| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 30/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Đồ họa máy tính (3) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: V.A211 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23AI001 | Bùi Chấn | An | 09/07/2005 | 23AI | ||||
| 2 | 23IT003 | Hoàng Lê | An | 21/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 3 | 21IT327 | NGUYỄN CÔNG | BIÊN | 23/04/2003 | 21SE5 | ||||
| 4 | 23IT034 | Nguyễn Văn | Cường | 24/12/2004 | 23SE1 | ||||
| 5 | 23AI005 | Võ Nhật | Cường | 22/09/2005 | 23AI | ||||
| 6 | 21IT011 | TRẦN KHÁNH | DIỄN | 12/08/2002 | 21GIT | ||||
| 7 | 23AI007 | Đặng Khánh | Dũng | 10/01/2005 | 23AI | ||||
| 8 | 23AI006 | Đinh Quang | Dũng | 12/03/2005 | 23AI | ||||
| 9 | 23IT035 | Nguyễn Hoàng Mỹ | Dung | 20/10/2003 | 23SE3 | ||||
| 10 | 23AI008 | Huỳnh Bá | Duy | 30/05/2005 | 23AI | ||||
| 11 | 23IT055 | Lê Phú | Đẳng | 06/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 12 | 23IT050 | Nguyễn Quốc | Đạt | 19/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 13 | 23AI011 | Đỗ Phú Minh | Đức | 22/09/2005 | 23AI | ||||
| 14 | 23IT061 | Phạm Thảo | Giang | 04/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 15 | 23AI012 | Đỗ Phúc Vũ | Hà | 25/10/2005 | 23AI | ||||
| 16 | 23AI013 | Lê Minh | Hải | 01/12/2005 | 23AI | ||||
| 17 | 21IT200 | NGUYỄN NHẬT | HÀO | 07/04/2003 | 21SE3 | ||||
| 18 | 23IT081 | Dương Khánh | Hòa | 25/11/2005 | 23SE3 | ||||
| 19 | 21IT138 | ĐÀM NGUYÊN | HOÀNG | 26/10/2003 | 21SE3 | ||||
| 20 | 23IT089 | Nguyễn Văn Huy | Hoàng | 16/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 21 | 21IT552 | TRẦN DUY BẢO | HOÀNG | 24/11/2002 | 21SE2 | ||||
| 22 | 23IT091 | Nguyễn Văn | Hội | 24/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 23 | 23IT116 | Trần Nguyên | Hưng | 14/11/2005 | 23SE3 | ||||
| 24 | 23IT100 | Huỳnh Văn | Huy | 14/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 25 | 23AI017 | Trần Minh | Huy | 16/02/2005 | 23AI | ||||
| 26 | 23AI018 | Văn Trọng | Huy | 22/03/2005 | 23AI | ||||
| 27 | 23IT121 | Nguyễn Văn | Khang | 01/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 28 | 23IT123 | Hồ Đắc | Khánh | 10/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 29 | 23IT140 | Phan Thị Mỹ | Lệ | 28/04/2005 | 23SE3 | ||||
| 30 | 23IT143 | Lê Bảo | Long | 17/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 31 | 22IT165 | THÁI NGUYỄN BẢO | LUÂN | 01/01/2004 | 22JIT | ||||
| 32 | 23IT159 | Nguyễn Đình | Mạnh | 15/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 33 | 23AI029 | Nguyễn Bình | Minh | 20/10/2005 | 23AI | ||||
| 34 | 23IT190 | Nguyễn Kim Thành | Nhân | 16/12/2005 | 23SE3 | ||||