| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 06/01/2026 |
| Tên lớp học phần: Chuyên đề 2 (IT) (2)_SE_Xe tự hành | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.A211 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT002 | Đoàn Quang Tuấn | An | 03/11/2005 | 23SE2 | ||||
| 2 | 23IT008 | Đoàn Việt | Ân | 11/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 3 | 23IT019 | Đặng Công | Bằng | 04/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 4 | 23IT015 | Nguyễn Hoàng Nhật | Bảo | 26/08/2005 | 23SE2 | ||||
| 5 | 23IT018 | Phạm Quốc | Bảo | 19/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 6 | 23IT025 | Đặng Thần | Cầu | 12/02/2004 | 23SE3 | ||||
| 7 | 23IT026 | Nguyễn Thanh | Châu | 22/05/2005 | 23SE1 | ||||
| 8 | 23IT036 | Hoàng Công | Dũng | 24/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 9 | 23IT042 | Trần Đức | Dương | 22/04/2005 | 23SE1 | ||||
| 10 | 23IT044 | Võ Thùy | Dương | 25/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 11 | 23IT055 | Lê Phú | Đẳng | 06/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 12 | 23IT050 | Nguyễn Quốc | Đạt | 19/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 13 | 23IT065 | Lê Thị Đức | Hạnh | 05/08/2004 | 23SE1 | ||||
| 14 | 23IT069 | Trần Thành | Hậu | 11/05/2005 | 23SE1 | ||||
| 15 | 23IT082 | Chu Ngọc | Hoàng | 17/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 16 | 21IT138 | ĐÀM NGUYÊN | HOÀNG | 26/10/2003 | 21SE3 | ||||
| 17 | 23IT083 | Lê Nguyễn Huy | Hoàng | 18/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 18 | 23IT087 | Nguyễn Quốc | Hoàng | 10/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 19 | 23IT112 | Đặng Nguyễn | Hưng | 22/04/2005 | 23SE1 | ||||
| 20 | 23IT113 | Lê Minh | Hưng | 14/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 21 | 23IT094 | Lê Ngọc | Hùng | 10/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 22 | 23IT095 | Lê Phi | Hùng | 11/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 23 | 23IT116 | Trần Nguyên | Hưng | 14/11/2005 | 23SE3 | ||||
| 24 | 23IT102 | Lê Nhật | Huy | 12/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 25 | 23IT109 | Trần Quang | Huy | 25/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 26 | 23IT123 | Hồ Đắc | Khánh | 10/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 27 | 23IT130 | Lê Công Tuấn | Khôi | 19/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 28 | 23IT134 | Huỳnh Tuấn | Kiệt | 16/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 29 | 23IT137 | Nguyễn Quang | Kính | 14/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 30 | 23IT139 | Trần Văn | Lâm | 18/06/2005 | 23SE2 | ||||
| 31 | 22IT.B131 | R' Ô | LYKA | 07/01/2004 | 22SE2B | ||||
| 32 | 23IT166 | Trần Châu | Minh | 10/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 33 | 23IT173 | Lê Cao | Nam | 13/03/2005 | 23SE3 | ||||
| 34 | 23IT182 | Lê Hữu | Nguyên | 31/05/2005 | 23SE1 | ||||
| 35 | 23IT190 | Nguyễn Kim Thành | Nhân | 16/12/2005 | 23SE3 | ||||
| 36 | 23IT195 | Đinh Phúc Tuấn | Nhật | 02/10/2005 | 23SE3 | ||||
| 37 | 23IT202 | Trần Quang | Như | 01/01/2005 | 23SE3 | ||||
| 38 | 23IT220 | Phan Nguyễn Nhật | Quang | 02/11/2005 | 23SE2 | ||||
| 39 | 23IT228 | Trần Thanh | Quý | 24/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 40 | 23IT231 | Nguyễn Văn | Rin | 16/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 41 | 23IT232 | Nguyễn Văn | Sanh | 05/12/2005 | 23SE3 | ||||
| 42 | 23IT235 | Hồ Văn | Sơn | 11/06/2005 | 23SE2 | ||||
| 43 | 23IT236 | Huỳnh Bá Trà | Sơn | 23/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 44 | 23IT237 | Phan Văn | Sơn | 08/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 45 | 23IT244 | Lê Thị Diệu | Tâm | 10/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 46 | 23IT249 | Trần Dương | Thái | 15/02/2005 | 23SE3 | ||||
| 47 | 23IT252 | Trịnh Thị Thanh | Thảo | 08/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 48 | 23IT264 | Trần Kim | Thịnh | 01/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 49 | 23IT.B212 | Lý Thị Kim | Thoa | 25/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 50 | 23IT267 | Lê Văn Minh | Thuận | 19/02/2004 | 23SE3 | ||||
| 51 | 23IT269 | Nguyễn Văn | Thuận | 18/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 52 | 23IT273 | Nguyễn Thị Thùy | Tiến | 01/01/2005 | 23SE1 | ||||
| 53 | 23IT277 | Bùi Nguyễn | Toàn | 25/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 54 | 23IT285 | Nguyễn Thanh | Triều | 20/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 55 | 23IT286 | Nguyễn Văn | Triều | 30/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 56 | 23IT.B231 | Phạm Như Quốc | Triều | 30/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 57 | 23IT287 | Trần Kim Bá | Triều | 13/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 58 | 23IT288 | Nguyễn Châu Thành | Trung | 09/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 59 | 23IT289 | Phùng Tiến | Trung | 22/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 60 | 23IT293 | Huỳnh Tuấn | Tú | 13/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 61 | 23IT296 | Nguyễn Thanh | Tú | 01/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 62 | 23IT297 | Nguyễn Anh | Tuấn | 13/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 63 | 23IT306 | Nguyễn Quốc | Viễn | 02/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 64 | 23IT310 | Phạm Quốc | Việt | 18/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 65 | 23IT312 | Bùi Đặng Quang | Vinh | 17/02/2005 | 23SE3 | ||||
| 66 | 23IT316 | Lê Thành | Vũ | 01/11/2005 | 23SE2 | ||||
| 67 | 23IT320 | Trần Thanh | Vũ | 06/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 68 | 23IT326 | Mai Thị Như | Ý | 28/05/2005 | 23SE2 | ||||