| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 30/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Đồ họa máy tính (3) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: V.A212 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT207 | A | Phiên | 08/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 2 | 23IT208 | Bùi Hoàng | Phong | 11/06/2005 | 23SE2 | ||||
| 3 | 20IT534 | Trần Công | Phúc | 28/05/2002 | 20SE5 | ||||
| 4 | 23AI041 | Phạm Hoàng | Quân | 01/07/2005 | 23AI | ||||
| 5 | 23IT228 | Trần Thanh | Quý | 24/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 6 | 23AI043 | Nguyễn Vĩnh | Sanh | 23/08/2004 | 23AI | ||||
| 7 | 23AI044 | Nguyễn Minh | Son | 18/06/2005 | 23AI | ||||
| 8 | 23AI045 | Võ | Sơn | 17/01/2005 | 23AI | ||||
| 9 | 23IT244 | Lê Thị Diệu | Tâm | 10/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 10 | 23AI046 | Ngô Mạnh | Tân | 23/07/2005 | 23AI | ||||
| 11 | 23IT256 | Trần Mạnh | Thắng | 07/08/2005 | 23SE2 | ||||
| 12 | 23IT258 | Võ Huỳnh Hiếu | Thiên | 16/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 13 | 23IT262 | Nguyễn Thành | Thịnh | 02/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 14 | 21IT110 | NGÔ THỊ MỸ | TIÊN | 01/05/2003 | 21SE1 | ||||
| 15 | 23IT276 | Đặng Phước | Tín | 02/02/2005 | 23SE3 | ||||
| 16 | 23IT277 | Bùi Nguyễn | Toàn | 25/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 17 | 23IT278 | Trương Phước | Toàn | 18/04/2005 | 23SE1 | ||||
| 18 | 23IT286 | Nguyễn Văn | Triều | 30/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 19 | 23IT287 | Trần Kim Bá | Triều | 13/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 20 | 23IT288 | Nguyễn Châu Thành | Trung | 09/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 21 | 23IT291 | Phan Nguyễn Nhật | Trường | 07/02/2005 | 23SE3 | ||||
| 22 | 21IT182 | HOÀNG ANH | TÚ | 09/07/2003 | 21SE3 | ||||
| 23 | 23IT296 | Nguyễn Thanh | Tú | 01/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 24 | 21IT593 | ĐOÀN TRƯƠNG THANH | TUYẾN | 17/05/2003 | 21SE2 | ||||
| 25 | 23AI053 | Nguyễn Thị Tường | Vi | 19/11/2004 | 23AI | ||||
| 26 | 21IT253 | NGUYỄN ĐÌNH NHẬT | VINH | 04/06/2003 | 21SE3 | ||||
| 27 | 23AI054 | Phạm Văn | Vinh | 28/12/2005 | 23AI | ||||
| 28 | 23IT318 | Phan Đăng Nguyên | Vũ | 29/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 29 | 23IT320 | Trần Thanh | Vũ | 06/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 30 | 23AI056 | Trương Tấn | Vũ | 24/01/2005 | 23AI | ||||
| 31 | 23IT321 | Đào Thanh | Vương | 04/04/2005 | 23SE2 | ||||
| 32 | 23AI057 | Phạm Kim | Vương | 23/08/2005 | 23AI | ||||