| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 30/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Pháp luật đại cương (12) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B210 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23CE001 | Ngô Văn Bảo | Ân | 05/12/2005 | 23ES | ||||
| 2 | 23NS002 | Nguyễn Văn | An | 20/09/2005 | 23NS2 | ||||
| 3 | 23EL004 | Hồ Thị Lan | Anh | 12/01/2005 | 23EL2 | ||||
| 4 | 23IT.B002 | Hứa Huỳnh | Anh | 10/10/2005 | 23JIT | ||||
| 5 | 23IT.B012 | Trương Việt | Bắc | 05/02/2005 | 23SE5 | ||||
| 6 | 24CE004 | HUỲNH THIÊN | BẢO | 11/06/2006 | 24GCE | ||||
| 7 | 24ITE019 | ĐINH NHẬT | CẢM | 28/08/2006 | 24ITe | ||||
| 8 | 24IT030 | PHẠM BÁ | CHẤN | 17/09/2006 | 24GT | ||||
| 9 | 24IT032 | TRẦN THỊ NGỌC | CHÂU | 28/01/2006 | 24GIT1 | ||||
| 10 | 23IT.B019 | Trịnh Quyết | Chiến | 15/09/2005 | 23JIT | ||||
| 11 | 24IT035 | NGUYỄN MẠNH | CƯỜNG | 04/02/2006 | 24GIT1 | ||||
| 12 | 24IT040 | PHÙNG ANH | DŨNG | 08/01/2006 | 24JIT | ||||
| 13 | 23CE.B006 | Phạm Công | Duy | 03/08/2004 | 23ES | ||||
| 14 | 23IT055 | Lê Phú | Đẳng | 06/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 15 | 24IT326 | CAO VĂN | ĐẠT | 05/08/2006 | 24SE1 | ||||
| 16 | 23IT.EB018 | Lê Quốc | Đạt | 05/09/2005 | 23ITe2 | ||||
| 17 | 24IT332 | TRẦN VIẾT | ĐẠT | 25/03/2006 | 24SE1 | ||||
| 18 | 23IT061 | Phạm Thảo | Giang | 04/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 19 | 23IT.EB028 | Hoàng Phan | Hà | 08/07/2005 | 23ITe2 | ||||
| 20 | 23CE023 | Nguyễn Chí | Hiếu | 20/02/2005 | 23ES | ||||
| 21 | 23IT.B063 | Nguyễn Quang | Hoàng | 15/11/2005 | 23SE5 | ||||
| 22 | 23CE027 | Hồ Thị | Huế | 26/06/2004 | 23ES | ||||
| 23 | 23IT093 | Lê Thị Ngọc | Huệ | 27/03/2005 | 23JIT | ||||
| 24 | 23IT.B088 | Tạ Kim | Hương | 27/07/2005 | 23SE4 | ||||
| 25 | 23IT.B071 | Đặng Quốc | Huy | 16/01/2005 | 23SE5 | ||||