| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 06/01/2026 |
| Tên lớp học phần: Lập trình hệ thống nhúng (1) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.A114 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23CE001 | Ngô Văn Bảo | Ân | 05/12/2005 | 23ES | ||||
| 2 | 21CE001 | NGUYỄN ĐỨC NHẬT | AN | 27/06/2003 | 21CE1 | ||||
| 3 | 21CE002 | NGUYỄN VĂN | AN | 01/10/2003 | 21CE1 | ||||
| 4 | 23CE002 | Nguyễn Hoàng | Anh | 22/10/2005 | 23IC | ||||
| 5 | 23CE003 | Huỳnh Gia | Bảo | 03/04/2005 | 23ES | ||||
| 6 | 23CE005 | Nguyễn Quang | Chuẩn | 21/07/2005 | 23ES | ||||
| 7 | 23CE006 | Nguyễn Đăng | Cường | 17/11/2005 | 23IC | ||||
| 8 | 23CE007 | Nguyễn Văn | Cường | 09/02/2005 | 23ES | ||||
| 9 | 23CE008 | Trương Khắc | Cường | 22/05/2005 | 23IC | ||||
| 10 | 23CE009 | Võ Nguyễn | Cường | 21/11/2005 | 23IC | ||||
| 11 | 23CE010 | Lê Thành | Danh | 10/05/2005 | 23IC | ||||
| 12 | 23CE016 | Lê Văn | Dương | 10/12/2005 | 23ES | ||||
| 13 | 23CE017 | Nguyễn Nguyên | Dương | 03/11/2005 | 23ES | ||||
| 14 | 23CE012 | Trần Dụng | Đạt | 09/04/2005 | 23IC | ||||
| 15 | 23CE014 | Ngô Minh | Đức | 25/05/2002 | 23IC | ||||
| 16 | 23CE015 | Nguyễn Văn | Đức | 22/08/2001 | 23IC | ||||
| 17 | 23CE021 | Đoàn Phú | Hải | 03/05/2005 | 23ES | ||||
| 18 | 21CE085 | PHẠM HỒNG | HẢI | 25/08/2003 | 21CE2 | ||||
| 19 | 23CE022 | Phạm Ngọc | Hải | 27/11/2005 | 23ES | ||||
| 20 | 23CE025 | Lê | Hoàng | 20/11/2005 | 23IC | ||||
| 21 | 23CE024 | Lê Bảo | Hoàng | 05/12/2005 | 23ES | ||||
| 22 | 23CE026 | Nông Duy | Hoàng | 29/12/2005 | 23IC | ||||
| 23 | 23IT090 | Trần Văn | Hoàng | 09/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 24 | 23CE027 | Hồ Thị | Huế | 26/06/2004 | 23ES | ||||
| 25 | 23CE028 | Dương Văn | Hùng | 26/03/2003 | 23IC | ||||
| 26 | 23IT099 | Đoàn Ngọc Quốc | Huy | 05/01/2005 | 23ES | ||||
| 27 | 23CE032 | Nguyễn Hữu Bảo | Huy | 13/01/2005 | 23ES | ||||
| 28 | 23CE033 | Trần Nguyên | Hy | 17/07/2005 | 23ES | ||||
| 29 | 23CE035 | Đoàn Công | Khoa | 01/08/2005 | 23IC | ||||
| 30 | 23CE037 | Nguyễn Thanh | Kiên | 21/11/2005 | 23IC | ||||
| 31 | 23CE040 | Nguyễn Vũ Duy | Linh | 01/01/2005 | 23IC | ||||
| 32 | 23CE041 | Phan Duy | Luân | 21/12/2005 | 23IC | ||||
| 33 | 22CE054 | NGUYỄN NHẤT | MINH | 28/01/2004 | 22IC | ||||
| 34 | 23CE044 | Trần Quang | Minh | 16/10/2005 | 23IC | ||||
| 35 | 23CE045 | Đoàn Trọng | Mỹ | 03/06/2005 | 23ES | ||||
| 36 | 23CE046 | Nguyễn Đình | Nam | 06/08/2005 | 23IC | ||||
| 37 | 23CE047 | Đỗ Tiến Thành | Nghĩa | 15/06/2005 | 23IC | ||||
| 38 | 21CE034 | HOÀNG MINH | NGHĨA | 23/12/2003 | 21CE1 | ||||
| 39 | 23NS067 | Bùi Công | Nguyên | 13/05/2005 | 23ES | ||||
| 40 | 23CE049 | Nguyễn Tam | Nguyên | 22/02/2005 | 23IC | ||||
| 41 | 23CE050 | Hoàng Ngọc Bảo | Nhân | 25/08/2005 | 23IC | ||||
| 42 | 23CE052 | Nguyễn Long | Nhật | 10/05/2005 | 23IC | ||||
| 43 | 20IT486 | Lê Bá | Pháp | 01/01/2002 | 20IR | ||||
| 44 | 23CE054 | Nguyễn Mậu Minh | Phát | 02/04/2005 | 23ES | ||||
| 45 | 23CE055 | Hoàng | Phúc | 03/02/2005 | 23IC | ||||
| 46 | 23CE056 | Nguyễn Kim | Phương | 06/08/2005 | 23IC | ||||
| 47 | 23CE057 | Trần Đình | Phương | 16/06/2005 | 23ES | ||||
| 48 | 23CE058 | Đặng Đôn Anh | Quân | 25/07/2005 | 23IC | ||||
| 49 | 23CE061 | Trịnh Đàm Minh | Quân | 23/10/2005 | 23IC | ||||
| 50 | 23CE063 | Trần Minh | Quang | 04/01/2005 | 23ES | ||||
| 51 | 23CE064 | Đặng Văn | Rin | 26/04/2005 | 23IC | ||||
| 52 | 23CE065 | Nguyễn Lê Minh | Sang | 28/11/2005 | 23IC | ||||
| 53 | 23CE066 | Trần Quốc | Sĩ | 16/12/2005 | 23IC | ||||
| 54 | 23CE067 | Nguyễn Đình | Sinh | 23/03/2005 | 23ES | ||||
| 55 | 23CE068 | Hoàng Thanh | Sơn | 10/12/2005 | 23ES | ||||
| 56 | 23CE071 | Nguyễn Đình | Tài | 16/05/2005 | 23ES | ||||
| 57 | 21CE046 | NGUYỄN DUY ĐẠI | THẠCH | 09/05/2003 | 21CE1 | ||||
| 58 | 23CE072 | Đỗ Trần Chí | Thắng | 12/06/2005 | 23IC | ||||
| 59 | 23CE075 | Đinh Văn | Thanh | 25/08/2005 | 23ES | ||||
| 60 | 23CE076 | Nguyễn Bá | Thiện | 02/03/2005 | 23IC | ||||
| 61 | 21CE049 | TRẦN CAO | THIÊN | 17/09/2003 | 21CE1 | ||||
| 62 | 23CE077 | Võ Ngọc Minh | Thư | 05/09/2005 | 23IC | ||||
| 63 | 23CE078 | Hoàng Đức | Tiến | 10/07/2005 | 23ES | ||||
| 64 | 23CE080 | Nguyễn Tân | Tiến | 23/08/2005 | 23IC | ||||
| 65 | 23CE081 | Tạ Quang Minh | Trí | 29/11/2005 | 23IC | ||||
| 66 | 23CE.B024 | Nguyễn Trương Châu | Trinh | 22/05/2005 | 23ES | ||||
| 67 | 23CE083 | Dương Thanh | Trường | 29/10/2005 | 23IC | ||||
| 68 | 23CE084 | Lê Anh | Trường | 25/10/2005 | 23ES | ||||
| 69 | 23CE085 | Nguyễn Minh Anh | Tú | 08/10/2004 | 23ES | ||||
| 70 | 23CE086 | Đàm Phúc | Tuấn | 07/12/2005 | 23IC | ||||
| 71 | 23CE087 | Tạ Danh Anh | Tuấn | 27/03/2005 | 23IC | ||||
| 72 | 23CE088 | Trần Thạch Minh | Tuấn | 04/04/2005 | 23ES | ||||
| 73 | 21CE060 | VÕ VĂN | TUẤN | 13/03/2003 | 21CE1 | ||||
| 74 | 23CE089 | Nguyễn Thanh | Tùng | 17/12/2005 | 23ES | ||||
| 75 | 23CE091 | Nguyễn Thị Hà | Vi | 08/01/2005 | 23ES | ||||
| 76 | 23CE093 | Trương Công | Việt | 11/01/2005 | 23ES | ||||
| 77 | 23CE094 | Trần Thị Diễm | Vy | 21/12/2005 | 23ES | ||||