| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 30/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Pháp luật đại cương (5) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B207 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT.B145 | Phan Phú | Nguyên | 24/08/2005 | 23SE5 | ||||
| 2 | 24IT191 | NGUYỄN VĂN LONG | NHẬT | 26/10/2006 | 24SE3 | ||||
| 3 | 23IT.B153 | Đinh Thị Nguyệt | Nhi | 10/12/2005 | 23MC | ||||
| 4 | 23IT.B158 | Lê Thị Ánh | Như | 27/01/2005 | 23MC | ||||
| 5 | 23IT200 | Lê Đình | Nhuận | 28/10/2005 | 23GIT | ||||
| 6 | 23IT.EB071 | La Trương Hoàng | Phát | 05/12/2005 | 23ITe1 | ||||
| 7 | 22NS046 | PHẠM HOÀNG | PHÁT | 18/01/2004 | 22NS | ||||
| 8 | 23NS080 | Võ Văn | Phúc | 23/06/2005 | 23NS2 | ||||
| 9 | 21BA244 | LÊ HỒNG | PHƯỚC | 03/02/2003 | 21EC | ||||
| 10 | 23CE060 | Nguyễn Minh | Quân | 26/02/2005 | 23IC | ||||
| 11 | 23IT.B182 | Hoàng Văn | Quyến | 11/07/2005 | 23SE5 | ||||
| 12 | 23IT.B186 | Trần Thị Như | Quỳnh | 01/09/2005 | 23MC | ||||
| 13 | 23IT.B189 | Hồ Văn | Sơn | 30/03/2005 | 23MC | ||||
| 14 | 23IT.B197 | Nguyễn Văn | Thái | 23/10/2005 | 23SE5 | ||||
| 15 | 23CE072 | Đỗ Trần Chí | Thắng | 12/06/2005 | 23IC | ||||
| 16 | 23IT.B211 | Võ Ngọc | Thiện | 24/07/2005 | 23SE5 | ||||
| 17 | 23IT.B217 | Nguyễn Thanh | Thư | 09/08/2005 | 23MC | ||||
| 18 | 23IT.B214 | Nguyễn Thanh | Thuận | 18/11/2005 | 23SE5 | ||||
| 19 | 23IT.B222 | Lê Văn | Tiến | 26/06/2005 | 23SE5 | ||||
| 20 | 23IT275 | Phan | Tiến | 18/02/2005 | 23GIT | ||||
| 21 | 23IT.B223 | Trần Xuân | Tiến | 22/05/2005 | 23SE5 | ||||
| 22 | 23NS094 | Nguyễn Việt | Tín | 09/01/2005 | 23NS2 | ||||
| 23 | 23IT.B225 | Nguyễn Trần Hà | Tĩnh | 05/03/2005 | 23SE5 | ||||
| 24 | 23IT.B235 | Trịnh Hoàng | Trọng | 22/11/2005 | 23SE5 | ||||
| 25 | 22IM032 | NGUYỄN VĂN | TUẤN | 31/05/2004 | 22IM | ||||
| 26 | 23IT299 | Phạm Thanh | Tuấn | 03/08/2005 | 23MC | ||||
| 27 | 22IT329 | TRẦN NGUYỄN | TUẤN | 18/07/2004 | 22SE1 | ||||
| 28 | 23IT.B252 | Lê Thị Nhật | Vy | 21/04/2005 | 23MC | ||||
| 29 | 23IT.B253 | Trần Lê Thị Lệ | Vy | 11/01/2005 | 23MC | ||||