| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 30/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Pháp luật đại cương (5) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B206 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 21CE002 | NGUYỄN VĂN | AN | 01/10/2003 | 21CE1 | ||||
| 2 | 23IT.EB003 | Hoàng Thế | Anh | 10/11/2005 | 23ITe1 | ||||
| 3 | 23IT.B016 | Lê Văn | Cảm | 10/01/2005 | 23SE5 | ||||
| 4 | 23IT031 | Lê Quang | Chính | 29/03/2005 | 23GIT | ||||
| 5 | 23IT.B020 | Nguyễn Thị Kim | Cương | 07/10/2005 | 23MC | ||||
| 6 | 23IT.B022 | Phan Xuân | Cường | 25/05/2005 | 23MC | ||||
| 7 | 23CE009 | Võ Nguyễn | Cường | 21/11/2005 | 23IC | ||||
| 8 | 23EF010 | Phùng Minh | Đại | 21/07/2005 | 23EF | ||||
| 9 | 23IT.B038 | Nguyễn Đức | Đạt | 22/04/2005 | 23SE5 | ||||
| 10 | 23IT071 | Lê Thị Thu | Hiền | 25/08/2005 | 23KIT | ||||
| 11 | 23IT.B055 | Hoàng Đức | Hiếu | 06/04/2005 | 23SE5 | ||||
| 12 | 23IT.B059 | Lê Quang | Hiệu | 04/02/2005 | 23MC | ||||
| 13 | 21CE089 | TÔN THẤT GIA | HOÀNG | 07/10/2003 | 21CE2 | ||||
| 14 | 23IT.B067 | Trần Công | Hoàng | 27/08/2005 | 23MC | ||||
| 15 | 23NS034 | Lê Thị Thanh | Huế | 28/03/2005 | 23NS2 | ||||
| 16 | 23IT.B087 | Phạm Viết | Hưng | 09/02/2005 | 23SE5 | ||||
| 17 | 23IT.B081 | Phạm Mai Gia | Huy | 25/08/2005 | 23SE5 | ||||
| 18 | 23IT.B083 | Trần Ngọc Anh | Huy | 13/05/2005 | 23MC | ||||
| 19 | 23IT.B085 | Vương Quốc | Huy | 27/01/2005 | 23SE4 | ||||
| 20 | 23IT.B094 | Phan Nhật | Khanh | 06/11/2005 | 23MC | ||||
| 21 | 23IT.B100 | Hà Ngọc Đăng | Khoa | 07/12/2005 | 23MC | ||||
| 22 | 23IT.B103 | Hoàng Mạnh | Kiên | 07/07/2005 | 23MC | ||||
| 23 | 23IT.B104 | Hồ Văn | Kiệt | 29/07/2005 | 23MC | ||||
| 24 | 23IT.B107 | Đoàn Lam Vân | Kỳ | 23/12/2005 | 23MC | ||||
| 25 | 23IT.EB053 | Nguyễn Thái | Lâm | 16/08/2005 | 23ITe1 | ||||
| 26 | 23NS060 | Hà Nhật | Minh | 15/11/2003 | 23NS2 | ||||
| 27 | 23IT.B134 | Nguyễn Thị Hải | Minh | 04/11/2005 | 23MC | ||||
| 28 | 23NS061 | Hồ Trọng | Nam | 06/01/2005 | 23NS1 | ||||
| 29 | 23CE047 | Đỗ Tiến Thành | Nghĩa | 15/06/2005 | 23IC | ||||
| 30 | 23IT.B141 | Nguyễn Đình Hoàng | Nguyên | 16/03/2005 | 23SE5 | ||||