| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 12/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (5)_JIT,KIT | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.A113 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT.B002 | Hứa Huỳnh | Anh | 10/10/2005 | 23JIT | ||||
| 2 | 23IT.B012 | Trương Việt | Bắc | 05/02/2005 | 23SE5 | ||||
| 3 | 22IT025 | HỨA CHÍ | BẰNG | 09/05/2004 | 22SE1 | ||||
| 4 | 22IT016 | HỒ THẾ | BẢO | 01/08/2004 | 22SE1 | ||||
| 5 | 23IT.EB009 | Phạm Quốc | Bảo | 14/10/2005 | 23ITe1 | ||||
| 6 | 22IT.EB006 | HUỲNH TRẦN NAM | BÌNH | 26/01/2004 | 22KIT | ||||
| 7 | 23IT.B019 | Trịnh Quyết | Chiến | 15/09/2005 | 23JIT | ||||
| 8 | 23IT044 | Võ Thùy | Dương | 25/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 9 | 22IT.B038 | LÊ VĂN | DUY | 25/10/2004 | 22SE1B | ||||
| 10 | 22IT.B046 | NGUYỄN TIẾN | ĐẠT | 29/12/2003 | 22KIT | ||||
| 11 | 22IT079 | NGUYỄN DUY | HẢO | 07/01/2004 | 22SE2 | ||||
| 12 | 21IT343 | PHAN CẢNH | HIỆP | 25/06/2003 | 21SE5 | ||||
| 13 | 22IT.B073 | ĐẶNG TRUNG | HIẾU | 01/03/2004 | 22KIT | ||||
| 14 | 23IT.B060 | Trịnh Xuân | Hòa | 03/08/2005 | 23GITB | ||||
| 15 | 23IT.EB032 | Trương Thị Mỹ | Hoa | 22/09/2005 | 23KIT | ||||
| 16 | 23IT.B062 | Phạm Ngọc Huy | Hoàn | 10/10/2005 | 23GITB | ||||
| 17 | 23IT.B063 | Nguyễn Quang | Hoàng | 15/11/2005 | 23SE5 | ||||
| 18 | 22IT.B100 | NGUYỄN VIỆT | HƯNG | 01/05/2004 | 22KIT | ||||
| 19 | 20IT493 | Nguyễn Xuân | Hưng | 26/06/2002 | 22SE2 | ||||
| 20 | 23IT.EB044 | Nguyễn Đức Hoàng | Huy | 11/12/2005 | 23KIT | ||||
| 21 | 23IT.B076 | Nguyễn Gia | Huy | 31/10/2005 | 23SE4 | ||||
| 22 | 23IT.B095 | Bùi Quốc | Khánh | 16/09/2005 | 23GITB | ||||
| 23 | 22IT140 | HỒ PHÚC | KHÁNH | 07/09/2004 | 22SE1 | ||||
| 24 | 23IT.B099 | Rcăm Y | Khiêm | 10/03/2005 | 23GITB | ||||
| 25 | 23IT.EB050 | Lê Hồ Anh | Khôi | 09/12/2005 | 23ITe2 | ||||
| 26 | 21IT210 | TRẦN HỮU HỒNG | LĨNH | 22/01/2003 | 21SE3 | ||||
| 27 | 23IT.B118 | Đào Nhật | Long | 08/01/2005 | 23SE4 | ||||
| 28 | 22IT.EB046 | HỒ NGỌC BẢO | LONG | 16/10/2004 | 22KIT | ||||
| 29 | 22IT.EB051 | NGUYỄN NHẬT | MINH | 28/07/2004 | 22KIT | ||||
| 30 | 23AI032 | Trần Ngọc Quốc | Nam | 22/01/2005 | 23AI | ||||
| 31 | 22IT197 | LÊ QUANG | NHÃ | 13/08/2004 | 22GIT | ||||
| 32 | 23IT.B157 | Hồ Thị Hồng | Nhung | 23/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 33 | 23IT.EB071 | La Trương Hoàng | Phát | 05/12/2005 | 23ITe1 | ||||
| 34 | 22IT216 | PHẠM VĂN | PHÊ | 05/07/2004 | 22SE1 | ||||
| 35 | 23IT212 | Phạm Ngọc | Phổ | 16/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 36 | 22IT224 | HOÀNG LÂM | PHÚC | 03/08/2004 | 22SE2 | ||||
| 37 | 23IT216 | Trần Đăng Bảo | Phúc | 20/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 38 | 22IT237 | TRẦN BẢO | QUÂN | 19/12/2004 | 22GIT | ||||
| 39 | 23IT.EB080 | Nguyễn Ngọc | Quang | 07/02/2005 | 23ITe2 | ||||
| 40 | 23IT.EB081 | Trần Đình | Quang | 22/07/2005 | 23JIT | ||||
| 41 | 22IT247 | PHẠM NHƯ | QUỲNH | 16/10/2004 | 22SE2 | ||||
| 42 | 23IT.EB085 | Hồ Ngọc | Sơn | 04/11/2005 | 23JIT | ||||
| 43 | 22IT.B184 | PHAN NGỌC | THẠCH | 01/06/2001 | 22KIT | ||||
| 44 | 23IT.EB094 | Võ Quyết | Thắng | 22/03/2003 | 23ITe2 | ||||
| 45 | 23IT.EB100 | Lê Tấn | Thịnh | 24/05/2005 | 23KIT | ||||
| 46 | 23IT.EB104 | Lê Quang | Thọ | 25/07/2005 | 23KIT | ||||
| 47 | 22IT293 | NGUYỄN ANH | THƯ | 29/05/2004 | 22SE2 | ||||
| 48 | 23IT.B218 | Lê Thị Hoài | Thương | 09/10/2002 | 23SE5 | ||||
| 49 | 22IT.B210 | HÀ VĂN | TIẾN | 21/10/2004 | 22KIT | ||||
| 50 | 22IT.EB080 | NGUYỄN THỊ THANH | TÍN | 01/01/2004 | 22KIT | ||||
| 51 | 22IT.B219 | NGUYỄN THỊ | TRANG | 24/03/2004 | 22KIT | ||||
| 52 | 23IT312 | Bùi Đặng Quang | Vinh | 17/02/2005 | 23SE3 | ||||
| 53 | 20IT937 | Nguyễn Hoàng | Vỹ | 02/10/2002 | 20SE3 | ||||