| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2022-2023 | Ngày thi: 30/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Tiếng hàn 1 (1) | Giờ thi: 15h00 Phòng thi: V.A211 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 21CE001 | NGUYỄN ĐỨC NHẬT | AN | 27/06/2003 | 21CE1 | ||||
| 2 | 21CE002 | NGUYỄN VĂN | AN | 01/10/2003 | 21CE1 | ||||
| 3 | 23IT.EB002 | Đào Vũ | Anh | 10/01/2005 | 23KIT | ||||
| 4 | 23IT.EB006 | Phạm Quang | Anh | 17/03/2005 | 23ITe2 | ||||
| 5 | 22IT025 | HỨA CHÍ | BẰNG | 09/05/2004 | 22SE1 | ||||
| 6 | 24AI004 | HỒ VĂN | BẢO | 16/06/2006 | 24AI | ||||
| 7 | 24ITE025 | NGUYỄN HUỲNH THANH | CÚC | 09/09/2006 | 24ITe | ||||
| 8 | 24AI009 | LÊ QUỐC | CƯỜNG | 13/04/2006 | 24AI | ||||
| 9 | 23AI006 | Đinh Quang | Dũng | 12/03/2005 | 23AI | ||||
| 10 | 24AI068 | NGUYỄN QUỐC | ĐẠT | 20/09/2006 | 24AI | ||||
| 11 | 20IT146 | Nguyễn Khắc | Đông | 09/06/2001 | 20AD | ||||
| 12 | 20IT096 | Mai Văn Đức | Hải | 24/03/2002 | 20AD | ||||
| 13 | 22IT082 | TRẦN TRUNG | HẬU | 22/04/2004 | 22MC | ||||
| 14 | 23IT078 | Phan Trọng | Hiếu | 24/03/2005 | 23GIT | ||||
| 15 | 23IT114 | Nguyễn Hữu | Hưng | 02/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 16 | 23IT.B069 | Nguyễn Văn | Hùng | 22/06/2005 | 23GITB | ||||
| 17 | 22IT.B091 | ĐẶNG HÀ QUANG | HUY | 16/03/2003 | 22GIT | ||||
| 18 | 23IT.EB044 | Nguyễn Đức Hoàng | Huy | 11/12/2005 | 23KIT | ||||
| 19 | 20CE005 | Nguyễn Minh | Huy | 24/09/2002 | 20CE | ||||
| 20 | 24ITB065 | NGUYỄN NGỌC QUANG | HUY | 20/03/2006 | 24GIT2 | ||||
| 21 | 23IT107 | Phan Công | Huy | 22/11/2005 | 23GIT | ||||
| 22 | 20IT437 | Vương Quốc | Khánh | 25/03/2002 | 20SE4 | ||||
| 23 | 23AI022 | Nguyễn Đăng | Khoa | 24/05/2005 | 23AI | ||||
| 24 | 23IT143 | Lê Bảo | Long | 17/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 25 | 23IM024 | Nguyễn Châu | My | 26/04/2005 | 23IM | ||||
| 26 | 23AI032 | Trần Ngọc Quốc | Nam | 22/01/2005 | 23AI | ||||
| 27 | 22EL022 | LÊ PHƯƠNG | NGA | 09/04/2004 | 22EL1 | ||||