| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 30/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Pháp luật đại cương (11) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B208 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT002 | Đoàn Quang Tuấn | An | 03/11/2005 | 23SE2 | ||||
| 2 | 23IT008 | Đoàn Việt | Ân | 11/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 3 | 23IT.EB002 | Đào Vũ | Anh | 10/01/2005 | 23KIT | ||||
| 4 | 24IM005 | TRẦN PHƯƠNG | ANH | 12/09/2006 | 24IM | ||||
| 5 | 21AD003 | NGUYỄN LÊ THANH | BA | 18/10/2002 | 21AD | ||||
| 6 | 23NS007 | Nguyễn Đăng Gia | Bảo | 10/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 7 | 24IT022 | NGUYỄN VĂN TIẾN | BẢO | 01/06/2006 | 24SE1 | ||||
| 8 | 23IT.EB009 | Phạm Quốc | Bảo | 14/10/2005 | 23ITe1 | ||||
| 9 | 23IT.EB012 | Y- Adin | Byă | 29/05/2004 | 23ITe2 | ||||
| 10 | 23IT.EB014 | Ngô Quang | Chung | 26/09/2005 | 23ITe2 | ||||
| 11 | 24CE009 | NGUYỄN HOÀNG | CHƯƠNG | 09/08/2006 | 24GCE | ||||
| 12 | 24CE012 | NGUYỄN DUY QUỐC | CƯỜNG | 09/11/2006 | 24GCE | ||||
| 13 | 23IT.B025 | Võ Thị Kiều | Dung | 29/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 14 | 23IT037 | Nguyễn Đình | Duy | 12/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 15 | 24NS073 | ĐẶNG VĂN | ĐẠT | 13/11/2003 | 24NS | ||||
| 16 | 23IT054 | Trương Công Tiến | Đạt | 14/02/2004 | 23SE2 | ||||
| 17 | 24CE094 | LẠI THẾ ANH | ĐỨC | 09/11/2006 | 24CE | ||||
| 18 | 23IT058 | Lê Công | Đức | 18/01/2005 | 23KIT | ||||
| 19 | 23IT.EB027 | Khổng Thị Lệ | Giang | 19/03/2005 | 23ITe1 | ||||
| 20 | 23CE022 | Phạm Ngọc | Hải | 27/11/2005 | 23ES | ||||
| 21 | 24IT057 | ĐẶNG VĂN | HẬU | 12/02/2006 | 24SE1 | ||||
| 22 | 24IT056 | PHÙNG THANH | HẬU | 04/01/2006 | 24SE1 | ||||
| 23 | 23IT.B066 | Nguyễn Văn | Hoàng | 09/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 24 | 23CE032 | Nguyễn Hữu Bảo | Huy | 13/01/2005 | 23ES | ||||
| 25 | 23IT.B090 | Mai Trọng | Khải | 04/06/2005 | 23SE5 | ||||
| 26 | 23IT.B096 | Đoàn Hữu | Khánh | 13/12/2005 | 23SE5 | ||||
| 27 | 23NS047 | Trần Nguyên | Khoa | 01/01/2005 | 23NS1 | ||||
| 28 | 23IT134 | Huỳnh Tuấn | Kiệt | 16/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 29 | 23IT.B106 | Nguyễn Tuấn | Kiệt | 01/01/2005 | 23SE5 | ||||
| 30 | 23IT.B108 | Trần Thị Thu | Lam | 05/10/2005 | 23SE4 | ||||