| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 30/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Đồ họa máy tính (5) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: V.A302 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT008 | Đoàn Việt | Ân | 11/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 2 | 23IT018 | Phạm Quốc | Bảo | 19/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 3 | 23AI003 | Lâm Kim | Chi | 10/04/2005 | 23AI | ||||
| 4 | 23AI004 | Trương Đình | Cường | 03/02/2004 | 23AI | ||||
| 5 | 23IT036 | Hoàng Công | Dũng | 24/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 6 | 23IT041 | Nguyễn Viết Đông | Dương | 25/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 7 | 23IT042 | Trần Đức | Dương | 22/04/2005 | 23SE1 | ||||
| 8 | 23IT044 | Võ Thùy | Dương | 25/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 9 | 23IT056 | Dương | Đính | 16/10/2005 | 23SE3 | ||||
| 10 | 23IT065 | Lê Thị Đức | Hạnh | 05/08/2004 | 23SE1 | ||||
| 11 | 23AI014 | Huỳnh Xuân | Hậu | 17/08/2005 | 23AI | ||||
| 12 | 23IT085 | Nguyễn Đức | Hoàng | 07/03/2005 | 23SE1 | ||||
| 13 | 23IT112 | Đặng Nguyễn | Hưng | 22/04/2005 | 23SE1 | ||||
| 14 | 23IT111 | Đào Văn Nhật | Hưng | 22/04/2005 | 23SE3 | ||||
| 15 | 23IT113 | Lê Minh | Hưng | 14/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 16 | 23AI019 | Trần Viên Duy | Hưng | 26/03/2005 | 23AI | ||||
| 17 | 23IT096 | Võ Minh | Hùng | 19/12/2005 | 23SE3 | ||||
| 18 | 23AI016 | Hồ Đình Bách | Huy | 23/06/2005 | 23AI | ||||
| 19 | 23IT102 | Lê Nhật | Huy | 12/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 20 | 23IT105 | Nguyễn Quang | Huy | 12/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 21 | 23IT109 | Trần Quang | Huy | 25/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 22 | 23IT118 | Phạm Duy | Kha | 02/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 23 | 23AI020 | Nguyễn Minh | Khang | 07/02/2005 | 23AI | ||||
| 24 | 22AD024 | PHẠM TRẦN DUY | KHANG | 21/10/2004 | 22AD | ||||
| 25 | 23AI021 | Ksơr Triệu Minh | Khánh | 27/02/2005 | 23AI | ||||
| 26 | 23AI023 | Nguyễn Lê Đăng | Khoa | 14/12/2005 | 23AI | ||||
| 27 | 23AI024 | Ngô Anh | Khôi | 25/11/2005 | 23AI | ||||
| 28 | 23IT137 | Nguyễn Quang | Kính | 14/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 29 | 23AI026 | Nguyễn Văn | Lâm | 10/03/2005 | 23AI | ||||
| 30 | 23IT.B116 | Nguyễn Danh | Linh | 09/04/2005 | 23SE5 | ||||
| 31 | 23AI027 | Trần Thị Thùy | Linh | 19/12/2005 | 23AI | ||||
| 32 | 23IT145 | Lý Thành | Long | 27/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 33 | 23AI028 | Phạm Viết Chí | Luân | 15/11/2005 | 23AI | ||||
| 34 | 23AI031 | Sử Thị Hà | My | 22/08/2005 | 23AI | ||||
| 35 | 23AI033 | Trần Lý | Nghĩa | 22/02/2005 | 23AI | ||||