| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 30/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Pháp luật đại cương (1) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B202 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT.B102 | Bùi Đặng Trung | Kiên | 09/07/2005 | 23GITB | ||||
| 2 | 23IT.B110 | Lê Thái | Lâm | 18/11/2005 | 23GITB | ||||
| 3 | 23IT.B111 | Nguyễn Hồng Tuấn | Lâm | 15/06/2005 | 23GITB | ||||
| 4 | 23IT.B115 | Lê Ngọc Khánh | Linh | 01/05/2005 | 23GITB | ||||
| 5 | 23IT.B119 | Nguyễn Hoàng | Long | 22/03/2005 | 23GITB | ||||
| 6 | 23IT.B123 | Trương Minh Khánh | Long | 14/12/2005 | 23GITB | ||||
| 7 | 23IT.B130 | Phạm Thị Trúc | Ly | 24/06/2005 | 23SE5 | ||||
| 8 | 23IT.B131 | Lê Nguyễn Quang | Minh | 28/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 9 | 23IT.B132 | Nguyễn Gia | Minh | 10/11/2005 | 23GITB | ||||
| 10 | 23DA042 | Trương Thị | Ngân | 17/01/2005 | 23DA | ||||
| 11 | 23IT.B137 | Nguyễn Bá | Nghĩa | 17/09/2005 | 23GITB | ||||
| 12 | 23IT.B146 | Phạm Trung | Nguyên | 23/07/2005 | 23SE5 | ||||
| 13 | 23IT.B154 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 01/03/2005 | 23GITB | ||||
| 14 | 23IT.B155 | Phạm Lan | Nhi | 28/02/2005 | 23GITB | ||||
| 15 | 23IT.EB073 | Đinh Công | Phúc | 06/06/2005 | 23ITe1 | ||||
| 16 | 23IT.B169 | Mai Chí | Phước | 03/02/2005 | 23SE4 | ||||
| 17 | 23IT.B173 | Arất Thị Bích | Phượng | 26/05/2005 | 23SE5 | ||||
| 18 | 23IT.B170 | Lê Đình | Phương | 26/05/2005 | 23SE5 | ||||
| 19 | 23BA050 | Lê Lương Tú | Quyên | 06/07/2005 | 23BA | ||||
| 20 | 23IT.B183 | Lê Dương Yến | Quỳnh | 25/10/2005 | 23GITB | ||||
| 21 | 23IT.B191 | Đỗ Lê Viết | Tài | 23/11/2005 | 23SE5 | ||||
| 22 | 23IT.EB087 | Nguyễn Văn | Tài | 15/06/2005 | 23ITe1 | ||||
| 23 | 23IT.B194 | Võ Văn | Tài | 13/03/2005 | 23SE5 | ||||
| 24 | 23IT.B205 | Lê Thị | Thắm | 10/12/2005 | 23GITB | ||||
| 25 | 23IT.B206 | Nguyễn Duy | Thăng | 24/07/2005 | 23SE5 | ||||
| 26 | 23IT.B210 | Nguyễn Bá | Thiện | 20/02/2005 | 23SE4 | ||||
| 27 | 23IT266 | Bùi Văn Duy | Thuận | 01/01/2005 | 23MC | ||||
| 28 | 23DA061 | Hồ Thị Thủy | Tiên | 21/07/2005 | 23DA | ||||
| 29 | 23IT.B226 | Lê Minh | Toàn | 03/03/2005 | 23GITB | ||||
| 30 | 23DA067 | Nguyễn Thu | Trang | 19/03/2005 | 23DA | ||||