| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 30/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Toán rời rạc (1) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: V.A309 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT.B134 | Nguyễn Thị Hải | Minh | 04/11/2005 | 23MC | ||||
| 2 | 23DA039 | Lê Thị Trà | My | 24/10/2005 | 23DA | ||||
| 3 | 23DA042 | Trương Thị | Ngân | 17/01/2005 | 23DA | ||||
| 4 | 21IT216 | NGUYỄN XUÂN | NGHĨA | 12/04/2003 | 21GIT | ||||
| 5 | 20IT276 | Nguyễn Như | Ngọc | 07/07/2002 | 20IR | ||||
| 6 | 23DA044 | Đoàn Thảo | Nguyên | 04/03/2005 | 23DA | ||||
| 7 | 23DA046 | Trịnh Minh | Nguyên | 30/03/2005 | 23DA | ||||
| 8 | 23DA047 | Lê Thị Minh | Nguyệt | 01/02/2005 | 23DA | ||||
| 9 | 23IT.B153 | Đinh Thị Nguyệt | Nhi | 10/12/2005 | 23MC | ||||
| 10 | 23DA049 | Nguyễn Thị Phương | Nhi | 16/03/2005 | 23DA | ||||
| 11 | 23DA050 | Doãn Phan Quỳnh | Như | 23/07/2005 | 23DA | ||||
| 12 | 23IT.B158 | Lê Thị Ánh | Như | 27/01/2005 | 23MC | ||||
| 13 | 23DA051 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 02/03/2005 | 23DA | ||||
| 14 | 23DA052 | Lê Thị Hồng | Nhung | 25/01/2005 | 23DA | ||||
| 15 | 23IT.EB077 | Nguyễn Xuân | Phương | 24/08/2005 | 23ITe1 | ||||
| 16 | 23DA054 | Lê Văn | Quyết | 25/01/2005 | 23DA | ||||
| 17 | 23DA055 | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | 25/08/2005 | 23DA | ||||
| 18 | 23IT.B186 | Trần Thị Như | Quỳnh | 01/09/2005 | 23MC | ||||
| 19 | 23DA057 | Đỗ Thị Ngọc | Sương | 09/07/2005 | 23DA | ||||
| 20 | 23DA059 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 10/04/2005 | 23DA | ||||
| 21 | 23DA060 | Võ Hòa | Thương | 23/11/2005 | 23DA | ||||
| 22 | 22IT.B204 | TRẦN THỊ | THỦY | 06/05/2004 | 22SE2B | ||||
| 23 | 23DA061 | Hồ Thị Thủy | Tiên | 21/07/2005 | 23DA | ||||
| 24 | 23DA062 | Tăng Thùy | Tiên | 16/04/2005 | 23DA | ||||
| 25 | 23DA065 | Huỳnh Ngọc Bảo | Trâm | 20/01/2005 | 23DA | ||||
| 26 | 23DA066 | Hồ Thị Thùy | Trang | 05/07/2005 | 23DA | ||||
| 27 | 23DA067 | Nguyễn Thu | Trang | 19/03/2005 | 23DA | ||||
| 28 | 23IT.EB111 | Mai Lê Minh | Trí | 19/02/2005 | 23ITe1 | ||||
| 29 | 21IT658 | NGUYỄN VĂN | TRUNG | 07/01/2003 | 21KIT | ||||
| 30 | 23DA068 | Nguyễn Văn | Tuấn | 20/08/2005 | 23DA | ||||
| 31 | 23IT.EB117 | Đỗ Văn | Việt | 28/05/2005 | 23ITe1 | ||||
| 32 | 23NS102 | Trần Hoàng Minh | Vương | 13/08/2005 | 23NS2 | ||||
| 33 | 23IT.B252 | Lê Thị Nhật | Vy | 21/04/2005 | 23MC | ||||
| 34 | 23DA070 | Nguyễn Chí | Vỹ | 11/12/2005 | 23DA | ||||
| 35 | 23IT.B253 | Trần Lê Thị Lệ | Vy | 11/01/2005 | 23MC | ||||
| 36 | 23IT.EB124 | Đỗ Đặng | Ý | 01/09/2005 | 23ITe2 | ||||
| 37 | 23DA071 | Lê Thị Như | Ý | 04/04/2005 | 23DA | ||||