| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 31/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Tiếng Hàn doanh nghiệp 1 (1) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.A107 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT001 | Đặng Ngọc Thúy | An | 07/06/2005 | 23KIT | ||||
| 2 | 23IT.EB002 | Đào Vũ | Anh | 10/01/2005 | 23KIT | ||||
| 3 | 23IT004 | Nguyễn Hữu Quỳnh | Anh | 15/03/2005 | 23KIT | ||||
| 4 | 23IT005 | Nguyễn Lê Quốc | Anh | 24/01/2005 | 23KIT | ||||
| 5 | 23IT039 | Nguyễn Thị Mỹ | Duyên | 07/03/2005 | 23KIT | ||||
| 6 | 23IT058 | Lê Công | Đức | 18/01/2005 | 23KIT | ||||
| 7 | 23IT071 | Lê Thị Thu | Hiền | 25/08/2005 | 23KIT | ||||
| 8 | 23IT073 | Phạm Công | Hiền | 12/11/2005 | 23KIT | ||||
| 9 | 23IT.EB032 | Trương Thị Mỹ | Hoa | 22/09/2005 | 23KIT | ||||
| 10 | 22CE041 | PHAN TIẾN | HƯNG | 30/07/2004 | 22KIT | ||||
| 11 | 23IT.EB044 | Nguyễn Đức Hoàng | Huy | 11/12/2005 | 23KIT | ||||
| 12 | 23IT106 | Nguyễn Trọng Minh | Huy | 16/10/2005 | 23KIT | ||||
| 13 | 23IT119 | Lê Tuấn | Khải | 21/10/2005 | 23KIT | ||||
| 14 | 23IT126 | Nguyễn Quốc | Khánh | 02/09/2005 | 23KIT | ||||
| 15 | 23IT144 | Lê Phan Hải | Long | 17/02/2005 | 23KIT | ||||
| 16 | 23IT147 | Võ Thành | Long | 17/04/2005 | 23KIT | ||||
| 17 | 23IT156 | Phan Khánh | Ly | 03/08/2005 | 23KIT | ||||
| 18 | 23IT177 | Phan Văn | Nam | 14/05/2005 | 23KIT | ||||
| 19 | 23IT178 | Lê Thị Thúy | Nga | 30/05/2004 | 23KIT | ||||
| 20 | 23IT.B175 | Lê Văn | Quang | 27/12/2005 | 23KIT | ||||
| 21 | 23IT247 | Hoàng Ngọc | Thạch | 28/01/2005 | 23KIT | ||||
| 22 | 23IT255 | Phạm Quốc | Thắng | 01/07/2005 | 23KIT | ||||
| 23 | 23IT.EB100 | Lê Tấn | Thịnh | 24/05/2005 | 23KIT | ||||
| 24 | 23IT.EB104 | Lê Quang | Thọ | 25/07/2005 | 23KIT | ||||
| 25 | 23IT268 | Nguyễn Đức | Thuận | 22/11/2005 | 23KIT | ||||
| 26 | 23IT.EB123 | Lê Thị Nhật | Vy | 25/01/2005 | 23KIT | ||||
| 27 | 23IT328 | Dư Thị Như | Yến | 16/10/2005 | 23KIT | ||||