| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 30/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Đồ họa máy tính (5) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: V.A303 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23AI034 | Nguyễn Hoàng Minh | Nguyên | 22/03/2005 | 23AI | ||||
| 2 | 23AI036 | Lê Bá | Nhân | 12/02/2005 | 23AI | ||||
| 3 | 23AI037 | Nguyễn Minh | Nhật | 16/07/2005 | 23AI | ||||
| 4 | 23AI038 | Đặng Trần Yến | Nhi | 16/01/2005 | 23AI | ||||
| 5 | 23AI039 | Nguyễn Hà | Nhi | 21/08/2005 | 23AI | ||||
| 6 | 22IT224 | HOÀNG LÂM | PHÚC | 03/08/2004 | 22SE2 | ||||
| 7 | 23AI040 | Nguyễn Văn | Phụng | 27/05/2005 | 23AI | ||||
| 8 | 23IT219 | Đàm Thanh | Phượng | 07/08/2005 | 23JIT | ||||
| 9 | 23IT223 | Dương Đăng | Quân | 18/08/2004 | 23SE2 | ||||
| 10 | 23AI042 | Nguyễn Ngọc Xuân | Quỳnh | 23/04/2005 | 23AI | ||||
| 11 | 23IT231 | Nguyễn Văn | Rin | 16/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 12 | 23IT232 | Nguyễn Văn | Sanh | 05/12/2005 | 23SE3 | ||||
| 13 | 23IT235 | Hồ Văn | Sơn | 11/06/2005 | 23SE2 | ||||
| 14 | 23IT237 | Phan Văn | Sơn | 08/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 15 | 21IT649 | TRẦN MẠNH | TÀI | 17/01/2003 | 21SE4 | ||||
| 16 | 23IT245 | Phan Thanh | Tâm | 15/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 17 | 23IT249 | Trần Dương | Thái | 15/02/2005 | 23SE3 | ||||
| 18 | 23IT252 | Trịnh Thị Thanh | Thảo | 08/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 19 | 23AI047 | Lê Đặng Văn | Thi | 07/04/2005 | 23AI | ||||
| 20 | 23IT264 | Trần Kim | Thịnh | 01/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 21 | 23AI048 | Nguyễn Minh | Toàn | 16/05/2005 | 23AI | ||||
| 22 | 23AI049 | Dương Thành | Trí | 24/04/2005 | 23AI | ||||
| 23 | 23IT283 | Lê Quốc | Trí | 17/01/2005 | 23SE1 | ||||
| 24 | 23AI050 | Nguyễn Đức | Triển | 26/11/2005 | 23AI | ||||
| 25 | 23IT285 | Nguyễn Thanh | Triều | 20/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 26 | 23IT292 | Trần Viết | Trường | 10/01/2005 | 23SE1 | ||||
| 27 | 23IT293 | Huỳnh Tuấn | Tú | 13/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 28 | 21IT457 | LÊ NGUYỄN ANH | TUẤN | 10/01/2003 | 21SE4 | ||||
| 29 | 23IT300 | Trần Quang | Tuấn | 13/11/2005 | 23SE3 | ||||
| 30 | 23IT308 | Lê Trung | Việt | 18/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 31 | 23IT310 | Phạm Quốc | Việt | 18/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 32 | 23IT316 | Lê Thành | Vũ | 01/11/2005 | 23SE2 | ||||
| 33 | 23AI055 | Lê Tiến | Vũ | 16/07/2005 | 23AI | ||||
| 34 | 23IT323 | Nguyễn Thị Ánh | Vy | 09/04/2005 | 23JIT | ||||