| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2023-2024 | Ngày thi: 31/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Xác suất thống kê (5) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.A112 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 21CE001 | NGUYỄN ĐỨC NHẬT | AN | 27/06/2003 | 21CE1 | ||||
| 2 | 21IT122 | LƯƠNG THỊ VÂN | ANH | 15/07/2003 | 21JIT | ||||
| 3 | 23DA003 | Trịnh Quang | Anh | 05/07/2005 | 23DA | ||||
| 4 | 23DA005 | Đoàn Thị | Bân | 07/09/2004 | 23DA | ||||
| 5 | 23CE006 | Nguyễn Đăng | Cường | 17/11/2005 | 23IC | ||||
| 6 | 23IT.B022 | Phan Xuân | Cường | 25/05/2005 | 23MC | ||||
| 7 | 22IT.B027 | HỒ VĂN | DÂN | 26/10/2004 | 22SE1B | ||||
| 8 | 24AI010 | NGUYỄN HỮU THÀNH | DANH | 28/04/2006 | 24AI | ||||
| 9 | 23DA009 | Lê Hoàng | Diệp | 04/12/2005 | 23DA | ||||
| 10 | 24AI011 | LÊ HỒ ANH | DŨNG | 07/10/2006 | 24AI | ||||
| 11 | 23DA012 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | 21/10/2005 | 23DA | ||||
| 12 | 23DA010 | Lê Hoàng Thục | Đoan | 14/02/2005 | 23DA | ||||
| 13 | 23DA011 | Phạm Quang | Được | 05/09/2005 | 23DA | ||||
| 14 | 23DA015 | Hoàng Trà | Giang | 13/03/2005 | 23DA | ||||
| 15 | 22IT.B058 | TRẦN ĐỨC | GIÁP | 02/02/2004 | 22AD | ||||
| 16 | 24AI018 | CẦM BÁ | HẢI | 16/08/2006 | 24AI | ||||
| 17 | 24IT057 | ĐẶNG VĂN | HẬU | 12/02/2006 | 24SE1 | ||||
| 18 | 24IT069 | TRẦN ĐỨC | HIẾU | 04/02/2006 | 24SE3 | ||||
| 19 | 24IT073 | PHẠM VĂN | HÒA | 15/07/2006 | 24SE3 | ||||
| 20 | 21DA017 | NGUYỄN THANH | HOÀNG | 14/01/2003 | 21DA | ||||
| 21 | 21CE022 | TRƯƠNG TIẾN | HOÀNG | 31/08/2003 | 21CE1 | ||||
| 22 | 20IT803 | Lâm Tấn | Hưng | 26/06/2002 | 20SE2 | ||||
| 23 | 23DA020 | Nguyễn Ngọc | Huy | 20/07/2005 | 23DA | ||||
| 24 | 21IT555 | NGUYỄN QUỐC | HUY | 22/10/2003 | 21SE2 | ||||
| 25 | 23IT.B097 | Hồ Nguyên | Khánh | 18/07/2005 | 23MC | ||||
| 26 | 21CE025 | NGUYỄN ĐÌNH | KHÁNH | 11/04/2003 | 21CE1 | ||||
| 27 | 23DA032 | Nguyễn Thị Khánh | Linh | 26/09/2005 | 23DA | ||||
| 28 | 23DA034 | Trần Thị Yến | Linh | 09/04/2005 | 23DA | ||||
| 29 | 22IT.EB047 | NGUYỄN BẢO | LONG | 30/11/2004 | 22ITe | ||||
| 30 | 23DA035 | Trần Văn | Long | 04/06/2005 | 23DA | ||||
| 31 | 24IT153 | TRƯƠNG CÔNG | LỰC | 04/01/2006 | 24SE1 | ||||
| 32 | 23DA036 | Lê Thị Diệu | Mai | 25/09/2005 | 23DA | ||||
| 33 | 23DA037 | Ngô Thị Thanh | Mai | 13/07/2005 | 23DA | ||||
| 34 | 23DA039 | Lê Thị Trà | My | 24/10/2005 | 23DA | ||||