| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 30/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Pháp luật đại cương (10) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B108 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT.B005 | Phan Quốc | Anh | 25/10/2005 | 23SE5 | ||||
| 2 | 24AI001 | TRẦN THÁI | ANH | 16/02/2006 | 24AI | ||||
| 3 | 23IT022 | Lê | Cảm | 25/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 4 | 23IT.B018 | Nguyễn Thị Linh | Chi | 26/03/2005 | 23SE4 | ||||
| 5 | 23IT.B029 | Nguyễn Tấn | Duy | 18/10/2005 | 23SE4 | ||||
| 6 | 23IT.B033 | Lê Thị Mỹ | Duyên | 06/05/2005 | 23SE4 | ||||
| 7 | 22EL005 | LƯƠNG THỊ MỸ | DUYÊN | 28/12/2004 | 22EL1 | ||||
| 8 | 23IT.B041 | Lê Trần Bảo | Đăng | 06/12/2005 | 23SE5 | ||||
| 9 | 23IT048 | Lê Duy | Đạt | 02/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 10 | 23IT.B039 | Nguyễn Như | Đạt | 03/02/2005 | 23SE4 | ||||
| 11 | 23IT.B040 | Trương Huỳnh | Đạt | 04/04/2005 | 23SE4 | ||||
| 12 | 23IT.EB023 | Võ Đình Minh | Đức | 14/01/2005 | 23ITe1 | ||||
| 13 | 21IT343 | PHAN CẢNH | HIỆP | 25/06/2003 | 21SE5 | ||||
| 14 | 24ITB043 | HOÀNG TRỌNG | HIẾU | 02/09/2006 | 24SE4 | ||||
| 15 | 23IT076 | Nguyễn Minh | Hiếu | 21/01/2005 | 23SE1 | ||||
| 16 | 23CE.B010 | Trương Văn | Hiểu | 17/10/2005 | 23ES | ||||
| 17 | 23IT.B061 | Dương Văn | Hoan | 22/08/2005 | 23SE4 | ||||
| 18 | 24IT082 | PHẠM GIA | HOÀNG | 18/09/2006 | 24SE2 | ||||
| 19 | 22IT102 | TRẦN HUY | HOÀNG | 09/11/2004 | 22MC | ||||
| 20 | 24AI022 | NGUYỄN VĂN | HỮU | 08/02/2006 | 24AI | ||||
| 21 | 23IT.B073 | Lê Công | Huy | 29/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 22 | 23IT.B076 | Nguyễn Gia | Huy | 31/10/2005 | 23SE4 | ||||
| 23 | 23IT.EB045 | Nguyễn Văn | Huy | 03/09/2005 | 23ITe1 | ||||
| 24 | 23IT122 | Lê Minh | Khanh | 12/11/2005 | 23MC | ||||
| 25 | 23IT141 | Hà Mai | Linh | 22/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 26 | 23IT.B124 | Ngô Huỳnh | Lộc | 12/04/2005 | 23SE5 | ||||
| 27 | 23IT.B118 | Đào Nhật | Long | 08/01/2005 | 23SE4 | ||||
| 28 | 23IT.B122 | Phạm Ngọc | Long | 26/11/2005 | 23SE4 | ||||
| 29 | 23IT.B127 | Lê Nguyễn Tự | Lực | 10/02/2005 | 23SE5 | ||||