| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 30/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Đồ họa máy tính (4)_JIT,KIT | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: V.A214 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT001 | Đặng Ngọc Thúy | An | 07/06/2005 | 23KIT | ||||
| 2 | 23IT004 | Nguyễn Hữu Quỳnh | Anh | 15/03/2005 | 23KIT | ||||
| 3 | 23IT005 | Nguyễn Lê Quốc | Anh | 24/01/2005 | 23KIT | ||||
| 4 | 21IT393 | TRẦN VĂN ĐỨC | ANH | 26/05/2003 | 21SE4 | ||||
| 5 | 24IT014 | NGUYỄN VĂN | BẮC | 05/08/2006 | 24GT | ||||
| 6 | 23IT016 | Nguyễn Văn | Bảo | 02/11/2005 | 23JIT | ||||
| 7 | 23IT020 | Lê An | Bình | 07/04/2005 | 23JIT | ||||
| 8 | 23IT023 | Lê Hoàng Tú | Cẩm | 02/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 9 | 21IT467 | VÕ BẢO | CHÂN | 22/02/2001 | 21SE5 | ||||
| 10 | 24IT033 | NGUYỄN QUANG | CHÍ | 06/01/2006 | 24GT | ||||
| 11 | 21AD009 | LÊ VĂN | CƯỜNG | 17/10/2003 | 21AD | ||||
| 12 | 23IT039 | Nguyễn Thị Mỹ | Duyên | 07/03/2005 | 23KIT | ||||
| 13 | 23IT059 | Phạm Ngọc | Đức | 20/10/2005 | 23JIT | ||||
| 14 | 23IT071 | Lê Thị Thu | Hiền | 25/08/2005 | 23KIT | ||||
| 15 | 23IT073 | Phạm Công | Hiền | 12/11/2005 | 23KIT | ||||
| 16 | 23IT079 | Tôn Thất Minh | Hiếu | 15/09/2005 | 23JIT | ||||
| 17 | 23IT088 | Nguyễn Văn | Hoàng | 27/01/2005 | 23JIT | ||||
| 18 | 21IT484 | PHẠM VĂN | HOÀNG | 30/10/2003 | 21SE5 | ||||
| 19 | 23IT104 | Nguyễn Đăng Đức | Huy | 21/01/2005 | 23JIT | ||||
| 20 | 23IT106 | Nguyễn Trọng Minh | Huy | 16/10/2005 | 23KIT | ||||
| 21 | 23IT119 | Lê Tuấn | Khải | 21/10/2005 | 23KIT | ||||
| 22 | 21AD032 | HỒ QUỐC | KHÁNH | 02/09/2003 | 21AD | ||||
| 23 | 23IT126 | Nguyễn Quốc | Khánh | 02/09/2005 | 23KIT | ||||
| 24 | 20IT437 | Vương Quốc | Khánh | 25/03/2002 | 20SE4 | ||||
| 25 | 23IT135 | Nguyễn Anh | Kiệt | 05/01/2005 | 23JIT | ||||
| 26 | 23IT136 | Nguyễn Gia | Kiệt | 29/03/2005 | 23JIT | ||||
| 27 | 23IT138 | Nguyễn Tùng | Lâm | 04/12/2005 | 23JIT | ||||
| 28 | 22AD028 | MAI THẾ | LINH | 05/06/2004 | 22AD | ||||
| 29 | 21IT210 | TRẦN HỮU HỒNG | LĨNH | 22/01/2003 | 21SE3 | ||||
| 30 | 23IT142 | Hùng Vũ | Long | 13/06/2005 | 23JIT | ||||
| 31 | 23IT147 | Võ Thành | Long | 17/04/2005 | 23KIT | ||||
| 32 | 23IT153 | Võ Gia | Lượng | 30/01/2005 | 23JIT | ||||
| 33 | 23IT163 | Nguyễn Đình | Minh | 22/04/2005 | 23SE2 | ||||
| 34 | 23IT167 | Trần Công | Minh | 20/01/2005 | 23SE2 | ||||