| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 30/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Pháp luật đại cương (10) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B109 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT.B129 | Huỳnh Lưu | Ly | 31/07/2005 | 23SE4 | ||||
| 2 | 23IT.B138 | Nguyễn Đức Minh | Nghĩa | 06/05/2005 | 23SE5 | ||||
| 3 | 23IT.B139 | Trần Trung | Nghĩa | 07/11/2005 | 23SE5 | ||||
| 4 | 23IT182 | Lê Hữu | Nguyên | 31/05/2005 | 23SE1 | ||||
| 5 | 23IT.B143 | Nguyễn Trung | Nguyên | 12/05/2005 | 23SE5 | ||||
| 6 | 23IT.B148 | Đào Duy | Nhật | 26/01/2005 | 23SE4 | ||||
| 7 | 23IT197 | Hồ Minh | Nhật | 19/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 8 | 24ITE070 | LÊ QUỐC | NHẬT | 21/01/2006 | 24GITe | ||||
| 9 | 23IT.B149 | Ngô Thế | Nhật | 21/04/2005 | 23SE5 | ||||
| 10 | 24ITE071 | TRẦN MINH | NHẬT | 09/11/2005 | 24GITe | ||||
| 11 | 23IT.B157 | Hồ Thị Hồng | Nhung | 23/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 12 | 23IT.B161 | Trần Văn | Pháp | 18/05/2005 | 23SE5 | ||||
| 13 | 23IT.B163 | Lê Thị | Phát | 06/08/2005 | 23SE4 | ||||
| 14 | 23IT.B164 | Nguyễn Văn Hoàng | Phú | 10/12/2005 | 23SE5 | ||||
| 15 | 22AD037 | NGUYỄN ĐỨC GIA | PHÚC | 07/04/2004 | 22AD | ||||
| 16 | 23IT218 | Nguyễn Thị Nhất | Phương | 12/10/2005 | 23MC | ||||
| 17 | 23IT.B172 | Trần Thu | Phương | 03/04/2005 | 23SE4 | ||||
| 18 | 23CE059 | Lê Anh | Quân | 29/07/2005 | 23IC | ||||
| 19 | 22EL042 | ĐINH THỊ DIỄM | QUỲNH | 08/06/2004 | 22EL1 | ||||
| 20 | 23IT.B188 | Nguyễn Thành | Sinh | 09/10/2005 | 23SE4 | ||||
| 21 | 23IT235 | Hồ Văn | Sơn | 11/06/2005 | 23SE2 | ||||
| 22 | 23IT237 | Phan Văn | Sơn | 08/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 23 | 23IT.B192 | Hoàng Tấn | Tài | 26/08/2005 | 23SE5 | ||||
| 24 | 23IT245 | Phan Thanh | Tâm | 15/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 25 | 23IT.B195 | Đặng Bá Minh | Tân | 10/07/2005 | 23SE5 | ||||
| 26 | 23IT.B203 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 16/04/2005 | 23SE4 | ||||
| 27 | 23IT.B204 | Nguyễn Thuận | Thảo | 04/10/2005 | 23SE5 | ||||
| 28 | 23IT.EB102 | Nguyễn Võ Phước | Thịnh | 10/12/2005 | 23ITe2 | ||||
| 29 | 23IT.B213 | Võ Thị | Thu | 19/05/2005 | 23SE4 | ||||
| 30 | 23IT271 | Bùi Thị Minh | Thương | 21/06/2003 | 23DA | ||||