| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 24/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Chuyên đề 2 (IT) (3)_SE_Xe tự hành | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: V.A211 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 23IT007 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 20/08/2005 | 23SE1 | |||
| 2 | 20IT029 | Trần Việt | Anh | 04/01/2002 | 20SE2 | |||
| 3 | 23IT010 | Cao Hoàng Phước | Bảo | 27/07/2005 | 23SE3 | |||
| 4 | 23IT022 | Lê | Cảm | 25/02/2005 | 23SE1 | |||
| 5 | 23IT023 | Lê Hoàng Tú | Cẩm | 02/10/2005 | 23SE2 | |||
| 6 | 23IT027 | Trần Hữu Hoàng | Châu | 25/12/2005 | 23SE2 | |||
| 7 | 23IT033 | Nguyễn Mạnh | Cường | 22/05/2005 | 23SE2 | |||
| 8 | 23IT034 | Nguyễn Văn | Cường | 24/12/2004 | 23SE1 | |||
| 9 | 23IT035 | Nguyễn Hoàng Mỹ | Dung | 20/10/2003 | 23SE3 | |||
| 10 | 23IT037 | Nguyễn Đình | Duy | 12/10/2005 | 23SE2 | |||
| 11 | 23IT046 | Dương Bảo | Đạt | 28/10/2005 | 23SE1 | |||
| 12 | 23IT048 | Lê Duy | Đạt | 02/02/2005 | 23SE1 | |||
| 13 | 23IT054 | Trương Công Tiến | Đạt | 14/02/2004 | 23SE2 | |||
| 14 | 23IT056 | Dương | Đính | 16/10/2005 | 23SE3 | |||
| 15 | 23IT061 | Phạm Thảo | Giang | 04/05/2005 | 23SE3 | |||
| 16 | 23IT.B047 | Trần Nguyên | Hạ | 01/04/2005 | 23SE5 | |||
| 17 | 23IT076 | Nguyễn Minh | Hiếu | 21/01/2005 | 23SE1 | |||
| 18 | 23IT081 | Dương Khánh | Hòa | 25/11/2005 | 23SE3 | |||
| 19 | 23IT085 | Nguyễn Đức | Hoàng | 07/03/2005 | 23SE1 | |||
| 20 | 23IT089 | Nguyễn Văn Huy | Hoàng | 16/05/2005 | 23SE2 | |||
| 21 | 23IT091 | Nguyễn Văn | Hội | 24/08/2005 | 23SE3 | |||
| 22 | 23IT111 | Đào Văn Nhật | Hưng | 22/04/2005 | 23SE3 | |||
| 23 | 23IT115 | Nguyễn Tuấn | Hưng | 01/07/2005 | 23SE1 | |||
| 24 | 23IT096 | Võ Minh | Hùng | 19/12/2005 | 23SE3 | |||
| 25 | 23IT100 | Huỳnh Văn | Huy | 14/06/2005 | 23SE3 | |||
| 26 | 23IT105 | Nguyễn Quang | Huy | 12/05/2005 | 23SE3 | |||
| 27 | 23IT110 | Nguyễn Thị | Huyền | 27/01/2005 | 23SE1 | |||
| 28 | 23IT140 | Phan Thị Mỹ | Lệ | 28/04/2005 | 23SE3 | |||
| 29 | 23IT141 | Hà Mai | Linh | 22/11/2005 | 23SE1 | |||
| 30 | 23IT145 | Lý Thành | Long | 27/02/2005 | 23SE1 | |||
| 31 | 23IT151 | Nguyễn Hoàng | Lực | 02/03/2003 | 23SE2 | |||
| 32 | 23IT159 | Nguyễn Đình | Mạnh | 15/06/2005 | 23SE3 | |||
| 33 | 20IT107 | Nguyễn Văn | Mão | 14/11/2002 | 20SE3 | |||
| 34 | 23IT164 | Nguyễn | Minh | 23/07/2005 | 23SE3 | |||
| 35 | 23IT167 | Trần Công | Minh | 20/01/2005 | 23SE2 | |||
| 36 | 23IT169 | Văn Thị Phước | My | 06/08/2005 | 23SE1 | |||
| 37 | 23IT174 | Lê Hải | Nam | 01/11/2005 | 23SE1 | |||
| 38 | 23IT191 | Nguyễn Quang | Nhân | 25/08/2005 | 23SE1 | |||
| 39 | 23IT197 | Hồ Minh | Nhật | 19/02/2005 | 23SE1 | |||
| 40 | 23IT204 | Hoàng Lê Nhất | Phan | 17/07/2005 | 23SE2 | |||
| 41 | 23IT207 | A | Phiên | 08/06/2005 | 23SE1 | |||
| 42 | 23IT208 | Bùi Hoàng | Phong | 11/06/2005 | 23SE2 | |||
| 43 | 23IT223 | Dương Đăng | Quân | 18/08/2004 | 23SE2 | |||
| 44 | 23IT224 | Nguyễn Văn Minh | Quân | 21/02/2005 | 23SE1 | |||
| 45 | 23IT226 | Huỳnh Hiến Anh | Quý | 20/01/2005 | 23SE2 | |||
| 46 | 23IT227 | Thái Văn | Quý | 01/03/2005 | 23SE2 | |||
| 47 | 23IT234 | Bùi Hoàng Hải | Sơn | 17/06/2004 | 23SE1 | |||
| 48 | 23IT240 | Hồ Châu | Sỹ | 04/03/2005 | 23SE3 | |||
| 49 | 23IT241 | Hoàng Văn | Sỹ | 24/05/2005 | 23SE1 | |||
| 50 | 20IT613 | Nguyễn Đình | Tài | 23/06/2002 | 20SE2 | |||
| 51 | 23IT245 | Phan Thanh | Tâm | 15/01/2005 | 23SE2 | |||
| 52 | 23IT254 | Hoàng Văn | Thắng | 17/05/2005 | 23SE3 | |||
| 53 | 23IT265 | Nguyễn Xuân | Thọ | 24/10/2005 | 23SE2 | |||
| 54 | 23IT274 | Nguyễn | Tiến | 22/04/2005 | 23SE2 | |||
| 55 | 20IT608 | Lê Văn Bảo | Tiệp | 14/12/2002 | 20SE2 | |||
| 56 | 23IT276 | Đặng Phước | Tín | 02/02/2005 | 23SE3 | |||
| 57 | 23IT278 | Trương Phước | Toàn | 18/04/2005 | 23SE1 | |||
| 58 | 23IT280 | Huỳnh Thị Đài | Trang | 20/07/2005 | 23SE2 | |||
| 59 | 23IT282 | Trần Thị Thu | Trang | 13/12/2005 | 23SE3 | |||
| 60 | 23IT283 | Lê Quốc | Trí | 17/01/2005 | 23SE1 | |||
| 61 | 23IT.B232 | Nguyễn Văn Quốc | Triệu | 17/08/2005 | 23SE5 | |||
| 62 | 23IT291 | Phan Nguyễn Nhật | Trường | 07/02/2005 | 23SE3 | |||
| 63 | 23IT292 | Trần Viết | Trường | 10/01/2005 | 23SE1 | |||
| 64 | 23IT300 | Trần Quang | Tuấn | 13/11/2005 | 23SE3 | |||
| 65 | 23IT307 | Lê Hoàng | Việt | 19/06/2005 | 23SE3 | |||
| 66 | 23IT308 | Lê Trung | Việt | 18/07/2005 | 23SE3 | |||
| 67 | 23IT317 | Nguyễn Huy | Vũ | 16/06/2005 | 23SE3 | |||
| 68 | 23IT318 | Phan Đăng Nguyên | Vũ | 29/08/2005 | 23SE3 | |||
| 69 | 23IT321 | Đào Thanh | Vương | 04/04/2005 | 23SE2 | |||