| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 30/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Toán rời rạc (1) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: V.A304 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23DA001 | Nguyễn Lê Tú | Anh | 23/09/2005 | 23DA | ||||
| 2 | 23DA002 | Nguyễn Thị Tuyết | Anh | 02/03/2005 | 23DA | ||||
| 3 | 23DA004 | Nguyễn Tùng | Bách | 10/02/2005 | 23DA | ||||
| 4 | 23DA005 | Đoàn Thị | Bân | 07/09/2004 | 23DA | ||||
| 5 | 23DA007 | Phạm Thị Mai | Bình | 05/12/2005 | 23DA | ||||
| 6 | 23IT.B020 | Nguyễn Thị Kim | Cương | 07/10/2005 | 23MC | ||||
| 7 | 23IT.B022 | Phan Xuân | Cường | 25/05/2005 | 23MC | ||||
| 8 | 24AI010 | NGUYỄN HỮU THÀNH | DANH | 28/04/2006 | 24AI | ||||
| 9 | 23DA009 | Lê Hoàng | Diệp | 04/12/2005 | 23DA | ||||
| 10 | 23DA013 | Nguyễn Thùy | Dương | 19/06/2005 | 23DA | ||||
| 11 | 24AI016 | ĐÀO VIỆT | DUY | 17/10/2006 | 24AI | ||||
| 12 | 23IT.B032 | Võ Phước | Duy | 20/11/2005 | 23SE4 | ||||
| 13 | 23DA014 | Hứa Văn Mỹ | Duyên | 11/05/2005 | 23DA | ||||
| 14 | 21AD012 | LÊ HỮU | ĐẠT | 03/03/2003 | 21AD | ||||
| 15 | 23DA010 | Lê Hoàng Thục | Đoan | 14/02/2005 | 23DA | ||||
| 16 | 23IT.EB024 | Võ Tấn | Đức | 23/07/2005 | 23ITe2 | ||||
| 17 | 23DA011 | Phạm Quang | Được | 05/09/2005 | 23DA | ||||
| 18 | 23DA015 | Hoàng Trà | Giang | 13/03/2005 | 23DA | ||||
| 19 | 20IT094 | Lê Hải | Hà | 06/02/2002 | 20SE3 | ||||
| 20 | 23DA016 | Huỳnh Bảo | Hân | 19/03/2005 | 23DA | ||||
| 21 | 23DA017 | Lương Thị | Hiền | 23/12/2005 | 23DA | ||||
| 22 | 23DA019 | Nguyễn Xuân Anh | Hùng | 29/01/2005 | 23DA | ||||
| 23 | 23DA020 | Nguyễn Ngọc | Huy | 20/07/2005 | 23DA | ||||
| 24 | 22IT.B097 | CAO THỊ THU | HUYỀN | 05/09/2004 | 22SE1B | ||||
| 25 | 23DA021 | Huỳnh Thị Thanh | Huyền | 18/06/2005 | 23DA | ||||
| 26 | 23DA022 | Đỗ Phú | Khải | 01/01/2005 | 23DA | ||||
| 27 | 23DA023 | Trần Văn | Khang | 27/08/2005 | 23DA | ||||
| 28 | 23IT.B097 | Hồ Nguyên | Khánh | 18/07/2005 | 23MC | ||||
| 29 | 23DA024 | Phan Vũ | Khánh | 06/11/2005 | 23DA | ||||
| 30 | 23DA025 | Trương Quốc | Khánh | 12/08/2005 | 23DA | ||||
| 31 | 23DA028 | Trần Trung | Kiên | 17/09/2005 | 23DA | ||||
| 32 | 23DA029 | Nguyễn Trường | Lâm | 05/02/2005 | 23DA | ||||
| 33 | 23DA030 | Nguyễn Thị Ngọc | Lan | 31/01/2005 | 23DA | ||||
| 34 | 23DA033 | Nguyễn Thị Tài | Linh | 02/09/2005 | 23DA | ||||
| 35 | 23DA034 | Trần Thị Yến | Linh | 09/04/2005 | 23DA | ||||
| 36 | 23DA037 | Ngô Thị Thanh | Mai | 13/07/2005 | 23DA | ||||
| 37 | 23DA038 | Ngô Thị Xuân | Mai | 24/05/2005 | 23DA | ||||