| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 29/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Chuyên đề 1 (IT) (4)_NS_Chuyển mạch, định tuyến và bảo mật hạ tầng mạng | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.A107 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 23NS001 | Bùi Thanh | An | 22/03/2005 | 23NS1 | |||
| 2 | 23NS006 | Lê Hồ Ngọc | Bảo | 13/03/2005 | 23NS2 | |||
| 3 | 23NS007 | Nguyễn Đăng Gia | Bảo | 10/06/2005 | 23NS1 | |||
| 4 | 23NS008 | Nguyễn Văn Thái | Bảo | 03/01/2005 | 23NS2 | |||
| 5 | 23NS010 | Hoàng Văn | Bin | 02/04/2005 | 23NS2 | |||
| 6 | 23IT.B013 | Hà Khánh | Bình | 11/12/2004 | 23GITB | |||
| 7 | 23NS013 | Nguyễn Công | Dũng | 10/01/2005 | 23NS1 | |||
| 8 | 23NS019 | Huỳnh Nguyên | Đức | 05/09/2005 | 23NS1 | |||
| 9 | 23NS027 | Ngô Văn | Hiền | 09/08/2005 | 23NS1 | |||
| 10 | 23NS032 | Trần Viết | Hoàng | 09/11/2005 | 23NS2 | |||
| 11 | 23NS033 | Trương | Hoàng | 17/01/2005 | 23NS1 | |||
| 12 | 23NS035 | Nguyễn Huy | Hùng | 23/09/2005 | 23NS1 | |||
| 13 | 23NS037 | Nguyễn Công | Huy | 01/11/2005 | 23NS1 | |||
| 14 | 23NS038 | Nguyễn Hoàng | Huy | 20/11/2005 | 23NS2 | |||
| 15 | 23NS045 | Hoàng Văn | Khánh | 21/11/2005 | 23NS1 | |||
| 16 | 22NS029 | LÊ TRẦN TUẤN | KHANH | 03/03/2004 | 22NS | |||
| 17 | 23NS048 | Trần Hiếu Bảo | Kiệt | 30/04/2005 | 23NS2 | |||
| 18 | 20IT967 | Trần Văn Nhật | Kin | 02/05/2002 | 20NS | |||
| 19 | 23NS057 | Nguyễn Thanh | Lộc | 06/10/2005 | 23NS1 | |||
| 20 | 23NS054 | Phạm Nhật | Long | 22/08/2005 | 23NS2 | |||
| 21 | 23NS055 | Trần Duy | Long | 11/05/2005 | 23NS1 | |||
| 22 | 23NS056 | Trần Đình Hoàng | Long | 14/10/2005 | 23NS2 | |||
| 23 | 23NS060 | Hà Nhật | Minh | 15/11/2003 | 23NS2 | |||
| 24 | 23NS064 | Trần Trọng | Nghĩa | 10/10/2005 | 23NS2 | |||
| 25 | 23NS070 | Đoàn Minh | Nhật | 22/04/2005 | 23NS2 | |||
| 26 | 23NS073 | Huỳnh Khả | Ni | 02/12/2005 | 23NS1 | |||
| 27 | 23NS074 | Đinh Thị Cẩm | Phin | 24/04/2005 | 23NS2 | |||
| 28 | 23NS075 | Lê Thanh | Phong | 22/03/2005 | 23NS1 | |||
| 29 | 23NS080 | Võ Văn | Phúc | 23/06/2005 | 23NS2 | |||
| 30 | 23NS083 | Trần Ngọc | Quý | 14/11/2005 | 23NS1 | |||
| 31 | 23NS086 | Phan Thanh | Tân | 20/09/2004 | 23NS2 | |||
| 32 | 23NS088 | Hồ Quốc | Thái | 21/01/2005 | 23NS2 | |||
| 33 | 23NS091 | Trần Hữu | Thắng | 15/04/2005 | 23NS1 | |||
| 34 | 23NS090 | Trần Tiến | Thăng | 08/09/2005 | 23NS2 | |||
| 35 | 23IT272 | Hoàng Công | Tiến | 15/05/2001 | 23SE1 | |||
| 36 | 23NS094 | Nguyễn Việt | Tín | 09/01/2005 | 23NS2 | |||
| 37 | 23AI052 | Nguyễn Đình | Trường | 19/11/2005 | 23AI | |||
| 38 | 23NS098 | Diệp Mạnh | Tuấn | 23/02/2005 | 23NS2 | |||
| 39 | 23NS100 | Đặng Quang | Vinh | 15/07/2005 | 23NS2 | |||
| 40 | 23NS101 | Nguyễn Quang | Vương | 25/02/2005 | 23NS1 | |||
| 41 | 23NS102 | Trần Hoàng Minh | Vương | 13/08/2005 | 23NS2 | |||
| 42 | 23NS104 | Lê Thị | Vy | 27/11/2005 | 23NS2 | |||
| 43 | 20IT137 | Lê Nhật | Xuân | 07/01/2002 | 20NS | |||