| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 31/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Truyền số liệu (1) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.A114 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23NS056 | Trần Đình Hoàng | Long | 14/10/2005 | 23NS2 | ||||
| 2 | 23NS060 | Hà Nhật | Minh | 15/11/2003 | 23NS2 | ||||
| 3 | 23CE045 | Đoàn Trọng | Mỹ | 03/06/2005 | 23ES | ||||
| 4 | 23NS063 | Lê Đình | Nghĩa | 23/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 5 | 23NS065 | Hoàng Nữ Bảo | Ngọc | 01/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 6 | 23NS067 | Bùi Công | Nguyên | 13/05/2005 | 23ES | ||||
| 7 | 23NS069 | Đặng Phan Hữu | Nhân | 10/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 8 | 23NS070 | Đoàn Minh | Nhật | 22/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 9 | 23NS072 | Trần Thị Quỳnh | Như | 22/02/2005 | 23NS2 | ||||
| 10 | 23CE054 | Nguyễn Mậu Minh | Phát | 02/04/2005 | 23ES | ||||
| 11 | 23NS074 | Đinh Thị Cẩm | Phin | 24/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 12 | 23NS075 | Lê Thanh | Phong | 22/03/2005 | 23NS1 | ||||
| 13 | 23CE057 | Trần Đình | Phương | 16/06/2005 | 23ES | ||||
| 14 | 23CE062 | Đào Xuân | Quang | 02/10/2005 | 23ES | ||||
| 15 | 23CE063 | Trần Minh | Quang | 04/01/2005 | 23ES | ||||
| 16 | 23CE067 | Nguyễn Đình | Sinh | 23/03/2005 | 23ES | ||||
| 17 | 23CE068 | Hoàng Thanh | Sơn | 10/12/2005 | 23ES | ||||
| 18 | 23CE071 | Nguyễn Đình | Tài | 16/05/2005 | 23ES | ||||
| 19 | 23CE075 | Đinh Văn | Thanh | 25/08/2005 | 23ES | ||||
| 20 | 23CE078 | Hoàng Đức | Tiến | 10/07/2005 | 23ES | ||||
| 21 | 23CE.B022 | Phạm Võ Minh | Tiến | 17/06/2005 | 23ES | ||||
| 22 | 23NS095 | Đinh Ngọc Lê | Trang | 05/09/2005 | 23NS1 | ||||
| 23 | 23CE.B024 | Nguyễn Trương Châu | Trinh | 22/05/2005 | 23ES | ||||
| 24 | 23CE.B026 | Ngụy Quốc | Trung | 01/01/2004 | 23ES | ||||
| 25 | 24CE084 | ĐÀO VĂN | TRƯỜNG | 27/11/2006 | 24CE | ||||
| 26 | 23CE084 | Lê Anh | Trường | 25/10/2005 | 23ES | ||||
| 27 | 23CE085 | Nguyễn Minh Anh | Tú | 08/10/2004 | 23ES | ||||
| 28 | 23CE088 | Trần Thạch Minh | Tuấn | 04/04/2005 | 23ES | ||||
| 29 | 23CE089 | Nguyễn Thanh | Tùng | 17/12/2005 | 23ES | ||||
| 30 | 23NS099 | Phan Thị Thanh | Tuyền | 08/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 31 | 23CE091 | Nguyễn Thị Hà | Vi | 08/01/2005 | 23ES | ||||
| 32 | 23CE093 | Trương Công | Việt | 11/01/2005 | 23ES | ||||
| 33 | 23CE.B030 | Lê Đình | Vũ | 11/03/2005 | 23NS1 | ||||
| 34 | 23CE.B031 | Trần Xuân | Vũ | 26/09/2005 | 23ES | ||||
| 35 | 23NS103 | Biện Phương | Vy | 10/08/2005 | 23NS1 | ||||
| 36 | 23CE094 | Trần Thị Diễm | Vy | 21/12/2005 | 23ES | ||||