| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2024-2025 | Ngày thi: 30/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Pháp luật đại cương (3) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B203 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23CE002 | Nguyễn Hoàng | Anh | 22/10/2005 | 23IC | ||||
| 2 | 23DA004 | Nguyễn Tùng | Bách | 10/02/2005 | 23DA | ||||
| 3 | 24IT018 | LÊ PHÚ | BẢO | 28/06/2006 | 24SE3 | ||||
| 4 | 23IT.EB011 | Tăng Thị | Bình | 28/06/2005 | 23ITe1 | ||||
| 5 | 23IT.B015 | Trần Ka | Bun | 29/03/2005 | 23SE4 | ||||
| 6 | 23IT.EB015 | Nguyễn Anh | Cường | 04/04/2005 | 23ITe1 | ||||
| 7 | 23DA012 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | 21/10/2005 | 23DA | ||||
| 8 | 23IT043 | Trần Ngọc | Dương | 18/09/2005 | 23GIT | ||||
| 9 | 23IT045 | Trương Xuân | Đạo | 21/07/2005 | 23GIT | ||||
| 10 | 24IT339 | LÊ HOÀI | ĐỨC | 02/10/2006 | 24SE3 | ||||
| 11 | 23CE021 | Đoàn Phú | Hải | 03/05/2005 | 23ES | ||||
| 12 | 23DA016 | Huỳnh Bảo | Hân | 19/03/2005 | 23DA | ||||
| 13 | 23BA012 | Trần Trung | Hiếu | 23/06/2005 | 23BA | ||||
| 14 | 23DA019 | Nguyễn Xuân Anh | Hùng | 29/01/2005 | 23DA | ||||
| 15 | 23IT.B074 | Lê Quang | Huy | 23/08/2005 | 23SE5 | ||||
| 16 | 23IT.B080 | Nguyễn Quang | Huy | 11/06/2005 | 23SE4 | ||||
| 17 | 23IT.EB048 | Lê Thị Thanh | Huyền | 14/10/2005 | 23ITe2 | ||||
| 18 | 23DA023 | Trần Văn | Khang | 27/08/2005 | 23DA | ||||
| 19 | 23IT131 | Dương Trung | Kiên | 17/02/2005 | 23GIT | ||||
| 20 | 23AI025 | Nguyễn Xuân | Kiên | 28/10/2005 | 23AI | ||||
| 21 | 23IT.B112 | Nguyễn Đình | Lân | 28/06/2005 | 23SE5 | ||||
| 22 | 23IT.B113 | Đặng Thị Khánh | Linh | 13/05/2005 | 23SE4 | ||||
| 23 | 23DA032 | Nguyễn Thị Khánh | Linh | 26/09/2005 | 23DA | ||||
| 24 | 23DA034 | Trần Thị Yến | Linh | 09/04/2005 | 23DA | ||||
| 25 | 23IT.B128 | Hồ Thị Hải | Ly | 07/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 26 | 23DA036 | Lê Thị Diệu | Mai | 25/09/2005 | 23DA | ||||
| 27 | 24ITB111 | LÊ HÀ | MI | 17/01/2006 | 24JIT | ||||
| 28 | 23IT.B133 | Nguyễn Thị Bình | Minh | 26/11/2005 | 23SE4 | ||||
| 29 | 24ITB117 | TẠ TRƯƠNG NHẬT | MINH | 15/05/2006 | 24SE5 | ||||
| 30 | 23DA039 | Lê Thị Trà | My | 24/10/2005 | 23DA | ||||