| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 31/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Truyền số liệu (1) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.A113 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23CE001 | Ngô Văn Bảo | Ân | 05/12/2005 | 23ES | ||||
| 2 | 23CE003 | Huỳnh Gia | Bảo | 03/04/2005 | 23ES | ||||
| 3 | 23NS005 | Huỳnh Thiên | Bảo | 04/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 4 | 23NS009 | Phạm Quốc | Bảo | 17/09/2005 | 23NS1 | ||||
| 5 | 23CE005 | Nguyễn Quang | Chuẩn | 21/07/2005 | 23ES | ||||
| 6 | 23CE007 | Nguyễn Văn | Cường | 09/02/2005 | 23ES | ||||
| 7 | 23CE016 | Lê Văn | Dương | 10/12/2005 | 23ES | ||||
| 8 | 23CE017 | Nguyễn Nguyên | Dương | 03/11/2005 | 23ES | ||||
| 9 | 22CE.B006 | NGUYỄN DUY | ĐẠT | 09/04/2004 | 22ES | ||||
| 10 | 23NS016 | Nguyễn Thành | Đạt | 27/07/2004 | 23NS2 | ||||
| 11 | 23NS017 | Nguyễn Thành | Đạt | 19/09/2005 | 23NS1 | ||||
| 12 | 23NS022 | Trịnh Thị Hương | Giang | 14/12/2005 | 23NS2 | ||||
| 13 | 23CE021 | Đoàn Phú | Hải | 03/05/2005 | 23ES | ||||
| 14 | 23NS024 | Nguyễn Hữu | Hải | 01/12/2005 | 23NS2 | ||||
| 15 | 23CE022 | Phạm Ngọc | Hải | 27/11/2005 | 23ES | ||||
| 16 | 23NS027 | Ngô Văn | Hiền | 09/08/2005 | 23NS1 | ||||
| 17 | 23CE023 | Nguyễn Chí | Hiếu | 20/02/2005 | 23ES | ||||
| 18 | 23CE.B010 | Trương Văn | Hiểu | 17/10/2005 | 23ES | ||||
| 19 | 21IT073 | ĐỖ LÊ | HOAN | 06/08/2003 | 21NS | ||||
| 20 | 23CE024 | Lê Bảo | Hoàng | 05/12/2005 | 23ES | ||||
| 21 | 23IT090 | Trần Văn | Hoàng | 09/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 22 | 23NS032 | Trần Viết | Hoàng | 09/11/2005 | 23NS2 | ||||
| 23 | 23CE027 | Hồ Thị | Huế | 26/06/2004 | 23ES | ||||
| 24 | 23NS034 | Lê Thị Thanh | Huế | 28/03/2005 | 23NS2 | ||||
| 25 | 23CE030 | Châu Ngọc | Huy | 08/11/2005 | 23ES | ||||
| 26 | 23IT099 | Đoàn Ngọc Quốc | Huy | 05/01/2005 | 23ES | ||||
| 27 | 23NS036 | Hoàng Kim | Huy | 31/03/2005 | 23NS2 | ||||
| 28 | 23NS037 | Nguyễn Công | Huy | 01/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 29 | 23CE032 | Nguyễn Hữu Bảo | Huy | 13/01/2005 | 23ES | ||||
| 30 | 23CE033 | Trần Nguyên | Hy | 17/07/2005 | 23ES | ||||
| 31 | 23NS048 | Trần Hiếu Bảo | Kiệt | 30/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 32 | 23NS049 | Nguyễn Thúy | Kiều | 22/10/2005 | 23NS1 | ||||
| 33 | 23NS051 | Nguyễn Thị | Lan | 28/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 34 | 21CE096 | ĐẶNG HOÀNG NHẬT | LINH | 15/08/2003 | 21CE2 | ||||
| 35 | 23NS054 | Phạm Nhật | Long | 22/08/2005 | 23NS2 | ||||
| 36 | 23NS053 | Phan Nguyễn Thành | Long | 03/05/2005 | 23NS1 | ||||