| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 31/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Xác suất thống kê (4) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.A114 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23CE002 | Nguyễn Hoàng | Anh | 22/10/2005 | 23IC | ||||
| 2 | 24AI004 | HỒ VĂN | BẢO | 16/06/2006 | 24AI | ||||
| 3 | 23CE003 | Huỳnh Gia | Bảo | 03/04/2005 | 23ES | ||||
| 4 | 23CE005 | Nguyễn Quang | Chuẩn | 21/07/2005 | 23ES | ||||
| 5 | 23CE007 | Nguyễn Văn | Cường | 09/02/2005 | 23ES | ||||
| 6 | 23CE008 | Trương Khắc | Cường | 22/05/2005 | 23IC | ||||
| 7 | 23CE010 | Lê Thành | Danh | 10/05/2005 | 23IC | ||||
| 8 | 23CE016 | Lê Văn | Dương | 10/12/2005 | 23ES | ||||
| 9 | 23CE017 | Nguyễn Nguyên | Dương | 03/11/2005 | 23ES | ||||
| 10 | 23CE012 | Trần Dụng | Đạt | 09/04/2005 | 23IC | ||||
| 11 | 21BA209 | ĐẶNG HỮU | ĐỨC | 26/10/2003 | 21EC | ||||
| 12 | 23CE014 | Ngô Minh | Đức | 25/05/2002 | 23IC | ||||
| 13 | 23CE015 | Nguyễn Văn | Đức | 22/08/2001 | 23IC | ||||
| 14 | 20IT094 | Lê Hải | Hà | 06/02/2002 | 20SE3 | ||||
| 15 | 23CE020 | Đỗ Hoàng | Hải | 20/07/2005 | 23IC | ||||
| 16 | 20IT096 | Mai Văn Đức | Hải | 24/03/2002 | 20AD | ||||
| 17 | 23CE022 | Phạm Ngọc | Hải | 27/11/2005 | 23ES | ||||
| 18 | 21IT478 | TRẦN THỊ KIM | HIỀN | 13/09/2002 | 21NS | ||||
| 19 | 23CE023 | Nguyễn Chí | Hiếu | 20/02/2005 | 23ES | ||||
| 20 | 21DA013 | PHAN THỊ HỒNG | HIẾU | 25/02/2003 | 21DA | ||||
| 21 | 23CE.B010 | Trương Văn | Hiểu | 17/10/2005 | 23ES | ||||
| 22 | 23CE025 | Lê | Hoàng | 20/11/2005 | 23IC | ||||
| 23 | 23CE024 | Lê Bảo | Hoàng | 05/12/2005 | 23ES | ||||
| 24 | 23CE027 | Hồ Thị | Huế | 26/06/2004 | 23ES | ||||
| 25 | 21CE092 | ĐỖ GIA | HUY | 20/07/2003 | 21CE2 | ||||
| 26 | 23CE032 | Nguyễn Hữu Bảo | Huy | 13/01/2005 | 23ES | ||||
| 27 | 21AD027 | NGUYỄN XUÂN | HUY | 07/01/2003 | 21AD | ||||
| 28 | 21IT355 | HUỲNH ĐĂNG | KHOA | 21/10/2003 | 21SE5 | ||||
| 29 | 23CE037 | Nguyễn Thanh | Kiên | 21/11/2005 | 23IC | ||||
| 30 | 23CE040 | Nguyễn Vũ Duy | Linh | 01/01/2005 | 23IC | ||||
| 31 | 23CE041 | Phan Duy | Luân | 21/12/2005 | 23IC | ||||
| 32 | 23CE045 | Đoàn Trọng | Mỹ | 03/06/2005 | 23ES | ||||