| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 30/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Đồ họa máy tính (4)_JIT,KIT | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: V.A301 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT172 | Huỳnh Kim | Nam | 09/01/2005 | 23JIT | ||||
| 2 | 23IT175 | Lê Xuân Hoài | Nam | 11/12/2005 | 23JIT | ||||
| 3 | 23IT176 | Nguyễn Đỗ Thành | Nam | 03/04/2005 | 23JIT | ||||
| 4 | 23IT177 | Phan Văn | Nam | 14/05/2005 | 23KIT | ||||
| 5 | 23IT178 | Lê Thị Thúy | Nga | 30/05/2004 | 23KIT | ||||
| 6 | 23IT179 | Phan Thị Thanh | Ngân | 31/03/2005 | 23JIT | ||||
| 7 | 23IT180 | Võ Xuân | Ngọc | 14/04/2005 | 23JIT | ||||
| 8 | 23IT184 | Nguyễn Khánh | Nguyên | 22/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 9 | 23IT186 | Phan Trần Vũ Cao | Nguyên | 03/02/2005 | 23JIT | ||||
| 10 | 21IT157 | LÊ VĂN THÀNH | NHÂN | 13/02/2003 | 21SE3 | ||||
| 11 | 23IT196 | Đặng Long | Nhật | 16/02/2005 | 23JIT | ||||
| 12 | 23IT203 | Trần Đình | Nhứt | 01/05/2005 | 23JIT | ||||
| 13 | 23IT211 | Trần Thanh | Phong | 30/09/2005 | 23JIT | ||||
| 14 | 23IT213 | Võ Đình | Phú | 12/02/2005 | 23KIT | ||||
| 15 | 23IT227 | Thái Văn | Quý | 01/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 16 | 21AD052 | PHẠM MINH | TÂM | 15/09/2003 | 21AD | ||||
| 17 | 23IT247 | Hoàng Ngọc | Thạch | 28/01/2005 | 23KIT | ||||
| 18 | 23IT248 | Nguyễn Đình | Thái | 02/09/2005 | 23JIT | ||||
| 19 | 23IT255 | Phạm Quốc | Thắng | 01/07/2005 | 23KIT | ||||
| 20 | 23IT251 | Trương Công | Thành | 08/03/2005 | 23JIT | ||||
| 21 | 21IT383 | HUỲNH NGỌC | THUẬN | 09/05/2003 | 21SE5 | ||||
| 22 | 23IT272 | Hoàng Công | Tiến | 15/05/2001 | 23SE1 | ||||
| 23 | 21IT385 | PHAN TẤN | TÍN | 10/08/2003 | 21SE5 | ||||
| 24 | 23IT282 | Trần Thị Thu | Trang | 13/12/2005 | 23SE3 | ||||
| 25 | 23IT284 | Phạm Minh | Triết | 09/06/2005 | 23GIT | ||||
| 26 | 23IT294 | Lê Hữu Anh | Tú | 12/07/2005 | 23JIT | ||||
| 27 | 21IT183 | NGUYỄN TRUNG | TUẤN | 15/02/2003 | 21SE3 | ||||
| 28 | 20IT073 | Nguyễn Văn | Tùng | 15/07/2002 | 20SE2 | ||||
| 29 | 21AD066 | HÀ VĂN | VIỆT | 24/03/2003 | 21AD | ||||
| 30 | 23IT309 | Nguyễn Hữu | Việt | 19/09/2005 | 23JIT | ||||
| 31 | 23IT311 | Trần Quang | Việt | 01/09/2005 | 23JIT | ||||
| 32 | 23IT328 | Dư Thị Như | Yến | 16/10/2005 | 23KIT | ||||