| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2023-2024 | Ngày thi: 31/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Xác suất thống kê (3)_K22 | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.A113 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 22IT.EB053 | HUỲNH THANH | NAM | 03/05/2004 | 22KIT | ||||
| 2 | 23CE046 | Nguyễn Đình | Nam | 06/08/2005 | 23IC | ||||
| 3 | 23DA041 | Trịnh Thị Thúy | Nga | 02/09/2005 | 23DA | ||||
| 4 | 21IT094 | ĐINH CHÂU HIẾU | NGHĨA | 23/01/2003 | 21NS | ||||
| 5 | 21IT216 | NGUYỄN XUÂN | NGHĨA | 12/04/2003 | 21GIT | ||||
| 6 | 23NS064 | Trần Trọng | Nghĩa | 10/10/2005 | 23NS2 | ||||
| 7 | 23DA043 | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | 14/12/2005 | 23DA | ||||
| 8 | 23DA044 | Đoàn Thảo | Nguyên | 04/03/2005 | 23DA | ||||
| 9 | 23DA049 | Nguyễn Thị Phương | Nhi | 16/03/2005 | 23DA | ||||
| 10 | 21ET032 | PHAN THU | NƯƠNG | 08/06/2003 | 21ET | ||||
| 11 | 23IT206 | Hoàng Anh | Phi | 26/02/2005 | 23JIT | ||||
| 12 | 20IT534 | Trần Công | Phúc | 28/05/2002 | 20SE5 | ||||
| 13 | 23CE060 | Nguyễn Minh | Quân | 26/02/2005 | 23IC | ||||
| 14 | 24IT222 | NGUYỄN TĂNG | QUANG | 11/08/2006 | 24SE3 | ||||
| 15 | 23IT.B186 | Trần Thị Như | Quỳnh | 01/09/2005 | 23MC | ||||
| 16 | 20IT172 | Đỗ Hà | Sa | 19/02/2002 | 20MC | ||||
| 17 | 23DA057 | Đỗ Thị Ngọc | Sương | 09/07/2005 | 23DA | ||||
| 18 | 22IT253 | NGUYỄN ĐỨC | TÀI | 06/03/2004 | 22IR | ||||
| 19 | 21BA046 | HUỲNH CHÂU NHẬT | TÂM | 03/02/2003 | 21GBA | ||||
| 20 | 21CE114 | LÊ TIẾN NHẬT | TÂN | 15/09/2003 | 21CE2 | ||||
| 21 | 24IT242 | NGÔ QUANG | THẮNG | 20/06/2006 | 24SE3 | ||||
| 22 | 24AI052 | NGUYỄN VIẾT CHIẾN | THẮNG | 28/09/2006 | 24AI | ||||
| 23 | 22IT.B195 | LÊ THANH | THIỆN | 02/02/2004 | 22SE2B | ||||
| 24 | 24IT256 | TRẦN THỊ DIỆU | THIỆN | 06/06/2006 | 24SE3 | ||||
| 25 | 24AI057 | HỨA GIA | THỊNH | 18/05/2006 | 24AI | ||||
| 26 | 23DA062 | Tăng Thùy | Tiên | 16/04/2005 | 23DA | ||||
| 27 | 23DA066 | Hồ Thị Thùy | Trang | 05/07/2005 | 23DA | ||||
| 28 | 23DA068 | Nguyễn Văn | Tuấn | 20/08/2005 | 23DA | ||||
| 29 | 22IT.EB088 | PHẠM QUANG | TUẤN | 28/02/2003 | 22KIT | ||||
| 30 | 21CE065 | VÕ VĂN | VIỆT | 25/05/2003 | 21CE1 | ||||
| 31 | 21CE136 | ĐÀO NGỌC | VŨ | 14/03/2001 | 21CE2 | ||||
| 32 | 20IT937 | Nguyễn Hoàng | Vỹ | 02/10/2002 | 20SE3 | ||||
| 33 | 23DA071 | Lê Thị Như | Ý | 04/04/2005 | 23DA | ||||