| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 31/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Xác suất thống kê (1)_AI | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.A103 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 24ITE070 | LÊ QUỐC | NHẬT | 21/01/2006 | 24GITe | ||||
| 2 | 21AD045 | TRẦN SINH | NHẬT | 12/12/2003 | 21AD | ||||
| 3 | 21IT367 | NGUYỄN NGỌC | NINH | 07/09/2003 | 21MC | ||||
| 4 | 24AI042 | LÊ HỒNG | PHONG | 19/07/2005 | 24AI | ||||
| 5 | 23IT209 | Ngô Nhật | Phong | 07/11/2005 | 23GIT | ||||
| 6 | 23AI041 | Phạm Hoàng | Quân | 01/07/2005 | 23AI | ||||
| 7 | 23AI043 | Nguyễn Vĩnh | Sanh | 23/08/2004 | 23AI | ||||
| 8 | 23AI044 | Nguyễn Minh | Son | 18/06/2005 | 23AI | ||||
| 9 | 23AI045 | Võ | Sơn | 17/01/2005 | 23AI | ||||
| 10 | 24AI049 | NGUYỄN TẤN | TÀI | 24/03/2006 | 24AI | ||||
| 11 | 23AI046 | Ngô Mạnh | Tân | 23/07/2005 | 23AI | ||||
| 12 | 24AI051 | LÊ MẠNH | THẮNG | 22/03/2006 | 24AI | ||||
| 13 | 24AI058 | HỒ DƯƠNG QUỐC | THÔNG | 17/04/2006 | 24AI | ||||
| 14 | 21IT383 | HUỲNH NGỌC | THUẬN | 09/05/2003 | 21SE5 | ||||
| 15 | 21DA058 | PHAN ĐỨC | TOÀN | 07/10/2003 | 21DA | ||||
| 16 | 21IT456 | TRẦN QUANG | TRÌNH | 08/01/2003 | 21SE4 | ||||
| 17 | 23AI051 | Thái Thành | Trung | 24/08/2004 | 23AI | ||||
| 18 | 23AI052 | Nguyễn Đình | Trường | 19/11/2005 | 23AI | ||||
| 19 | 24AI063 | ĐẶNG QUỐC | TUẤN | 12/10/2006 | 24AI | ||||
| 20 | 24IT298 | TRẦN THANH | TUẤN | 18/03/2006 | 24SE3 | ||||
| 21 | 24AI064 | NGUYỄN VĂN VIẾT | TUẤT | 17/05/2006 | 24AI | ||||
| 22 | 23CE093 | Trương Công | Việt | 11/01/2005 | 23ES | ||||
| 23 | 23AI054 | Phạm Văn | Vinh | 28/12/2005 | 23AI | ||||
| 24 | 24AI065 | NGUYỄN HOÀNG | VŨ | 14/04/2006 | 24AI | ||||
| 25 | 24AI066 | DƯƠNG | VƯƠNG | 15/04/2006 | 24AI | ||||