2 | |||
| 40 | 22IT191 | NGUYỄN THỊ | NGUYÊN | 23/04/2004 | 22SE2 | |||
| 41 | 22IT208 | NGUYỄN LÊ NGỌC | NHI | 10/04/2004 | 22SE2 | |||
| 42 | 22IT216 | PHẠM VĂN | PHÊ | 05/07/2004 | 22SE1 | |||
| 43 | 22IT218 | NGUYỄN ĐỨC | PHONG | 27/11/2004 | 22SE2 | |||
| 44 | 22IT.B158 | NGUYỄN TUẤN | PHONG | 14/07/2004 | 22SE2B | |||
| 45 | 22IT241 | TRẦN BẢO | QUỐC | 01/12/2004 | 22SE2 | |||
| 46 | 22IT.B172 | LÊ KHẮC | QUYỀN | 07/02/2004 | 22SE2B | |||
| 47 | 22IT247 | PHẠM NHƯ | QUỲNH | 16/10/2004 | 22SE2 | |||
| 48 | 22IT.B179 | MAI CÔNG | SƠN | 06/09/2004 | 22SE1B | |||
| 49 | 20IT124 | Phạm Hoàng | Thắng | 23/12/2002 | 22SE2 | |||
| 50 | 22IT267 | NGUYỄN DUY | THÀNH | 08/07/2004 | 22SE1 | |||
| 51 | 22IT271 | TRẦN THỊ THÔNG | THẢO | 28/09/2004 | 22SE2 | |||
| 52 | 22IT.B198 | NGÔ ĐỨC | THỌ | 06/05/2004 | 22SE2B | |||
| 53 | 22IT293 | NGUYỄN ANH | THƯ | 29/05/2004 | 22SE2 | |||
| 54 | 22IT295 | TRẦN THỊ LÂM | THƯ | 25/06/2004 | 22SE1 | |||
| 55 | 22IT.B201 | NGUYỄN PHỈ | THUẬN | 21/11/2004 | 22SE2B | |||
| 56 | 22IT297 | TRẦN CÔNG | THƯỜNG | 04/01/2004 | 22SE1 | |||
| 57 | 22IT290 | NGUYỄN DIỆU | THÙY | 06/05/2004 | 22SE1 | |||
| 58 | 22IT.B213 | NGUYỄN TẤN | TỊNH | 29/01/2004 | 22SE1B | |||
| 59 | 22IT307 | PHẠM KHÁNH | TRANG | 28/04/2004 | 22SE2 | |||
| 60 | 22IT310 | ĐOÀN VĂN | TRÍ | 29/07/2004 | 22SE1 | |||
| 61 | 22IT324 | BÙI QUỐC | TUẤN | 10/04/2004 | 22SE2 | |||
| 62 | 22IT329 | TRẦN NGUYỄN | TUẤN | 18/07/2004 | 22SE1 | |||
| 63 | 22IT335 | BÙI VĂN | TƯỞNG | 28/12/2004 | 22SE2 | |||
| 64 | 22IT.B244 | NGUYỄN HOÀNG | VIỆT | 21/12/2004 | 22SE2B | |||
| 65 | 22IT346 | NGUYỄN TRẦN HUY | VŨ | 31/07/2004 | 22SE1 | |||
| 66 | 22IT.B249 | NGÔ THANH | VƯƠNG | 12/07/2004 | 22SE1B | |||
| 67 | 22IT351 | NGUYỄN THỊ NGỌC | VY | 03/03/2004 | 22SE1 | |||