| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2021-2022 | Ngày thi: 31/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Xác suất thống kê (10) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.A205 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 20IT167 | Hà Bảo | Nguyên | 30/01/2002 | 20SE4 | ||||
| 2 | 23CE049 | Nguyễn Tam | Nguyên | 22/02/2005 | 23IC | ||||
| 3 | 23CE050 | Hoàng Ngọc Bảo | Nhân | 25/08/2005 | 23IC | ||||
| 4 | 24AI040 | NGUYỄN MINH | NHẬT | 04/09/2006 | 24AI | ||||
| 5 | 23CE054 | Nguyễn Mậu Minh | Phát | 02/04/2005 | 23ES | ||||
| 6 | 23CE055 | Hoàng | Phúc | 03/02/2005 | 23IC | ||||
| 7 | 23CE056 | Nguyễn Kim | Phương | 06/08/2005 | 23IC | ||||
| 8 | 23CE058 | Đặng Đôn Anh | Quân | 25/07/2005 | 23IC | ||||
| 9 | 23CE059 | Lê Anh | Quân | 29/07/2005 | 23IC | ||||
| 10 | 23CE061 | Trịnh Đàm Minh | Quân | 23/10/2005 | 23IC | ||||
| 11 | 23CE063 | Trần Minh | Quang | 04/01/2005 | 23ES | ||||
| 12 | 23CE064 | Đặng Văn | Rin | 26/04/2005 | 23IC | ||||
| 13 | 23CE066 | Trần Quốc | Sĩ | 16/12/2005 | 23IC | ||||
| 14 | 23CE068 | Hoàng Thanh | Sơn | 10/12/2005 | 23ES | ||||
| 15 | 23CE071 | Nguyễn Đình | Tài | 16/05/2005 | 23ES | ||||
| 16 | 24AI050 | TRƯƠNG TẤN | TÀI | 18/03/2006 | 24AI | ||||
| 17 | 23CE075 | Đinh Văn | Thanh | 25/08/2005 | 23ES | ||||
| 18 | 23EL106 | Nguyễn Thọ | Thành | 16/11/2005 | 23EL2 | ||||
| 19 | 23CE077 | Võ Ngọc Minh | Thư | 05/09/2005 | 23IC | ||||
| 20 | 23CE078 | Hoàng Đức | Tiến | 10/07/2005 | 23ES | ||||
| 21 | 23CE080 | Nguyễn Tân | Tiến | 23/08/2005 | 23IC | ||||
| 22 | 23CE081 | Tạ Quang Minh | Trí | 29/11/2005 | 23IC | ||||
| 23 | 23CE083 | Dương Thanh | Trường | 29/10/2005 | 23IC | ||||
| 24 | 23CE084 | Lê Anh | Trường | 25/10/2005 | 23ES | ||||
| 25 | 21CE058 | PHẠM THANH | TÚ | 31/10/2003 | 21CE1 | ||||
| 26 | 23CE086 | Đàm Phúc | Tuấn | 07/12/2005 | 23IC | ||||
| 27 | 23CE087 | Tạ Danh Anh | Tuấn | 27/03/2005 | 23IC | ||||
| 28 | 23CE089 | Nguyễn Thanh | Tùng | 17/12/2005 | 23ES | ||||
| 29 | 23IT.B241 | Nguyễn Thành Tiến | Tùng | 11/12/2005 | 23MC | ||||
| 30 | 23CE091 | Nguyễn Thị Hà | Vi | 08/01/2005 | 23ES | ||||
| 31 | 23CE094 | Trần Thị Diễm | Vy | 21/12/2005 | 23ES | ||||