| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 20/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Chuyên đề 2 (IT) (1)_GIT,SE_Lập trình xe tự hành_TA | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.A301 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 23IT011 | Hồ Gia | Bảo | 07/07/2005 | 23GIT | |||
| 2 | 23IT013 | Lê Duy | Bảo | 29/08/2005 | 23GIT | |||
| 3 | 23IT.B017 | Huỳnh Thanh | Cảnh | 14/12/2005 | 23SE4 | |||
| 4 | 23IT029 | Lưu Minh | Chiến | 15/08/2005 | 23GIT | |||
| 5 | 23IT031 | Lê Quang | Chính | 29/03/2005 | 23GIT | |||
| 6 | 23IT040 | Nguyễn Hữu | Dương | 02/01/2005 | 23GIT | |||
| 7 | 23IT043 | Trần Ngọc | Dương | 18/09/2005 | 23GIT | |||
| 8 | 23IT045 | Trương Xuân | Đạo | 21/07/2005 | 23GIT | |||
| 9 | 23IT051 | Nguyễn Tiến | Đạt | 09/08/2005 | 23GIT | |||
| 10 | 23IT067 | Đặng Công Gia | Hân | 25/06/2005 | 23GIT | |||
| 11 | 23IT074 | Phạm Thị Thanh | Hiền | 13/01/2005 | 23GIT | |||
| 12 | 23IT078 | Phan Trọng | Hiếu | 24/03/2005 | 23GIT | |||
| 13 | 23IT084 | Lê Trọng | Hoàng | 27/04/2005 | 23GIT | |||
| 14 | 23IT086 | Nguyễn Minh | Hoàng | 16/05/2005 | 23GIT | |||
| 15 | 20IT266 | Vũ Huy | Hoàng | 27/05/2002 | 20SE5 | |||
| 16 | 23IT103 | Nguyễn Chí | Huy | 28/01/2005 | 23GIT | |||
| 17 | 21IT554 | NGUYỄN QUANG | HUY | 10/02/2003 | 21NS | |||
| 18 | 23IT107 | Phan Công | Huy | 22/11/2005 | 23GIT | |||
| 19 | 23IT118 | Phạm Duy | Kha | 02/01/2005 | 23SE2 | |||
| 20 | 23IT128 | Đinh Minh | Khoa | 22/09/2005 | 23GIT | |||
| 21 | 23IT129 | Phạm Huỳnh Đăng | Khoa | 09/09/2005 | 23GIT | |||
| 22 | 23IT131 | Dương Trung | Kiên | 17/02/2005 | 23GIT | |||
| 23 | 23IT132 | Võ Nguyễn Hoàng | Kiên | 01/08/2005 | 23GIT | |||
| 24 | 23IT149 | Phan Thanh | Lợi | 08/06/2005 | 23GIT | |||
| 25 | 23IT146 | Nguyễn Lê Thanh | Long | 05/01/2005 | 23GIT | |||
| 26 | 23IT.B122 | Phạm Ngọc | Long | 26/11/2005 | 23SE4 | |||
| 27 | 23IT150 | Hoàng Xuân | Luân | 27/07/2005 | 23GIT | |||
| 28 | 23IT152 | Nguyễn Tuấn | Lực | 24/05/2005 | 23GIT | |||
| 29 | 23IT158 | Trần Ngọc Thảo | Mai | 29/01/2005 | 23GIT | |||
| 30 | 23IT163 | Nguyễn Đình | Minh | 22/04/2005 | 23SE2 | |||
| 31 | 23IT193 | Trương Đình | Nhân | 16/03/2005 | 23GIT | |||
| 32 | 23IT209 | Ngô Nhật | Phong | 07/11/2005 | 23GIT | |||
| 33 | 23IT217 | Trần Văn | Phước | 02/02/2005 | 23GIT | |||
| 34 | 23IT242 | Bạch Văn | Tài | 13/02/2005 | 23GIT | |||
| 35 | 23IT243 | Đỗ Phú | Tài | 03/04/2005 | 23GIT | |||
| 36 | 23IT257 | Nguyễn | Thiên | 26/11/2005 | 23SE3 | |||
| 37 | 23IT262 | Nguyễn Thành | Thịnh | 02/08/2005 | 23SE3 | |||
| 38 | 23IT272 | Hoàng Công | Tiến | 15/05/2001 | 23SE1 | |||
| 39 | 23IT279 | Đặng Kiều | Trang | 20/05/2005 | 23GIT | |||
| 40 | 23IT284 | Phạm Minh | Triết | 09/06/2005 | 23GIT | |||
| 41 | 21IT115 | VÕ ĐỨC | TUÂN | 13/05/2003 | 21SE4 | |||
| 42 | 23IT313 | Nguyễn Thành | Vinh | 06/04/2005 | 23GIT | |||
| 43 | 23IT319 | Phan Minh | Vũ | 08/11/2005 | 23GIT | |||