| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2023-2024 | Ngày thi: 31/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Truyền số liệu (4) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.A205 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 21CE001 | NGUYỄN ĐỨC NHẬT | AN | 27/06/2003 | 21CE1 | ||||
| 2 | 21CE002 | NGUYỄN VĂN | AN | 01/10/2003 | 21CE1 | ||||
| 3 | 23NS002 | Nguyễn Văn | An | 20/09/2005 | 23NS2 | ||||
| 4 | 23NS003 | Đỗ Văn Thắng | Anh | 29/04/2005 | 23NS1 | ||||
| 5 | 23NS004 | Đặng Quốc | Bảo | 01/11/2005 | 23NS2 | ||||
| 6 | 23NS007 | Nguyễn Đăng Gia | Bảo | 10/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 7 | 23NS008 | Nguyễn Văn Thái | Bảo | 03/01/2005 | 23NS2 | ||||
| 8 | 23NS011 | Trần Thanh | Bình | 11/09/2005 | 23NS1 | ||||
| 9 | 22CE.B001 | HUỲNH ĐÌNH | CHIỂU | 18/07/2004 | 22ES | ||||
| 10 | 23NS012 | Nguyễn Thành | Danh | 23/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 11 | 23NS013 | Nguyễn Công | Dũng | 10/01/2005 | 23NS1 | ||||
| 12 | 23NS014 | Đoàn Văn | Duy | 07/02/2005 | 23NS2 | ||||
| 13 | 23CE.B006 | Phạm Công | Duy | 03/08/2004 | 23ES | ||||
| 14 | 21CE084 | HÀ PHƯỚC PHƯƠNG | DUYÊN | 01/03/2003 | 21CE2 | ||||
| 15 | 23NS015 | Hồ Quang | Đạt | 22/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 16 | 23NS018 | Trương Quang Hoàng | Đạt | 02/01/2005 | 23NS2 | ||||
| 17 | 23NS019 | Huỳnh Nguyên | Đức | 05/09/2005 | 23NS1 | ||||
| 18 | 21CE133 | NGUYỄN NAM | HẢI | 20/07/2003 | 21CE2 | ||||
| 19 | 23NS029 | Trần Minh | Hiếu | 28/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 20 | 23NS030 | Hoàng Phi | Hòa | 17/05/2005 | 23NS2 | ||||
| 21 | 21IT203 | TRẦN DOÃN | HOÀNG | 30/01/2003 | 21NS | ||||
| 22 | 21CE090 | LƯƠNG VĂN | HUẤN | 01/04/2003 | 21CE2 | ||||
| 23 | 23NS035 | Nguyễn Huy | Hùng | 23/09/2005 | 23NS1 | ||||
| 24 | 23NS043 | Phạm Tuấn | Hưng | 24/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 25 | 21CE134 | BÙI TRẦN XUÂN | HUY | 16/06/2003 | 21CE2 | ||||
| 26 | 23NS039 | Nguyễn Quang | Huy | 05/10/2005 | 23NS1 | ||||
| 27 | 23NS040 | Nguyễn Quang | Huy | 20/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 28 | 21CE024 | TRẦN HOÀNG | HUY | 02/09/2003 | 21CE1 | ||||
| 29 | 23NS045 | Hoàng Văn | Khánh | 21/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 30 | 23NS046 | Nguyễn Đình | Khánh | 15/10/2005 | 23NS2 | ||||
| 31 | 23NS047 | Trần Nguyên | Khoa | 01/01/2005 | 23NS1 | ||||
| 32 | 23NS050 | Phạm Hoàng | Kim | 25/05/2005 | 23NS2 | ||||
| 33 | 23NS052 | Đoàn Thanh | Lâm | 08/03/2005 | 23NS2 | ||||
| 34 | 23NS057 | Nguyễn Thanh | Lộc | 06/10/2005 | 23NS1 | ||||
| 35 | 23NS058 | Lê Thành | Lợi | 22/02/2005 | 23NS2 | ||||
| 36 | 23NS059 | Lê Hoàng Phương | Lực | 08/05/2005 | 23NS1 | ||||
| 37 | 21CE033 | LÊ VÕ CÔNG | MINH | 11/04/2003 | 21CE1 | ||||
| 38 | 23NS061 | Hồ Trọng | Nam | 06/01/2005 | 23NS1 | ||||