| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 22/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Chuyên đề 2 (IT) (5)_KIT_PosgresQL | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.A107 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 23IT001 | Đặng Ngọc Thúy | An | 07/06/2005 | 23KIT | |||
| 2 | 23IT.EB002 | Đào Vũ | Anh | 10/01/2005 | 23KIT | |||
| 3 | 23IT004 | Nguyễn Hữu Quỳnh | Anh | 15/03/2005 | 23KIT | |||
| 4 | 23IT005 | Nguyễn Lê Quốc | Anh | 24/01/2005 | 23KIT | |||
| 5 | 23IT.B032 | Võ Phước | Duy | 20/11/2005 | 23SE4 | |||
| 6 | 23IT039 | Nguyễn Thị Mỹ | Duyên | 07/03/2005 | 23KIT | |||
| 7 | 23IT058 | Lê Công | Đức | 18/01/2005 | 23KIT | |||
| 8 | 23IT064 | Huỳnh Văn Trường | Hải | 13/04/2005 | 23GIT | |||
| 9 | 23IT071 | Lê Thị Thu | Hiền | 25/08/2005 | 23KIT | |||
| 10 | 23IT073 | Phạm Công | Hiền | 12/11/2005 | 23KIT | |||
| 11 | 23IT080 | Trịnh Duy | Hiếu | 12/07/2005 | 23GIT | |||
| 12 | 23IT.B062 | Phạm Ngọc Huy | Hoàn | 10/10/2005 | 23GITB | |||
| 13 | 23IT.EB039 | Nguyễn Thị | Hồng | 24/06/2005 | 23ITe1 | |||
| 14 | 23IT.EB044 | Nguyễn Đức Hoàng | Huy | 11/12/2005 | 23KIT | |||
| 15 | 23IT106 | Nguyễn Trọng Minh | Huy | 16/10/2005 | 23KIT | |||
| 16 | 23IT.EB045 | Nguyễn Văn | Huy | 03/09/2005 | 23ITe1 | |||
| 17 | 23IT119 | Lê Tuấn | Khải | 21/10/2005 | 23KIT | |||
| 18 | 23IT121 | Nguyễn Văn | Khang | 01/09/2005 | 23SE2 | |||
| 19 | 23IT124 | Huỳnh Quốc | Khánh | 14/02/2005 | 23GIT | |||
| 20 | 23IT126 | Nguyễn Quốc | Khánh | 02/09/2005 | 23KIT | |||
| 21 | 22IT.B122 | TRẦN THỊ NHẬT | LINH | 26/01/2004 | 22KIT | |||
| 22 | 23IT144 | Lê Phan Hải | Long | 17/02/2005 | 23KIT | |||
| 23 | 23IT147 | Võ Thành | Long | 17/04/2005 | 23KIT | |||
| 24 | 23IT155 | Nguyễn Thị | Ly | 28/02/2005 | 23GIT | |||
| 25 | 23IT156 | Phan Khánh | Ly | 03/08/2005 | 23KIT | |||
| 26 | 23IT161 | Lê Văn | Mẩn | 01/10/2005 | 23GIT | |||
| 27 | 23IT177 | Phan Văn | Nam | 14/05/2005 | 23KIT | |||
| 28 | 23IT178 | Lê Thị Thúy | Nga | 30/05/2004 | 23KIT | |||
| 29 | 22IT.EB055 | TRẦN THỊ THANH | NGÂN | 21/09/2004 | 22KIT | |||
| 30 | 23IT184 | Nguyễn Khánh | Nguyên | 22/09/2005 | 23SE2 | |||
| 31 | 23IT189 | Nguyễn Hữu | Nhân | 26/07/2005 | 23GIT | |||
| 32 | 23IT199 | Trần Hoàng | Nhật | 22/04/2005 | 23GIT | |||
| 33 | 23IT200 | Lê Đình | Nhuận | 28/10/2005 | 23GIT | |||
| 34 | 21IT298 | TRẦN THANH | PHONG | 03/12/2003 | 21SE2 | |||
| 35 | 23IT213 | Võ Đình | Phú | 12/02/2005 | 23GIT | |||
| 36 | 20IT938 | Lê Văn | Phước | 10/10/2002 | 20SE3 | |||
| 37 | 22IT.B163 | NGUYỄN THANH | PHƯƠNG | 27/08/2004 | 22KIT | |||
| 38 | 23IT.B175 | Lê Văn | Quang | 27/12/2005 | 23KIT | |||
| 39 | 23IT247 | Hoàng Ngọc | Thạch | 28/01/2005 | 23KIT | |||
| 40 | 20IT614 | Phan Doãn | Thái | 12/10/2002 | 20SE2 | |||
| 41 | 23IT255 | Phạm Quốc | Thắng | 01/07/2005 | 23KIT | |||
| 42 | 23IT.EB100 | Lê Tấn | Thịnh | 24/05/2005 | 23KIT | |||
| 43 | 23IT263 | Trần Đình Hưng | Thịnh | 30/07/2005 | 23GIT | |||
| 44 | 23IT.EB104 | Lê Quang | Thọ | 25/07/2005 | 23KIT | |||
| 45 | 23IT268 | Nguyễn Đức | Thuận | 22/11/2005 | 23KIT | |||
| 46 | 23IT.B218 | Lê Thị Hoài | Thương | 09/10/2002 | 23SE5 | |||
| 47 | 22IT.EB078 | HUỲNH THANH | THÚY | 28/06/2004 | 22KIT | |||
| 48 | 23IT275 | Phan | Tiến | 18/02/2005 | 23GIT | |||
| 49 | 22IT.B231 | NGUYỄN ĐẶNG BẢO | TRUNG | 25/10/2004 | 22KIT | |||
| 50 | 22AD059 | PHẠM VĂN NGỌC | VINH | 21/11/2002 | 22KIT | |||
| 51 | 23IT328 | Dư Thị Như | Yến | 16/10/2005 | 23KIT | |||